Xem Nhiều 2/2023 #️ Tỷ Giá Ngoại Tệ An Bình Bank # Top 9 Trend | Poca-ngoaihanganh.com

Xem Nhiều 2/2023 # Tỷ Giá Ngoại Tệ An Bình Bank # Top 9 Trend

Cập nhật thông tin chi tiết về tin tức, bảng giá, nhận định xu hướng thị trường Tỷ Giá Ngoại Tệ An Bình Bank mới nhất trên website Poca-ngoaihanganh.com. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung Tỷ Giá Ngoại Tệ An Bình Bank để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

Tỷ giá ngoại tệ của hệ thống các ngân hàng hôm nay

Khảo sát lúc 09:39, tỷ giá các loại ngoại tệ được niêm yết chính thức tại các ngân hàng cụ thể như sau:

Tỷ giá Vietcombank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Vietcombank (https://www.vietcombank.com.vn) lúc 09:39 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 09:25 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,270 23,640 370 23,300
EUR Euro 24,669 26,051 1,382 24,918
AUD Đô La Úc 15,820 16,494 674 15,979
CAD Đô La Canada 17,064 17,792 728 17,236
CHF France Thụy Sỹ 24,690 25,742 1,052 24,939
CNY Nhân Dân Tệ 3,385 3,530 145 3,420
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,468 3,340
GBP Bảng Anh 27,544 28,718 1,174 27,822
HKD Đô La Hồng Kông 2,915 3,039 124 2,945
INR Rupee Ấn Độ 0 296 285
JPY Yên Nhật 173 183 10 174
KRW Won Hàn Quốc 16 20 4 18
KWD Đồng Dinar Kuwait 0 79,862 76,782
MYR Renggit Malaysia 0 5,575 5,455
NOK Krone Na Uy 0 2,346 2,250
RUB Ruble Liên Bang Nga 0 358 323
SAR Riyal Ả Rập Xê Út 0 6,487 6,237
SEK Krona Thụy Điển 0 2,270 2,178
SGD Đô La Singapore 17,265 18,001 736 17,439
THB Bạt Thái Lan 618 713 95 687

Tỷ giá BIDV

Theo khảo sát trên website của ngân hàng BIDV (https://www.bidv.com.vn/) lúc 09:39 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 08:28 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,335 23,635 300 23,335
USD Đô La Mỹ 23,288 0 0
USD Đô La Mỹ 23,116 0 0
EUR Euro 24,870 26,076 1,206 24,937
AUD Đô La Úc 15,936 16,545 609 16,032
CAD Đô La Canada 17,133 17,788 655 17,236
CHF France Thụy Sỹ 24,847 25,794 947 24,997
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,520 3,407
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,461 3,349
GBP Bảng Anh 27,729 28,809 1,080 27,896
HKD Đô La Hồng Kông 2,929 3,036 107 2,950
JPY Yên Nhật 174 184 10 176
KRW Won Hàn Quốc 17 20 3 0
LAK Kíp Lào 0 1 1
MYR Renggit Malaysia 5,159 5,667 508 0
NOK Krone Na Uy 0 2,338 2,261
NZD Đô La New Zealand 14,592 15,036 444 14,681
RUB Ruble Liên Bang Nga 0 386 301
SEK Krona Thụy Điển 0 2,262 2,188
SGD Đô La Singapore 17,363 17,995 632 17,467
THB Bạt Thái Lan 662 731 69 669
TWD Đô La Đài Loan 708 805 97 0

Tỷ giá Agribank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Agribank (https://www.agribank.com.vn/) lúc 09:39 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 09:25 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,280 23,610 330 23,290
EUR Euro 24,860 25,986 1,126 24,880
AUD Đô La Úc 15,852 16,522 670 15,916
CAD Đô La Canada 17,210 17,711 501 17,279
CHF France Thụy Sỹ 24,833 25,666 833 24,933
GBP Bảng Anh 27,704 28,584 880 27,871
HKD Đô La Hồng Kông 2,929 3,036 107 2,941
JPY Yên Nhật 174 182 8 175
KRW Won Hàn Quốc 0 20 18
NZD Đô La New Zealand 0 15,082 14,564
SGD Đô La Singapore 17,404 17,914 510 17,474
THB Bạt Thái Lan 675 720 45 678

Tỷ giá Techcombank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Techcombank (https://www.techcombank.com.vn/) lúc 09:39 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 08:29 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,310 23,660 350 23,320
USD Đô La Mỹ 23,287 0 0
USD Đô La Mỹ 23,244 0 0
EUR Euro 24,676 26,013 1,337 24,978
AUD Đô La Úc 15,672 16,561 889 15,937
CAD Đô La Canada 16,952 17,843 891 17,223
CHF France Thụy Sỹ 24,819 25,802 983 25,172
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,470 3,040
GBP Bảng Anh 27,503 28,804 1,301 27,867
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,064 2,862
JPY Yên Nhật 171 184 13 174
KRW Won Hàn Quốc 0 22 0
SGD Đô La Singapore 17,191 18,085 894 17,462
THB Bạt Thái Lan 614 730 116 677

