Thông tin tỷ giá vàng vietcombank mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về tỷ giá vàng vietcombank mới nhất ngày 01/04/2020 trên website Poca-ngoaihanganh.com

Tin tức tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Cập nhật lúc 20:53:36 01/04/2020

[Cập nhật] Tỷ giá USD mới nhất ngày 1/4: Đảo chiều sụt giảm

Hôm nay (1/4), Ngân hàng Nhà nước (NHNN) công bố tỷ giá trung tâm ở mức 23.232 VND/USD, giảm 3 đồng so với mức niêm yết hôm qua.

Với biên độ 3% được qui định, hiện tỷ giá USD các ngân hàng thương mại (NHTM) được phép giao dịch trong khoảng 22.535 - 23.929 VND/USD.

Tỷ giá USD mua - bán tham khảo tại Sở giao dịch NHNN vẫn giữ nguyên ở mức 23.175 - 23.650 VND/USD.

Khảo sát lúc 11h00:


Tổng hợp tin tức tỷ giá ngoại tệ trong 24h qua

Cập nhật lúc 20:53:36 01/04/2020

Tỷ giá ngoại tệ 1.4: USD quay đầu hồi phục bất chấp lo ngại của nhà đầu tư -
Tỷ giá ngoại tệ ngày 1/4: Bảng Anh tăng giá, đô la Úc giảm giá -
Giá USD ngày 1.4: sụt giảm khi nỗi lo về suy thoái kinh tế gia tăng -
Tỷ giá NDT hôm nay 1/4: Tiếp tục biến động khó lường -
Giá vàng hôm nay ngày 1/4: Giá vàng giảm 200.000 đồng/lượng -
Tỷ giá Nhân dân tệ ngày 1/4 không tăng, bán ra cao nhất với giá 3.451 VND/CNY -
Coteccons ký trên 5 ngàn tỷ giá trị hợp đồng trong quý 1 -
TT cà phê ngày 01/4: Giá tuột dốc về mốc 29.200 – 29.500 đồng/kg -
Bộ Công Thương đề xuất ‘gói hỗ trợ giảm giá điện’ gần 11.000 tỷ đồng -
Dịch COVID-19: Bộ Công Thương đề xuất giảm 10% giá điện sinh hoạt trong 3 tháng -
TT hạt tiêu ngày 01/4: Tiếp tục đi ngang trong vùng giá thấp -
Thị trường tài chính 24h: Nhiều ngân hàng đồng loạt giảm lãi suất -
Giá heo hơi hôm nay 1/4/2020: Nhiều nơi giảm nhẹ -
Sửa quy định chống chuyển giá, hồi lại 5.000 tỷ có thể trừ dần vào tiền thuế -
Giá cả thị trường hôm nay 1/4/2020: Bông cải xanh 40 ngàn đồng một kg -
Chỉ đạo, điều hành của Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ nổi bật tháng 3/2020 -
Bộ trưởng KHĐT: Khả năng hấp thụ gói tín dụng 285.000 tỷ đồng sẽ có nhiều thách thức -
Cổ phiếu RIC của CTCP Quốc tế Hoàng Gia bị hạn chế giao dịch từ ngày 8/4 -
VietinBank tài trợ 5 máy trợ thở trị giá 3 tỷ đồng cho Bệnh viện Bạch Mai -
Xây dựng Vạn Bình trúng đấu giá 149 lô đất ở tại Bắc Ninh -
Báo Sài Gòn Đầu Tư Tài Chính -

Bảng so sánh tỷ giá 19 ngoại tệ của các ngân hàng hôm nay

Tỷ giá USD (ĐÔ LA MỸ)

Cập nhật lúc 20:53:36 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 23,500.00 23,500.00 23,660.00
Agribank 23,590.00 23,600.00 23,700.00
Vietinbank 23,485.00 23,495.00 23,655.00
NCB 23,480.00 23,500.00 23,650.00
Vietcombank 23,470.00 23,500.00 23,660.00
VPBank 23,500.00 23,520.00 23,670.00
Techcombank 23,490.00 23,510.00 23,650.00
EximBank 23,480.00 0.00 23,500.00
ACB 23,480.00 23,500.00 23,650.00
DongA Bank 23,520.00 23,520.00 23,650.00
Sacombank 23,470.00 23,510.00 23,655.00

Đổi USD sang VND
USDVND
0,511.816
123.632
247.263
5118.158
10236.316
20472.632
501.181.580
1002.363.160
2004.726.319
50011.815.798
1.00023.631.596
2.00047.263.192
5.000118.157.980
10.000236.315.960
20.000472.631.921
50.0001.181.579.802
100.0002.363.159.605
Đổi VND sang USD
VNDUSD
5000,0212
1.0000,0423
2.0000,0846
5.0000,2116
10.0000,4232
20.0000,8463
50.0002,1158
100.0004,2316
200.0008,4632
500.00021,158
1.000.00042,316
2.000.00084,632
5.000.000211,58
10.000.000423,16
20.000.000846,32
50.000.0002.115,8
100.000.0004.231,6

Tỷ giá AUD (ĐÔ LA ÚC)

Cập nhật lúc 20:53:36 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 14,195.00 14,281.00 14,647.00
Agribank 14,266.00 14,323.00 14,699.00
Vietinbank 14,231.00 14,361.00 14,831.00
NCB 14,167.00 14,257.00 14,786.00
Vietcombank 14,268.30 14,412.42 14,775.05
VPBank 14,248.00 14,347.00 14,922.00
Techcombank 14,082.00 14,256.00 14,766.00
EximBank 14,341.00 0.00 14,384.00
ACB 14,282.00 14,339.00 14,588.00
DongA Bank 14,360.00 14,410.00 14,620.00
Sacombank 14,258.00 14,358.00 14,800.00

Đổi AUD sang VND
AUDVND
0,57.167,2
114.334
228.669
571.672
10143.344
20286.688
50716.721
1001.433.441
2002.866.882
5007.167.205
1.00014.334.410
2.00028.668.821
5.00071.672.052
10.000143.344.104
20.000286.688.207
50.000716.720.518
100.0001.433.441.036
Đổi VND sang AUD
VNDAUD
5000,0349
1.0000,0698
2.0000,1395
5.0000,3488
10.0000,6976
20.0001,3952
50.0003,4881
100.0006,9762
200.00013,952
500.00034,881
1.000.00069,762
2.000.000139,52
5.000.000348,81
10.000.000697,62
20.000.0001.395,2
50.000.0003.488,1
100.000.0006.976,2

