Thông tin xem tỷ giá đô úc mới nhất

13

Cập nhật thông tin chi tiết về xem tỷ giá đô úc mới nhất ngày 25/08/2019 trên website Poca-ngoaihanganh.com

Cập nhật tin tức tỷ giá usd hôm nay mới nhất trên website vietnammoi.vn

Xem diễn biến tỷ giá usd và euro hôm nay trên website vietnambiz.vn

Bảng tỷ giá ngoại tệ các ngân hàng hôm nay

Ngân hàng TMCP Á Châu (ACB Bank)

Ngoại tệMuaBán
Tiền mặt và SécChuyển khoản
USD23.140,0023.140,0023.260,00
USD(1-2-5)22.922,00--
USD(10-20)23.094,00--
GBP27.986,0028.155,0028.462,00
HKD2.907,002.928,002.991,00
CHF23.228,0023.368,0023.699,00
JPY214,89216,19220,38
THB716,81724,05784,62
AUD15.492,0015.586,0015.772,00
CAD17.207,0017.311,0017.537,00
SGD16.526,0016.626,0016.837,00
SEK-2.368,002.429,00
LAK-2,452,90
DKK-3.401,003.489,00
NOK-2.551,002.617,00
CNY-3.234,003.317,00
RUB-321,00394,00
NZD14.599,0014.687,0014.931,00
KRW17,21-20,91
EUR25.458,0025.522,0026.191,00
TWD671,61-757,45
MYR5.197,52-5.664,60

Nguồn: acb.com.vn

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank)

Mã ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
USD23.145,0023.150,0023.250,00
EUR25.479,0025.541,0025.871,00
GBP28.096,0028.266,0028.565,00
HKD2.920,002.932,002.984,00
CHF23.308,0023.402,0023.702,00
JPY215,09216,46219,03
AUD15.481,0015.543,0015.780,00
SGD16.559,0016.626,0016.825,00
THB728,00731,00772,00
CAD17.255,0017.324,0017.521,00
NZD-14.668,0014.947,00

Nguồn: agribank.com.vn

Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV)

Ngoại tệMuaBán
Tiền mặt và SécChuyển khoản
USD23.140,0023.140,0023.260,00
USD(1-2-5)22.922,00--
USD(10-20)23.094,00--
GBP27.986,0028.155,0028.462,00
HKD2.907,002.928,002.991,00
CHF23.228,0023.368,0023.699,00
JPY214,89216,19220,38
THB716,81724,05784,62
AUD15.492,0015.586,0015.772,00
CAD17.207,0017.311,0017.537,00
SGD16.526,0016.626,0016.837,00
SEK-2.368,002.429,00
LAK-2,452,90
DKK-3.401,003.489,00
NOK-2.551,002.617,00
CNY-3.234,003.317,00
RUB-321,00394,00
NZD14.599,0014.687,0014.931,00
KRW17,21-20,91
EUR25.458,0025.522,0026.191,00
TWD671,61-757,45
MYR5.197,52-5.664,60

Nguồn: bidv.com.vn

Ngân hàng TMCP Đông Á (DongA Bank)

Mã ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán tiền mặtBán chuyển khoản
USD23.160,0023.160,0023.250,0023.250,00
AUD15.540,0015.600,0015.760,0015.750,00
CAD17.320,0017.390,0017.560,0017.550,00
CHF22.610,0023.690,0023.080,0023.910,00
EUR25.660,0025.730,0025.980,0025.970,00
GBP28.240,0028.350,0028.620,0028.610,00
HKD2.410,002.940,002.920,002.980,00
JPY214,70219,00220,80221,10
NZD-14.780,00-15.060,00
SGD16.550,0016.640,0016.800,0016.800,00
THB700,00740,00770,00770,00

Nguồn: dongabank.com.vn

Ngân hàng TMCP Xuất Nhập khẩu Việt Nam (Eximbank)

Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
Đô-la Mỹ (USD 50-100)23.140,0023.160,0023.250,00
Đô-la Mỹ (USD 5-20)23.040,0023.160,0023.250,00
Đô-la Mỹ (Dưới 5 USD)22.497,0023.160,0023.250,00
Bảng Anh28.258,0028.343,0028.649,00
Đô-la Hồng Kông2.500,002.943,002.975,00
Franc Thụy Sĩ23.614,0023.685,0023.940,00
Yên Nhật218,34219,00221,37
Ðô-la Úc15.556,0015.603,0015.771,00
Ðô-la Canada17.335,0017.387,0017.574,00
Ðô-la Singapore16.593,0016.643,0016.823,00
Đồng Euro25.647,0025.724,0026.001,00
Ðô-la New Zealand14.712,0014.786,0014.960,00
Bat Thái Lan736,00754,00767,00
Nhân Dân Tệ Trung Quốc-3.235,003.312,00

Nguồn: eximbank.com.vn

Ngân hàng HSBC Việt Nam (The Hongkong and Shanghai Banking Corporation Limited)

Ngoại tệMuaBán
Tiền mặtChuyển khoảnTiền mặtChuyển khoản
Ðô la Mỹ (USD)23.155,0023.155,0023.255,0023.255,00
Bảng Anh (GBP)27.639,0027.961,0028.735,0028.735,00
Ðồng Euro (EUR)25.181,0025.344,0026.046,0026.046,00
Yên Nhật (JPY)212,05214,74220,24220,24
Ðô la Úc (AUD)15.286,0015.433,0015.924,0015.924,00
Ðô la Singapore (SGD)16.318,0016.507,0016.965,0016.965,00
Ðô la Hồng Kông (HKD)2.886,002.919,003.000,003.000,00
Ðô la Ðài Loan (TWD)653,00653,00688,00688,00
Ðô la Canada (CAD)16.996,0017.193,0017.670,0017.670,00
Franc Thụy Sĩ (CHF)23.224,0023.224,0023.867,0023.867,00
Ðô la New Zealand (NZD)14.614,0014.614,0015.018,0015.018,00
Bat Thái Lan(THB)730,00730,00780,00780,00

Nguồn: hsbc.com.vn

Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam (Maritime Bank)

Ngoại tệMuaBán
USD23.150,0023.260,00
AUD15.523,0015.837,00
CAD17.285,0017.585,00
CHF23.375,0023.777,00
CNY3.199,003.364,00
DKK3.388,003.528,00
EUR25.509,0025.923,00
GBP28.225,0028.622,00
HKD2.924,002.998,00
JPY216,47219,06
KRW18,4519,90
NOK2.512,002.645,00
NZD14.641,0015.013,00
SEK2.355,002.440,00
SGD16.642,0016.852,00
THB736,00771,00

Nguồn: msb.com.vn

Ngân hàng TMCP Quân đội (MBBank)

Ngoại tệMuaBán
Tiền mặt và SécChuyển khoản
USD (USD 50-100)23.130,0023.140,0023.270,00
USD (USD 5 - 20)23.120,00--
USD (Dưới 5 USD)23.110,00--
EUR25.302,0025.429,0026.321,00
GBP27.966,0028.107,0028.688,00
JPY215,00215,85221,57
HKD2.863,002.921,243.019,00
CNY-3.229,003.343,00
AUD15.390,0015.545,0016.285,00
NZD14.497,0014.643,0015.014,00
CAD17.082,0017.255,0017.890,00
SGD16.423,0016.589,0016.972,00
THB684,09691,00774,80
CHF23.106,0023.339,0023.917,00
RUB-286,57493,95
KRW-18,9021,66
LAK-2,532,96
KHR---
SEK---

Nguồn: mbbank.com.vn

Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (Sacombank)

Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán tiền mặtBán chuyển khoản
USD23.096,0023.136,0023.256,0023.246,00
AUD15.467,0015.567,0015.878,0015.778,00
CAD17.268,0017.368,0017.673,0017.573,00
CHF23.596,0023.696,0024.003,0023.953,00
EUR25.650,0025.750,0026.102,0026.052,00
GBP28.278,0028.378,0028.685,0028.585,00
JPY217,53219,03222,10221,10
SGD16.520,0016.620,0016.926,0016.826,00
THB-733,00823,00818,00
LAK-2,52-2,66
KHR-5,64-5,72
HKD-2.879,00-3.089,00
NZD-14.650,00-15.059,00
SEK-2.378,00-2.628,00
CNY-3.197,00-3.370,00
KRW-19,17-20,77
NOK-2.662,00-2.817,00
TWD-723,00-818,00
PHP-447,00-477,00
MYR-5.450,00-5.929,00
DKK-3.395,00-3.666,00

Nguồn: sacombank.com.vn

Ngân hàng TMCP Sài Gòn (SCB)

Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán tiền mặtBán chuyển khoản
USD23.065,0023.170,0023.250,0023.250,00
USD(5-20)23.115,0023.170,0023.250,0023.250,00
USD(50-100)23.145,0023.170,0023.250,0023.250,00
EUR25.650,0025.730,0026.030,0026.030,00
GBP28.260,0028.370,0028.710,0028.700,00
JPY218,40219,10222,30222,20
CHF23.470,0023.610,0024.180,0024.040,00
CAD17.340,0017.410,0017.610,0017.610,00
AUD15.500,0015.550,0015.840,0015.840,00
SGD16.510,0016.530,0016.970,0016.850,00
NZD-14.770,00-15.040,00
KRW-18,90-20,90

Nguồn: scb.com.vn

Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội (SHB Bank)

Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
USD23.140,0023.150,0023.250,00
EUR25.530,0025.530,0025.850,00
JPY210,16210,74219,65
AUD15.474,0015.564,0015.804,00
SGD16.559,0016.629,0016.849,00
GBP28.008,0028.128,0028.518,00
CAD17.226,0017.326,0017.531,00
HKD2.899,002.939,002.989,00
CHF23.261,0023.391,0023.691,00
THB718,00740,00785,00
CNY-3.246,003.311,00

Nguồn: shb.com.vn

Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (Techcombank)

Ngoại tệTên ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
USD (1,2)Đô La Mỹ22.607,00
USD (5,10,20)Đô La Mỹ22.707,00
USD (50-100)Đô La Mỹ23.127,0023.147,0023.267,00
JPYĐồng Yên Nhật214,28215,53221,55
AUDĐô Úc15.251,0015.479,0015.981,00
CADĐô Canada17.026,0017.223,0017.724,00
GBPBảng Anh27.770,0028.064,0028.667,00
CHFFranc Thụy Sĩ23.084,0023.303,0023.805,00
SGDĐô Singapore16.429,0016.578,0016.979,00
EUREuro25.230,0025.524,0026.224,00
CNYNhân dân tệ Trung Quốc-3.215,003.346,00
HKDĐô Hồng Kông-2.828,003.029,00
THBBạt Thái Lan726,00730,00870,00
MYRĐồng Ringgit Malaysia-5.464,005.618,00
KRWKorean Won--22,00

Nguồn: techcombank.com.vn

Ngân hàng TMCP Tiên Phong (TPBank)

Mã ngoại tệTên ngoại tệMuaBán
Tiền mặtChuyển khoản
USDUS Dollar23.100,0023.130,0023.270,00
THBBaht/Satang722,59738,74769,45
SGDSingapore Dollar16.573,0016.633,0016.853,00
SEKKrona/Ore2.221,002.371,002.445,00
SARSaudi Rial6.053,006.171,006.415,00
RUBRUBLE/Kopecks288,00349,00390,00
NZDDollar/Cents14.568,0014.696,0015.040,00
NOKKrona/Ore2.442,002.604,002.688,00
MYRMALAYSIA RINGIT/Sen5.473,005.649,005.715,00
KWDKuwaiti Dinar77.051,0077.101,0077.937,00
KRWWON18,1418,3919,94
JPYJapanese Yen212,44215,24220,74
INRIndian Rupee311,00323,00343,00
HKDDollar HongKong/Cents2.703,002.935,003.035,00
GBPGreat British Pound28.075,0028.281,0028.537,00
EUREuro25.400,0025.559,0026.324,00
DKKKrona/Ore3.385,003.399,003.531,00
CNYChinese Yuan3.265,003.275,003.403,00
CHFFranc/Centimes23.280,0023.372,0024.032,00
CADCanadian Dollar17.145,0017.291,0017.583,00
AUDAustralian Dollar15.469,0015.532,0015.807,00

Nguồn: tpb.vn

Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank)

Mã ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUD15.444,0115.537,2315.801,44
CAD17.131,7217.287,3117.581,29
CHF23.185,7523.349,1923.746,25
DKK-3.392,673.499,02
EUR25.464,0525.540,6726.307,74
GBP27.985,9728.183,2528.434,13
HKD2.916,412.936,972.980,95
INR-322,83335,50
JPY210,36212,48218,65
KRW17,5118,4319,98
KWD-76.105,6079.091,79
MYR-5.504,225.575,48
NOK-2.544,412.624,17
RUB-352,90393,24
SAR-6.171,166.413,30
SEK-2.366,642.426,22
SGD16.524,6716.641,1616.822,90
THB739,12739,12769,95
USD23.140,0023.140,0023.260,00
Cập nhật lúc 17:39:06 25/08/2019

Nguồn: vietcombank.com.vn

Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (VietinBank)

Ngoại tệTỷ giá trung tâmMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUD-15.425,0015.555,0015.925,00
CAD-17.181,0017.297,0017.668,00
CHF-23.202,0023.353,0023.686,00
CNY--3.246,003.306,00
DKK--3.393,003.523,00
EUR-25.433,00 (€50, €100)
25.423,00 (< €50)
25.453,0026.228,00
GBP-27.938,0028.158,0028.578,00
HKD-2.916,002.933,003.033,00
JPY-214,54215,04220,54
KRW-17,3718,7720,17
LAK--2,462,91
NOK--2.543,002.623,00
NZD-14.584,0014.667,0014.954,00
SEK--2.370,002.420,00
SGD-16.475,0016.500,0016.905,00
THB-702,20746,54770,20
USD23.127,0023.126,00 ($50, $100)
23.116,00 (< $50)
23.136,0023.256,00

Nguồn: vietinbank.vn

Liên quan xem tỷ giá đô úc

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 25/06/2019 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Hướng dẫn xem tỷ giá ngoại tệ mới nhất bằng zalo (usd, eur, gbp, sgd, aud, cad...) | zalo bank

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 9/07/2019 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Fbnc - tỷ giá nhân dân tệ chạm đáy 6 năm

Giá ngoại tệ hôm nay 28/6 usd- euro- bảng anh- yên nhật- đô úc

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 23/7/2016- đôla mỹ - đôla úc - euro- bảng anh- yên nhật

Tỷ giá usd tại các ngân hàng bất ngờ leo thang

Bản tin tỷ giá ngoại tệ hôm nay 22/8: usd, euro đồng loạt giảm

Nguyên nhân tỷ giá đô la mỹ tăng liên tục trong 10 ngày qua

Tin thời sự hôm nay (11h30 - 19/6/2017): tỷ giá vnđ/usd tiếp tục tăng

Mbs : tỷ giá vnđ/usd trong năm 2019 tăng 1,5 đến 2% | fbnc

Tỷ giá giữa đồng đô la mỹ (usd) và đồng nhân dân tệ (cny) liệu có vỡ trận ?