Tỷ giá CAD (ĐÔ LA CANADA)

Cập nhật lúc 20:53:36 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 16,311.00 16,410.00 16,759.00
Agribank 16,433.00 16,499.00 16,769.00
Vietinbank 16,365.00 16,481.00 16,952.00
NCB 16,310.00 16,400.00 16,833.00
Vietcombank 16,224.03 16,387.91 16,901.37
VPBank 16,253.00 16,405.00 16,854.00
Techcombank 16,216.00 16,397.00 16,902.00
EximBank
ACB 16,589.00 16,639.00 16,860.00
DongA Bank 16,450.00 16,510.00 16,740.00
Sacombank 16,534.00 16,634.00 17,000.00

Đổi CAD sang VND
CADVND
0,58.339,3
116.679
233.357
583.393
10166.785
20333.570
50833.925
1001.667.851
2003.335.702
5008.339.255
1.00016.678.509
2.00033.357.018
5.00083.392.546
10.000166.785.091
20.000333.570.183
50.000833.925.457
100.0001.667.850.914
Đổi VND sang CAD
VNDCAD
5000,0300
1.0000,0600
2.0000,1199
5.0000,2998
10.0000,5996
20.0001,1991
50.0002,9979
100.0005,9957
200.00011,991
500.00029,979
1.000.00059,957
2.000.000119,91
5.000.000299,79
10.000.000599,57
20.000.0001.199,1
50.000.0002.997,9
100.000.0005.995,7

Tỷ giá CHF (FRANCE THỤY SĨ)

Cập nhật lúc 20:53:36 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 24,045.00 24,190.00 24,712.00
Agribank 24,256.00 24,354.00 24,812.00
Vietinbank 24,135.00 24,286.00 24,619.00
NCB 23,997.00 24,127.00 24,794.00
Vietcombank 23,912.48 24,154.02 24,910.80
VPBank 24,021.00 24,226.00 24,755.00
Techcombank 24,073.00 24,334.00 24,842.00
EximBank 24,199.00 0.00 24,272.00
ACB 0.00 24,380.00 0.00
DongA Bank 22,610.00 24,310.00 23,080.00
Sacombank 24,314.00 24,414.00 24,679.00

Đổi CHF sang VND
CHFVND
0,512.213
124.426
248.853
5122.132
10244.264
20488.527
501.221.318
1002.442.635
2004.885.271
50012.213.177
1.00024.426.354
2.00048.852.709
5.000122.131.772
10.000244.263.544
20.000488.527.087
50.0001.221.317.718
100.0002.442.635.435
Đổi VND sang CHF
VNDCHF
5000,0205
1.0000,0409
2.0000,0819
5.0000,2047
10.0000,4094
20.0000,8188
50.0002,0470
100.0004,0939
200.0008,1879
500.00020,470
1.000.00040,939
2.000.00081,879
5.000.000204,70
10.000.000409,39
20.000.000818,79
50.000.0002.047,0
100.000.0004.093,9

Tỷ giá DKK (KRONE ĐAN MẠCH)

Cập nhật lúc 20:53:36 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 0.00 3,420.00 3,513.00
Agribank
Vietinbank 0.00 3,413.00 3,543.00
NCB
Vietcombank 0.00 3,413.93 3,542.08
VPBank
Techcombank
EximBank
ACB
DongA Bank
Sacombank 0.00 3,395.00 3,667.00

Đổi DKK sang VND
DKKVND
0,51.729,5
13.459,0
26.918,1
517.295
1034.590
2069.181
50172.952
100345.905
200691.810
5001.729.524
1.0003.459.049
2.0006.918.097
5.00017.295.244
10.00034.590.487
20.00069.180.974
50.000172.952.436
100.000345.904.872
Đổi VND sang DKK
VNDDKK
5000,1445
1.0000,2891
2.0000,5782
5.0001,4455
10.0002,8910
20.0005,7819
50.00014,455
100.00028,910
200.00057,819
500.000144,55
1.000.000289,10
2.000.000578,19
5.000.0001.445,5
10.000.0002.891,0
20.000.0005.781,9
50.000.00014.455
100.000.00028.910

Tỷ giá EUR (EURO)

Cập nhật lúc 20:53:36 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 25,673.00 25,742.00 26,496.00
Agribank
Vietinbank 25,632.00 25,657.00 26,467.00
NCB 25,331.00 25,441.00 26,394.00
Vietcombank 25,380.46 25,636.83 26,593.52
VPBank 25,524.00 25,700.00 26,377.00
Techcombank 25,484.00 25,755.00 26,459.00
EximBank
ACB 25,772.00 25,836.00 26,180.00
DongA Bank 25,680.00 25,750.00 26,100.00
Sacombank 25,788.00 25,888.00 26,300.00

Đổi EUR sang VND
EURVND
0,512.910
125.820
251.640
5129.100
10258.200
20516.400
501.291.000
1002.582.000
2005.164.000
50012.910.000
1.00025.820.000
2.00051.640.000
5.000129.100.000
10.000258.200.000
20.000516.400.000
50.0001.291.000.000
100.0002.582.000.000
Đổi VND sang EUR
VNDEUR
5000,0194
1.0000,0387
2.0000,0775
5.0000,1936
10.0000,3873
20.0000,7746
50.0001,9365
100.0003,8730
200.0007,7459
500.00019,365
1.000.00038,730
2.000.00077,459
5.000.000193,65
10.000.000387,30
20.000.000774,59
50.000.0001.936,5
100.000.0003.873,0

Tỷ giá GBP (BẢNG ANH)

Cập nhật lúc 20:53:36 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 28,738.00 28,912.00 29,317.00
Agribank 28,752.00 28,926.00 29,358.00
Vietinbank 28,699.00 28,919.00 29,339.00
NCB 28,532.00 28,652.00 29,311.00
Vietcombank 28,435.16 28,722.38 29,445.06
VPBank 28,488.00 28,709.00 29,394.00
Techcombank 28,452.00 28,732.00 29,393.00
EximBank
ACB 0.00 29,099.00 0.00
DongA Bank 28,880.00 28,990.00 29,380.00
Sacombank 29,053.00 29,153.00 29,373.00