Tin tức 24h mới nhất: tỷ giá trung tâm vnd/usd tiếp tục tăng

Tỷ giá usd hôm nay (6/8) duy trì đà tăng tại các ngân hàng

Fbnc - tỷ giá usd tăng kịch trần biên độ

Fbnc - tỷ giá bảng anh chạm mức 1,3 usd : đà giảm chỉ mới bắt đầu

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 22/05/2019 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Tỷ giá usd hôm nay ngày (07/08): đang đứng ở mức 97,66 điểm

Giá vàng hôm nay 17 tháng 7 năm 2019, tỷ giá ngoại tệ, giá cà phê hôm nay

Tỷ giá usd hôm nay 8/8: duy trì mức ổn định

Tỷ giá usd hôm nay 26/7: giảm nhẹ vì đồng euro phục hồi trên thị trường quốc tế

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 22/06/2019 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 28/05/2019 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Xem biểu đồ tỉ giá usd vnd ,giá vàng, giá hàng hóa khác

Tỷ giá usd hôm nay ngày (06/08): usd lao dốc không phanh khi vàng lên đỉnh

Tỷ giá usd hôm nay 12/8: suy giảm phiên giao dịch đầu tuần

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 31/01/2019 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 11/06/2019 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 15/05/2019 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Tỷ giá ngoại tệ 25.7: nín thở "hóng" tin nóng, usd suy yếu, euro tăng

Tỷ giá vnd/usd liên tục lập đỉnh, doanh nghiệp kêu khó - dòng chảy của tiền

Tỷ giá usd hôm nay 1/8: tăng nhẹ tại các ngân hàng

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 28/7/2016 - gía đô la mỹ usd, đôla úc,yên nhận, bảng anh,...

Còn nhiều áp lực cho tỷ giá usd/vnđ | fbnc

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 22/02/2019 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 28/02/2019 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 27/04/2019 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 25/06/2018 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Tỷ giá hôm nay: thị trường usd trong nước giảm nhẹ

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 15/02/2018 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Bản tin tỷ giá usd hôm nay 13/8 đồng đô la mỹ duy trì mức giá

Cặp tỷ giá eur/usd và gbp/usd sẽ biến động như nào?! |richyfunds.com| ngày 26/6/2018

Tỷ giá ngoại tệ ngày 5/8, usd giảm, euro tăng

Tỷ giá usd hôm nay 27/6: giá usd tại vietcombank, vietinbank và bidv tăng mạnh

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay 30/7: usd tăng giá trước thềm đàm phán trung-mỹ - tin tức chọn lọc

đồng xu 1 cent có giá gần 2,6 triệu usd

Tỷ giá ngoại tệ 18.8: bất chấp rủi ro, usd vẫn tăng, đã đến lúc chốt lời?

Tỷ giá usd hôm nay 16/5: phục hồi trên thị trường thế giới

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 02/03/2018 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Tỷ giá đô la qua các năm , Ty gia usd quan doi , Tỷ giá đô quy đổi, Tỷ giá đô úc ở tiệm vàng , Tỷ giá đổi đô ở hà trung , Cách xem tỷ giá đô , Xem tỷ giá đô hôm nay , Xem tỷ giá đô sing , Xu hướng tỷ giá đô la mỹ , Xu hướng tỷ giá đô la úc , Xem tỷ giá đô hôm nay vietcombank , Tỷ giá đô út , Tỷ giá đổi đô hôm nay , Ty gia dola bidv , Tỷ giá đô đông á , Tỷ giá đô và rup , Tỷ giá đô và bath , Tỷ giá đô brunei , Tỷ giá đô bán ra hôm nay , Tỷ giá đô và đài tệ , Tỷ giá euro đô la chợ đen , Tỷ giá đô hôm nay bidv , Tỷ giá đô hsbc , Tỷ giá đổi đô úc ,