Đổi GBP sang VND
GBPVND
0,514.654
129.308
258.615
5146.538
10293.076
20586.152
501.465.380
1002.930.760
2005.861.521
50014.653.802
1.00029.307.605
2.00058.615.210
5.000146.538.025
10.000293.076.050
20.000586.152.100
50.0001.465.380.250
100.0002.930.760.499
Đổi VND sang GBP
VNDGBP
5000,0171
1.0000,0341
2.0000,0682
5.0000,1706
10.0000,3412
20.0000,6824
50.0001,7060
100.0003,4121
200.0006,8242
500.00017,060
1.000.00034,121
2.000.00068,242
5.000.000170,60
10.000.000341,21
20.000.000682,42
50.000.0001.706,0
100.000.0003.412,1

Tỷ giá HKD (ĐÔ LA HONGKONG)

Cập nhật lúc 20:53:36 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 2,986.00 3,007.00 3,076.00
Agribank 3,000.00 3,012.00 3,078.00
Vietinbank 2,994.00 2,999.00 3,114.00
NCB
Vietcombank 2,964.81 2,994.76 3,088.59
VPBank
Techcombank 0.00 2,911.00 3,111.00
EximBank
ACB 0.00 3,021.00 0.00
DongA Bank 2,410.00 3,020.00 2,920.00
Sacombank 0.00 2,948.00 3,161.00

Đổi HKD sang VND
HKDVND
0,51.524,1
13.048,2
26.096,5
515.241
1030.482
2060.965
50152.412
100304.825
200609.650
5001.524.124
1.0003.048.248
2.0006.096.496
5.00015.241.239
10.00030.482.478
20.00060.964.956
50.000152.412.389
100.000304.824.779
Đổi VND sang HKD
VNDHKD
5000,1640
1.0000,3281
2.0000,6561
5.0001,6403
10.0003,2806
20.0006,5611
50.00016,403
100.00032,806
200.00065,611
500.000164,03
1.000.000328,06
2.000.000656,11
5.000.0001.640,3
10.000.0003.280,6
20.000.0006.561,1
50.000.00016.403
100.000.00032.806

Tỷ giá INR (RUPI ẤN ĐỘ)

Cập nhật lúc 20:53:36 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV
Agribank
Vietinbank
NCB
Vietcombank 0.00 312.02 324.26
VPBank
Techcombank
EximBank
ACB
DongA Bank
Sacombank

Đổi INR sang VND
INRVND
0,5156,80
1313,60
2627,20
51.568,0
103.136,0
206.272,0
5015.680
10031.360
20062.720
500156.800
1.000313.601
2.000627.201
5.0001.568.003
10.0003.136.007
20.0006.272.014
50.00015.680.035
100.00031.360.070
Đổi VND sang INR
VNDINR
5001,5944
1.0003,1888
2.0006,3775
5.00015,944
10.00031,888
20.00063,775
50.000159,44
100.000318,88
200.000637,75
500.0001.594,4
1.000.0003.188,8
2.000.0006.377,5
5.000.00015.944
10.000.00031.888
20.000.00063.775
50.000.000159.438
100.000.000318.877

Tỷ giá JPY (YÊN NHẬT)

Cập nhật lúc 20:53:36 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 211.77 213.05 220.08
Agribank 214.72 216.08 219.58
Vietinbank 212.62 213.12 220.32
NCB 213.83 215.03 220.36
Vietcombank 210.44 212.57 221.18
VPBank 213.16 214.72 220.36
Techcombank 213.74 214.63 220.67
EximBank
ACB 217.76 218.30 221.21
DongA Bank 212.00 216.00 218.00
Sacombank 216.00 218.00 221.00

Đổi JPY sang VND
JPYVND
0,5110,11
1220,21
2440,42
51.101,1
102.202,1
204.404,2
5011.011
10022.021
20044.042
500110.106
1.000220.211
2.000440.423
5.0001.101.057
10.0002.202.113
20.0004.404.227
50.00011.010.567
100.00022.021.134
Đổi VND sang JPY
VNDJPY
5002,2705
1.0004,5411
2.0009,0822
5.00022,705
10.00045,411
20.00090,822
50.000227,05
100.000454,11
200.000908,22
500.0002.270,5
1.000.0004.541,1
2.000.0009.082,2
5.000.00022.705
10.000.00045.411
20.000.00090.822
50.000.000227.055
100.000.000454.109

Tỷ giá KRW (WON HÀN QUỐC)

Cập nhật lúc 20:53:36 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 17.29 0.00 21.03
Agribank 0.00 18.54 20.24
Vietinbank 17.45 18.25 21.05
NCB 17.79 18.39 20.63
Vietcombank 16.75 18.61 20.39
VPBank
Techcombank 0.00 0.00 22.00
EximBank
ACB
DongA Bank
Sacombank 0.00 18.00 20.00

Đổi KRW sang VND
KRWVND
0,59,5821
119,164
238,328
595,821
10191,64
20383,28
50958,21
1001.916,4
2003.832,8
5009.582,1
1.00019.164
2.00038.328
5.00095.821
10.000191.641
20.000383.282
50.000958.206
100.0001.916.411
Đổi VND sang KRW
VNDKRW
502,6090
1005,2181
20010,436
50026,090
1.00052,181
2.000104,36
5.000260,90
10.000521,81
20.0001.043,6
50.0002.609,0
100.0005.218,1
200.00010.436
500.00026.090
1.000.00052.181
2.000.000104.362
5.000.000260.904
10.000.000521.809

Tỷ giá KWD (KUWAITI DINAR)

Cập nhật lúc 20:53:36 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV
Agribank
Vietinbank
NCB
Vietcombank 0.00 74,699.76 77,629.71
VPBank
Techcombank
EximBank
ACB
DongA Bank
Sacombank

Đổi KWD sang VND
KWDVND
0,537.757
175.515
2151.029
5377.574
10755.147
201.510.295
503.775.737
1007.551.474
20015.102.948
50037.757.370
1.00075.514.740
2.000151.029.481
5.000377.573.701
10.000755.147.403
20.0001.510.294.806
50.0003.775.737.015
100.0007.551.474.029
Đổi VND sang KWD
VNDKWD
5000,0066
1.0000,0132
2.0000,0265
5.0000,0662
10.0000,1324
20.0000,2648
50.0000,6621
100.0001,3242
200.0002,6485
500.0006,6212
1.000.00013,242
2.000.00026,485
5.000.00066,212
10.000.000132,42
20.000.000264,85
50.000.000662,12
100.000.0001.324,2

Tỷ giá MYR (RINGGIT MÃ LAI)

Cập nhật lúc 20:53:36 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 5,117.28 0.00 5,601.59
Agribank
Vietinbank
NCB
Vietcombank 0.00 5,433.44 5,547.91
VPBank
Techcombank 0.00 5,376.00 5,532.00
EximBank
ACB
DongA Bank
Sacombank 0.00 5,269.00 5,726.00

Đổi MYR sang VND
MYRVND
0,52.707,4
15.414,7
210.829
527.074
1054.147
20108.294
50270.735
100541.470
2001.082.940
5002.707.350
1.0005.414.701
2.00010.829.401
5.00027.073.503
10.00054.147.006
20.000108.294.013
50.000270.735.032
100.000541.470.064
Đổi VND sang MYR
VNDMYR
5000,0923
1.0000,1847
2.0000,3694
5.0000,9234
10.0001,8468
20.0003,6936
50.0009,2341
100.00018,468
200.00036,936
500.00092,341
1.000.000184,68
2.000.000369,36
5.000.000923,41
10.000.0001.846,8
20.000.0003.693,6
50.000.0009.234,1
100.000.00018.468

Tỷ giá NOK (KRONE NA UY)

Cập nhật lúc 20:53:36 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 0.00 2,218.00 2,279.00
Agribank
Vietinbank 0.00 2,210.00 2,290.00
NCB
Vietcombank 0.00 2,216.96 2,309.41
VPBank
Techcombank
EximBank
ACB
DongA Bank
Sacombank 0.00 2,221.00 2,367.00

Đổi NOK sang VND
NOKVND
0,51.147,6
12.295,2
24.590,4
511.476
1022.952
2045.904
50114.761
100229.522
200459.044
5001.147.611
1.0002.295.221
2.0004.590.443
5.00011.476.106
10.00022.952.213
20.00045.904.426
50.000114.761.064
100.000229.522.128
Đổi VND sang NOK
VNDNOK
5000,2178
1.0000,4357
2.0000,8714
5.0002,1784
10.0004,3569
20.0008,7138
50.00021,784
100.00043,569
200.00087,138
500.000217,84
1.000.000435,69
2.000.000871,38
5.000.0002.178,4
10.000.0004.356,9
20.000.0008.713,8
50.000.00021.784
100.000.00043.569

Tỷ giá RUB (RÚP NGA)

Cập nhật lúc 20:53:36 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 0.00 272.00 347.00
Agribank
Vietinbank
NCB
Vietcombank 0.00 297.12 331.07
VPBank
Techcombank
EximBank
ACB
DongA Bank
Sacombank

Đổi RUB sang VND
RUBVND
0,5149,65
1299,30
2598,59
51.496,5
102.993,0
205.985,9
5014.965
10029.930
20059.859
500149.648
1.000299.297
2.000598.594
5.0001.496.485
10.0002.992.969
20.0005.985.938
50.00014.964.845
100.00029.929.691
Đổi VND sang RUB
VNDRUB
5001,6706
1.0003,3412
2.0006,6823
5.00016,706
10.00033,412
20.00066,823
50.000167,06
100.000334,12
200.000668,23
500.0001.670,6
1.000.0003.341,2
2.000.0006.682,3
5.000.00016.706
10.000.00033.412
20.000.00066.823
50.000.000167.058
100.000.000334.116

Tỷ giá SAR (SAUDI RIAL)

Cập nhật lúc 20:53:36 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV
Agribank
Vietinbank
NCB
Vietcombank 0.00 6,261.93 6,507.55
VPBank
Techcombank
EximBank
ACB
DongA Bank
Sacombank

Đổi SAR sang VND
SARVND
0,53.140,8
16.281,6
212.563
531.408
1062.816
20125.633
50314.081
100628.163
2001.256.325
5003.140.814
1.0006.281.627
2.00012.563.254
5.00031.408.135
10.00062.816.271
20.000125.632.542
50.000314.081.355
100.000628.162.709
Đổi VND sang SAR
VNDSAR
5000,0796
1.0000,1592
2.0000,3184
5.0000,7960
10.0001,5919
20.0003,1839
50.0007,9597
100.00015,919
200.00031,839
500.00079,597
1.000.000159,19
2.000.000318,39
5.000.000795,97
10.000.0001.591,9
20.000.0003.183,9
50.000.0007.959,7
100.000.00015.919

Tỷ giá SEK (KRONE THỤY ĐIỂN)

Cập nhật lúc 20:53:36 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 0.00 2,307.00 2,370.00
Agribank
Vietinbank 0.00 2,311.00 2,361.00
NCB
Vietcombank 0.00 2,293.31 2,388.94
VPBank
Techcombank
EximBank
ACB
DongA Bank
Sacombank 0.00 2,271.00 2,519.00

Đổi SEK sang VND
SEKVND
0,51.178,7
12.357,4
24.714,7
511.787
1023.574
2047.147
50117.868
100235.736
200471.472
5001.178.681
1.0002.357.361
2.0004.714.722
5.00011.786.806
10.00023.573.612
20.00047.147.223
50.000117.868.058
100.000235.736.116
Đổi VND sang SEK
VNDSEK
5000,2121
1.0000,4242
2.0000,8484
5.0002,1210
10.0004,2420
20.0008,4841
50.00021,210
100.00042,420
200.00084,841
500.000212,10
1.000.000424,20
2.000.000848,41
5.000.0002.121,0
10.000.0004.242,0
20.000.0008.484,1
50.000.00021.210
100.000.00042.420

Tỷ giá SGD (ĐÔ LA SINGAPORE)

Cập nhật lúc 20:53:36 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 16,329.00 16,427.00 16,769.00
Agribank 16,371.00 16,437.00 16,705.00
Vietinbank 16,281.00 16,381.00 16,781.00
NCB 16,235.00 16,325.00 16,759.00
Vietcombank 16,140.88 16,303.92 16,814.74
VPBank 16,349.00 16,382.00 16,734.00
Techcombank
EximBank
ACB 16,418.00 16,467.00 16,686.00
DongA Bank 16,340.00 16,440.00 16,660.00
Sacombank 16,372.00 16,472.00 16,685.00

Đổi SGD sang VND
SGDVND
0,58.231,4
116.463
232.925
582.314
10164.627
20329.255
50823.137
1001.646.274
2003.292.548
5008.231.371
1.00016.462.742
2.00032.925.484
5.00082.313.710
10.000164.627.420
20.000329.254.841
50.000823.137.102
100.0001.646.274.205
Đổi VND sang SGD
VNDSGD
5000,0304
1.0000,0607
2.0000,1215
5.0000,3037
10.0000,6074
20.0001,2149
50.0003,0372
100.0006,0743
200.00012,149
500.00030,372
1.000.00060,743
2.000.000121,49
5.000.000303,72
10.000.000607,43
20.000.0001.214,9
50.000.0003.037,2
100.000.0006.074,3

Tỷ giá THB (BẠT THÁI LAN)

Cập nhật lúc 20:53:36 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 680.77 687.65 746.59
Agribank 700.00 703.00 741.00
Vietinbank 664.03 708.37 732.03
NCB 619.00 689.00 750.00
Vietcombank 637.44 708.27 734.85
VPBank
Techcombank 694.00 702.00 783.00
EximBank
ACB 0.00 712.00 0.00
DongA Bank 660.00 700.00 730.00
Sacombank 0.00 695.00 780.00

Đổi THB sang VND
THBVND
0,5357,58
1715,16
21.430,3
53.575,8
107.151,6
2014.303
5035.758
10071.516
200143.031
500357.578
1.000715.156
2.0001.430.312
5.0003.575.781
10.0007.151.562
20.00014.303.124
50.00035.757.811
100.00071.515.622
Đổi VND sang THB
VNDTHB
5000,6991
1.0001,3983
2.0002,7966
5.0006,9915
10.00013,983
20.00027,966
50.00069,915
100.000139,83
200.000279,66
500.000699,15
1.000.0001.398,3
2.000.0002.796,6
5.000.0006.991,5
10.000.00013.983
20.000.00027.966
50.000.00069.915
100.000.000139.830

Bảng tỷ giá của 40 ngân hàng hôm nay

Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank

Cập nhật lúc 20:53:36 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,470.00 23,500.00 23,660.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,268.30 14,412.42 14,775.05
CAD ĐÔ CANADA 16,224.03 16,387.91 16,901.37
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,912.48 24,154.02 24,910.80
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,413.93 3,542.08
EUR EURO 25,380.46 25,636.83 26,593.52
GBP BẢNG ANH 28,435.16 28,722.38 29,445.06
HKD ĐÔ HONGKONG 2,964.81 2,994.76 3,088.59
INR RUPI ẤN ĐỘ - 312.02 324.26
JPY YÊN NHẬT 210.44 212.57 221.18
KRW WON HÀN QUỐC 16.75 18.61 20.39
KWD KUWAITI DINAR - 74,699.76 77,629.71
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,433.44 5,547.91
NOK KRONE NA UY - 2,216.96 2,309.41
RUB RÚP NGA - 297.12 331.07
SAR SAUDI RIAL - 6,261.93 6,507.55
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,293.31 2,388.94
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,140.88 16,303.92 16,814.74
THB BẠT THÁI LAN 637.44 708.27 734.85

Ngân hàng Thương mại cổ phần Công thương Việt Nam - VietinBank

Cập nhật lúc 20:53:36 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,485.00 23,495.00 23,655.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,231.00 14,361.00 14,831.00
CAD ĐÔ CANADA 16,365.00 16,481.00 16,952.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,135.00 24,286.00 24,619.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,413.00 3,543.00
EUR EURO 25,632.00 25,657.00 26,467.00
GBP BẢNG ANH 28,699.00 28,919.00 29,339.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,994.00 2,999.00 3,114.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 212.62 213.12 220.32
KRW WON HÀN QUỐC 17.45 18.25 21.05
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - 2,210.00 2,290.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,311.00 2,361.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,281.00 16,381.00 16,781.00
THB BẠT THÁI LAN 664.03 708.37 732.03

Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Bidv

Cập nhật lúc 20:53:36 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,500.00 23,500.00 23,660.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,195.00 14,281.00 14,647.00
CAD ĐÔ CANADA 16,311.00 16,410.00 16,759.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,045.00 24,190.00 24,712.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,420.00 3,513.00
EUR EURO 25,673.00 25,742.00 26,496.00
GBP BẢNG ANH 28,738.00 28,912.00 29,317.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,986.00 3,007.00 3,076.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 211.77 213.05 220.08
KRW WON HÀN QUỐC 17.29 - 21.03
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,117.28 - 5,601.59
NOK KRONE NA UY - 2,218.00 2,279.00
RUB RÚP NGA - 272.00 347.00
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,307.00 2,370.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,329.00 16,427.00 16,769.00
THB BẠT THÁI LAN 680.77 687.65 746.59

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Agribank

Cập nhật lúc 20:53:36 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,590.00 23,600.00 23,700.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,266.00 14,323.00 14,699.00
CAD ĐÔ CANADA 16,433.00 16,499.00 16,769.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,256.00 24,354.00 24,812.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO - - -
GBP BẢNG ANH 28,752.00 28,926.00 29,358.00
HKD ĐÔ HONGKONG 3,000.00 3,012.00 3,078.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 214.72 216.08 219.58
KRW WON HÀN QUỐC - 18.54 20.24
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,371.00 16,437.00 16,705.00
THB BẠT THÁI LAN 700.00 703.00 741.00

Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng - VPBank

Cập nhật lúc 20:53:36 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,500.00 23,520.00 23,670.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,248.00 14,347.00 14,922.00
CAD ĐÔ CANADA 16,253.00 16,405.00 16,854.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,021.00 24,226.00 24,755.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,524.00 25,700.00 26,377.00
GBP BẢNG ANH 28,488.00 28,709.00 29,394.00
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 213.16 214.72 220.36
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,349.00 16,382.00 16,734.00
THB BẠT THÁI LAN - - -

Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín - Sacombank

Cập nhật lúc 20:53:36 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,470.00 23,510.00 23,655.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,258.00 14,358.00 14,800.00
CAD ĐÔ CANADA 16,534.00 16,634.00 17,000.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,314.00 24,414.00 24,679.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,395.00 3,667.00
EUR EURO 25,788.00 25,888.00 26,300.00
GBP BẢNG ANH 29,053.00 29,153.00 29,373.00
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,948.00 3,161.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 216.00 218.00 221.00
KRW WON HÀN QUỐC - 18.00 20.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,269.00 5,726.00
NOK KRONE NA UY - 2,221.00 2,367.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,271.00 2,519.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,372.00 16,472.00 16,685.00
THB BẠT THÁI LAN - 695.00 780.00

Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu - ACB

Cập nhật lúc 20:53:36 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,480.00 23,500.00 23,650.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,282.00 14,339.00 14,588.00
CAD ĐÔ CANADA 16,589.00 16,639.00 16,860.00
CHF FRANCE THỤY SĨ - 24,380.00 -
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,772.00 25,836.00 26,180.00
GBP BẢNG ANH - 29,099.00 -
HKD ĐÔ HONGKONG - 3,021.00 -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 217.76 218.30 221.21
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,418.00 16,467.00 16,686.00
THB BẠT THÁI LAN - 712.00 -

Ngân hàng thương mại cổ phần Đông Á - DongA Bank

Cập nhật lúc 20:53:36 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,520.00 23,520.00 23,650.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,360.00 14,410.00 14,620.00
CAD ĐÔ CANADA 16,450.00 16,510.00 16,740.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,610.00 24,310.00 23,080.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,680.00 25,750.00 26,100.00
GBP BẢNG ANH 28,880.00 28,990.00 29,380.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,410.00 3,020.00 2,920.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 212.00 216.00 218.00
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,340.00 16,440.00 16,660.00
THB BẠT THÁI LAN 660.00 700.00 730.00

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Tiên Phong - TPBank

Cập nhật lúc 20:53:36 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,510 23,560 23,725
AUD ĐÔ LA ÚC 13,906 14,184 14,542
CAD ĐÔ CANADA 16,520 16,556 17,076
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,208 24,161 24,942
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,440 3,457 3,618
EUR EURO 25,493 25,723 26,687
GBP BẢNG ANH 28,293 28,493 29,213
HKD ĐÔ HONGKONG 2,793 3,006 3,121
INR RUPI ẤN ĐỘ 308 319 332
JPY YÊN NHẬT 211.81 214.94 222.15
KRW WON HÀN QUỐC 18.10 18.64 20.44
KWD KUWAITI DINAR 77,430 77,480 78,310
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,447 5,453 5,705
NOK KRONE NA UY 2,134 2,296 2,390
RUB RÚP NGA 266 322 358
SAR SAUDI RIAL 6,163 6,281 6,523
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,274 2,394 2,482
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,217 16,257 16,767
THB BẠT THÁI LAN 713.73 723.96 764.41

Ngân hàng thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam - Eximbank

Cập nhật lúc 20:53:36 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,480.00 - 23,500.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,341.00 - 14,384.00
CAD ĐÔ CANADA - - -
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,199.00 - 24,272.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO - - -
GBP BẢNG ANH - - -
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT - - -
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN - - -

Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam - VIB

Cập nhật lúc 20:53:36 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,520 23,540 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 13,993 14,120 14,606
CAD ĐÔ CANADA 16,447 16,580 16,935
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,188 25,173
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,425 3,634
EUR EURO 25,625 25,728 26,278
GBP BẢNG ANH 28,306 28,563 29,174
HKD ĐÔ HONGKONG 2,993 3,182
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.59 214.52 219.11
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,160 2,364
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,143 16,290 16,646
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại cổ phần Sài Gòn - Hà Nội - SHB

Cập nhật lúc 20:53:36 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,510 23,540 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,026 14,126 14,526
CAD ĐÔ CANADA 16,514 16,634 16,934
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,211 24,311 24,711
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,790 25,790 26,230
GBP BẢNG ANH 28,383 28,483 29,013
HKD ĐÔ HONGKONG 2,987 3,022 3,082
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 214.29 214.99 218.79
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,250 16,300 16,600
THB BẠT THÁI LAN 688 710 755

Ngân hàng thương mại cổ phần Phương Đông - OCB

Cập nhật lúc 20:53:36 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,540 23,560 23,710
AUD ĐÔ LA ÚC 14,312 14,442 14,830
CAD ĐÔ CANADA 16,537 16,694 17,249
CHF FRANCE THỤY SĨ 25,146
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,884 26,014 26,678
GBP BẢNG ANH 28,822 29,113 29,812
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215.45 217.41 221.44
KRW WON HÀN QUỐC 20.46
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,286 16,434 16,788
THB BẠT THÁI LAN 752.14

Ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam Thương Tín - Vietbank

Cập nhật lúc 20:53:36 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,085.00 23,125.00 23,225.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,716.00 15,763.00 15,934.00
CAD ĐÔ CANADA 17,335.00 17,387.00 17,574.00
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,415.00 25,491.00 25,766.00
GBP BẢNG ANH 30,191.00 30,282.00 30,609.00
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.60 212.23 214.52
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,890.00 16,941.00 17,123.00
THB BẠT THÁI LAN

Ngân Hàng thương mại cổ phần Xăng Dầu Petrolimex - PG Bank

Cập nhật lúc 20:53:36 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,500.00 23,550.00 23,710.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,433.00 14,631.00
CAD ĐÔ CANADA 16,689.00 16,919.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,637.00 24,983.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,460.00 3,596.00
EUR EURO 26,076.00 26,438.00
GBP BẢNG ANH 29,159.00 29,572.00
HKD ĐÔ HONGKONG 3,016.00 3,083.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 218.46 221.30
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,202.00 2,323.00
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,442.00 16,671.00
THB BẠT THÁI LAN 710.00 740.00

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn - SCB

Cập nhật lúc 20:53:36 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,950 23,560 23,680
AUD ĐÔ LA ÚC 14,390 14,430 14,870
CAD ĐÔ CANADA 16,740 16,810 17,180
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,450 24,600 25,260
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 26,090 26,170 26,520
GBP BẢNG ANH 29,150 29,270 29,640
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 217 217.7 221.8
KRW WON HÀN QUỐC 19.3 21.3
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,410 16,430 16,660
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Hàng hải Việt Nam - Maritime Bank

Cập nhật lúc 20:53:36 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,380 23,520
AUD ĐÔ LA ÚC 13,484 14,059
CAD ĐÔ CANADA 16,206 16,634
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,616 24,034
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,173 3,549
EUR EURO 24,900 25,570
GBP BẢNG ANH 27,117 27,439
HKD ĐÔ HONGKONG 2,959 3,089
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.55 213.77
KRW WON HÀN QUỐC 17.88 20.39
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 1,857 2,096
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,168 2,353
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,010 16,355
THB BẠT THÁI LAN 690 739

Ngân hàng Thương mại Cổ phần An Bình - ABBANK

Cập nhật lúc 20:53:36 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,470 23,490 23,640
AUD ĐÔ LA ÚC 13,785 13,840 14,236
CAD ĐÔ CANADA 16,056 16,169 16,436
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,993 24,488
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,073 25,174 25,662
GBP BẢNG ANH 27,364 27,474 27,980
HKD ĐÔ HONGKONG 2,996 3,078
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.5 210.3 214.3
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,123 16,388
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Kỹ Thương Việt Nam - Techcombank

Cập nhật lúc 20:53:36 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,490.00 23,510.00 23,650.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,082.00 14,256.00 14,766.00
CAD ĐÔ CANADA 16,216.00 16,397.00 16,902.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,073.00 24,334.00 24,842.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,484.00 25,755.00 26,459.00
GBP BẢNG ANH 28,452.00 28,732.00 29,393.00
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,911.00 3,111.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 213.74 214.63 220.67
KRW WON HÀN QUỐC - - 22.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,376.00 5,532.00
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN 694.00 702.00 783.00

Ngân hàng Citibank Việt Nam - Citibank

Cập nhật lúc 20:53:36 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,668.46 22,676.15 22,754.00
AUD ĐÔ LA ÚC 16,787.92 16,902.88 17,192.90
CAD ĐÔ CANADA 17,363.77 17,502.66 17,811.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,446.08 22,624.70 23,020.24
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,550.00 3,547.54 3,681.48
EUR EURO 26,489.52 26,572.71 26,875.11
GBP BẢNG ANH 30,187.89 30,356.81 30,737.39
HKD ĐÔ HONGKONG 2,747.35 2,832.26 2,951.89
INR RUPI ẤN ĐỘ 0.00 351.28 365.07
JPY YÊN NHẬT 197.82 198.97 201.76
KRW WON HÀN QUỐC 19.87 19.60 22.14
KWD KUWAITI DINAR 75,098.31 78,046.40
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,418.92 5,700.13
NOK KRONE NA UY 2,698.00 2,680.82 2,791.03
RUB RÚP NGA 348.00 382.86 426.81
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,644.00 2,647.50 2,751.65
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,564.23 16,669.98 16,895.90
THB BẠT THÁI LAN 658.93 670.29 707.74

Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội - Mbbank

Cập nhật lúc 20:53:36 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,535.00 23,545.00 23,710.00
AUD ĐÔ LA ÚC 2,912.00 2,971.07 3,109.00
CAD ĐÔ CANADA 16,342.00 16,507.00 17,323.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,839.00 24,080.00 25,053.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 23,535.00 23,545.00 23,710.00
GBP BẢNG ANH 28,270.00 28,412.00 29,499.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,912.00 2,971.07 3,109.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.00 213.23 222.17
KRW WON HÀN QUỐC 251.31 411.58
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA 251.31 411.58
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,046.00 16,208.00 16,912.00
THB BẠT THÁI LAN 687.06 694.00 772.05

Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt - LienVietPostBank

Cập nhật lúc 20:53:36 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,550 23,710
AUD ĐÔ LA ÚC 14,109 14,655
CAD ĐÔ CANADA 16,551 17,034
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,247 24,939
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,694 25,774 26,465
GBP BẢNG ANH 28,421 29,145 27,687
HKD ĐÔ HONGKONG 2,963 3,127
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.94 214.44 223.25
KRW WON HÀN QUỐC 18.44 21.29
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,276 16,696
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Standard Chartered Việt Nam - Standard Chartered

Cập nhật lúc 20:53:36 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,510 23,520 23,720
AUD ĐÔ LA ÚC 14,236 14,250 14,853
CAD ĐÔ CANADA 16,435 16,452 17,141
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,226 24,251 25,294
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,434 3,437 3,583
EUR EURO 25,637 25,663 26,739
GBP BẢNG ANH 28,683 28,712 29,923
HKD ĐÔ HONGKONG 2,982 2,985 3,110
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215 215 225
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,190 2,192 2,295
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,323 2,325 2,428
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,179 16,195 16,879
THB BẠT THÁI LAN 708 708 739

Ngân hàng thương mại cổ phần Đại Chúng Việt Nam - PVcomBank

Cập nhật lúc 20:53:36 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,210 23,800 23,480
AUD ĐÔ LA ÚC 14,000 14,600 14,170
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,450 26,750 25,480
GBP BẢNG ANH 28,400 29,300 28,600
HKD ĐÔ HONGKONG 2,920 3,150 2,950
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.500 221.500 211
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,020 16,800 16,200
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng ANZ Việt Nam - ANZ

Cập nhật lúc 20:53:36 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,650 22,650 22,750
AUD ĐÔ LA ÚC 17,108 17,108 17,653
CAD ĐÔ CANADA 17,417 17,417 17,911
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,402 22,402 23,514
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,427 3,427 3,768
EUR EURO 26,445 26,445 26,991
GBP BẢNG ANH 29,816 29,816 30,771
HKD ĐÔ HONGKONG 2,874 2,874 2,945
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 199 199 204
KRW WON HÀN QUỐC 20,55 21,78 -
KWD KUWAITI DINAR - 76,746.70 79,757.82
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,559 6,049 -
NOK KRONE NA UY 2,619 2,619 2,813
RUB RÚP NGA 339 - 417
SAR SAUDI RIAL - 6,192.45 6,435.41
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,584 2,584 2,773
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,570 16,570 17,171
THB BẠT THÁI LAN 673 673 725

Ngân hàng Woori Bank Vietnam - Woori Bank

Cập nhật lúc 20:53:36 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,730.00 22,740.00 22,850.00
AUD ĐÔ LA ÚC
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 27,192.00 27,192.00 28,518.00
GBP BẢNG ANH
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 207.81 207.81 217.94
KRW WON HÀN QUỐC 2,081.00 2,081.00 2,227.00
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Nam Á - NamABank

Cập nhật lúc 20:53:36 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,490 23,540 23,710
AUD ĐÔ LA ÚC 14,173 14,358 14,769
CAD ĐÔ CANADA 16,401 16,601 17,064
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,239 24,509 25,191
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,731 25,926 26,668
GBP BẢNG ANH 28,674 28,999 29,834
HKD ĐÔ HONGKONG 3,010 3,010 3,095
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 214.18 217.18 223.28
KRW WON HÀN QUỐC 18.10 18.10 20.85
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,180 16,350 16,803
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Nhà Thành phố Hồ Chí Minh - HDBank

Cập nhật lúc 20:53:36 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,540 23,560 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,129 14,160 14,538
CAD ĐÔ CANADA 16,600 16,635 16,950
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,239 24,289 24,747
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,742 25,789 26,217
GBP BẢNG ANH 28,432 28,498 28,947
HKD ĐÔ HONGKONG 3,018 3,081
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 214.34 214.53 219.18
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,261 16,300 16,609
THB BẠT THÁI LAN 703.49 712 742.95

Ngân hàng Thương mại cổ phần Bản Việt - Viet Capital Bank

Cập nhật lúc 20:53:36 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,540 23,560 23,710
AUD ĐÔ LA ÚC 13,969 14,110 14,475
CAD ĐÔ CANADA 16,396 16,552 17,071
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,966 24,208 24,956
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,506 25,763 26,714
GBP BẢNG ANH 25,506 25,763 26,714
HKD ĐÔ HONGKONG 2,968 2,998 3,102
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.72 210.83 220.8
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,854 16,014 16,513
THB BẠT THÁI LAN 630 701 744

Ngân hàng Thương mại cổ phần Việt Á - VietAbank

Cập nhật lúc 20:53:36 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,520.00 23,550.00 23,700.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,270.00 14,390.00 14,699.00
CAD ĐÔ CANADA 16,512.00 16,642.00 16,952.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,475.00 24,655.00 24,986.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,371.00 3,451.00 3,582.00
EUR EURO 25,903.00 26,053.00 26,466.00
GBP BẢNG ANH 28,931.00 29,151.00 29,592.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,934.00 3,004.00 3,111.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 216.27 217.97 221.52
KRW WON HÀN QUỐC 18.47 20.44
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,259.00 16,399.00 16,716.00
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Dầu Khí Toàn Cầu - GPBank

Cập nhật lúc 20:53:36 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,550 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,404 14,605
CAD ĐÔ CANADA 16,690 16,923
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,623 24,966
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,882 26,062 26,424
GBP BẢNG ANH 29,172 29,578
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 218.38 221.32
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,428 16,658
THB BẠT THÁI LAN 664 775

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc Dân - NCB

Cập nhật lúc 20:53:36 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,480.00 23,500.00 23,650.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,167.00 14,257.00 14,786.00
CAD ĐÔ CANADA 16,310.00 16,400.00 16,833.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,997.00 24,127.00 24,794.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,331.00 25,441.00 26,394.00
GBP BẢNG ANH 28,532.00 28,652.00 29,311.00
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 213.83 215.03 220.36
KRW WON HÀN QUỐC 17.79 18.39 20.63
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,235.00 16,325.00 16,759.00
THB BẠT THÁI LAN 619.00 689.00 750.00

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kiên Long - Kienlongbank

Cập nhật lúc 20:53:36 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,550 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,295 14,438 14,743
CAD ĐÔ CANADA 16,626 16,768 17,039
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,668 25,018
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,965 26,130 26,524
GBP BẢNG ANH 29,194 29,616
HKD ĐÔ HONGKONG 3,026 3,068
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215.73 217.38 220.64
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,287 16,436 16,669
THB BẠT THÁI LAN 700 738

Ngân hàng Thương mại TNHH một thành viên Đại Dương - OceanBank

Cập nhật lúc 20:53:36 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,525 23,540 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,358 14,661
CAD ĐÔ CANADA 16,631 17,602
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 26,032 26,419
GBP BẢNG ANH 29,139 29,547
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 217.83 221.38
KRW WON HÀN QUỐC 18.28 20.41
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,378 16,700
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Xây dựng Việt Nam - CBBank

Cập nhật lúc 20:53:36 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,550 23,720
AUD ĐÔ LA ÚC 14,338 14,395 14,700
CAD ĐÔ CANADA 16,675 16,951
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 26,005 26,070 26,471
GBP BẢNG ANH 29,165 29,607
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 217.70 218.25 221.69
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,369 16,419 16,691
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại cổ phần Bảo Việt - BAOVIET Bank

Cập nhật lúc 20:53:36 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,480 23,520 23,720
AUD ĐÔ LA ÚC 14,396 14,743
CAD ĐÔ CANADA 16,678 16,976
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,619 25,030
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,975 26,022 26,527
GBP BẢNG ANH 29,196 29,617
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 218.50 221.81
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,420 16,721
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Public Bank Việt Nam - Public Bank

Cập nhật lúc 20:53:36 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,515 23,545 23,715
AUD ĐÔ LA ÚC 14,187 14,331 14,701
CAD ĐÔ CANADA 16,385 16,551 17,080
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,175 24,419 25,194
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,453 3,587
EUR EURO 25,663 25,922 26,488
GBP BẢNG ANH 28,696 28,986 29,725
HKD ĐÔ HONGKONG 2,969 2,999 3,099
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211 213 224
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,415 5,539
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,330 2,433
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,134 16,297 16,818
THB BẠT THÁI LAN 638 709 742

Ngân hàng TNHH Indovina - Indovina Bank

Cập nhật lúc 20:53:36 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,550 23,560 23,670
AUD ĐÔ LA ÚC 14,267 14,431 14,654
CAD ĐÔ CANADA 16,469 17,217
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,043 25,432
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,760 26,040 26,315
GBP BẢNG ANH 28,831 29,142 29,496
HKD ĐÔ HONGKONG 2,989 3,098
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215.47 217.85 220.18
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,282 16,466 16,649
THB BẠT THÁI LAN 722.30 749

Ngân hàng Liên doanh Việt - Nga - VRB

Cập nhật lúc 20:53:36 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,540 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,319 14,420 14,652
CAD ĐÔ CANADA 16,503 16,670 16,958
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,362 24,608 24,966
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,461 3,561
EUR EURO 25,958 26,036 26,425
GBP BẢNG ANH 28,914 29,118 29,521
HKD ĐÔ HONGKONG 2,981 3,011 3,079
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215.92 218.1 221.76
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,203 2,285
RUB RÚP NGA 234 274 322
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,338 2,412
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,300 16,415 16,710
THB BẠT THÁI LAN 690.01 754.76

Ngân hàng Hong Leong Việt Nam - Hong Leong Bank

Cập nhật lúc 20:53:36 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,540 23,560 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,194 14,339 14,721
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,906 26,044 26,457
GBP BẢNG ANH 28,889 29,142 29,570
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 216.41 218.11 221.64
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,412 5,496
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,298 16,441 16,655
THB BẠT THÁI LAN

Updating: hsbc, shinhanbank, seabank, coopbank, bidc, uob, firstbank, saigonbank, bacabank, vbsp, vdb