Tỷ giá VietinBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VietinBank (https://www.vietinbank.vn/) lúc 09:39 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 09:25 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,293 23,653 360 23,313
USD Đô La Mỹ 23,273 0 0
EUR Euro 24,875 26,010 1,135 24,900
EUR Euro 24,870 0 0
AUD Đô La Úc 15,944 16,594 650 16,044
CAD Đô La Canada 17,226 17,876 650 17,326
CHF France Thụy Sỹ 24,969 25,874 905 25,074
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,534 3,424
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,476 3,346
GBP Bảng Anh 27,874 28,884 1,010 27,924
HKD Đô La Hồng Kông 2,918 3,068 150 2,933
JPY Yên Nhật 175 183 8 175
KRW Won Hàn Quốc 17 21 4 18
LAK Kíp Lào 0 2 1
NOK Krone Na Uy 0 2,324 2,244
NZD Đô La New Zealand 14,605 14,975 370 14,688
SEK Krona Thụy Điển 0 2,276 2,166
SGD Đô La Singapore 17,273 17,973 700 17,373
THB Bạt Thái Lan 644 712 68 689

Tỷ giá Eximbank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Eximbank (https://eximbank.com.vn/) lúc 09:39 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 08:50 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,300 23,580 280 23,320
USD Đô La Mỹ 23,200 23,580 380 23,320
USD Đô La Mỹ 22,654 23,580 926 23,320
EUR Euro 24,936 25,572 636 25,011
AUD Đô La Úc 15,961 16,384 423 16,009
CAD Đô La Canada 17,241 17,682 441 17,293
CHF France Thụy Sỹ 24,928 25,564 636 25,003
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,540 3,418
GBP Bảng Anh 27,827 28,536 709 27,910
HKD Đô La Hồng Kông 2,500 3,022 522 2,956
JPY Yên Nhật 175 179 4 175
NZD Đô La New Zealand 14,560 14,977 417 14,633
SGD Đô La Singapore 17,430 17,875 445 17,482
THB Bạt Thái Lan 672 716 44 689

Tỷ giá Sacombank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Sacombank (https://www.sacombank.com.vn/) lúc 09:39 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 08:29 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,300 23,685 385 23,340
EUR Euro 24,988 25,603 615 25,088
AUD Đô La Úc 15,901 16,509 608 16,001
CAD Đô La Canada 17,177 17,786 609 17,277
CHF France Thụy Sỹ 25,087 25,706 619 25,187
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,413
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,177
GBP Bảng Anh 27,965 28,581 616 28,065
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 2,895
JPY Yên Nhật 175 181 6 176
KHR Riel Campuchia 0 0 6
KRW Won Hàn Quốc 0 0 17
LAK Kíp Lào 0 0 1
MYR Renggit Malaysia 0 0 5,175
NOK Krone Na Uy 0 0 2,313
NZD Đô La New Zealand 0 0 14,602
PHP Peso Philippine 0 0 385
SEK Krona Thụy Điển 0 0 2,140
SGD Đô La Singapore 17,426 18,031 605 17,526
THB Bạt Thái Lan 0 0 672
TWD Đô La Đài Loan 0 0 735

Tỷ giá HDBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng HDBank (https://hdbank.com.vn/) lúc 09:39 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 09:39 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,300 23,590 290 23,320
USD Đô La Mỹ 23,220 23,590 370 23,320
USD Đô La Mỹ 23,220 23,590 370 23,320
EUR Euro 24,975 25,972 997 25,045
AUD Đô La Úc 16,136 17,028 892 16,171
CAD Đô La Canada 17,181 18,112 931 17,244
CHF France Thụy Sỹ 25,064 26,118 1,054 25,145
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,608 3,333
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,559 3,365
GBP Bảng Anh 28,373 29,363 990 28,443
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,066 2,926
JPY Yên Nhật 178 184 6 179
KRW Won Hàn Quốc 0 20 19
NZD Đô La New Zealand 0 15,577 14,681
SEK Krona Thụy Điển 0 2,330 2,217
SGD Đô La Singapore 17,388 18,344 956 17,459
THB Bạt Thái Lan 689 739 50 692

Tỷ giá SaigonBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng SaigonBank (https://www.saigonbank.com.vn/) lúc 09:39 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 08:29 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,250 23,700 450 23,280
EUR Euro 24,844 25,711 867 25,009
AUD Đô La Úc 15,906 16,558 652 16,001
CAD Đô La Canada 17,183 17,818 635 17,295
CHF France Thụy Sỹ 0 0 24,908
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,393
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,343
GBP Bảng Anh 27,722 28,677 955 27,911
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 2,954
JPY Yên Nhật 174 180 6 175
KRW Won Hàn Quốc 0 0 19
NOK Krone Na Uy 0 0 2,252
NZD Đô La New Zealand 0 0 14,655
SEK Krona Thụy Điển 0 0 2,181
SGD Đô La Singapore 17,320 18,006 686 17,423

Tỷ giá SHB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng SHB (https://www.shb.com.vn/) lúc 09:39 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 08:50 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
EUR Euro 24,825 25,495 670 24,825
AUD Đô La Úc 15,741 16,321 580 15,841
CAD Đô La Canada 17,098 17,836 738 17,198
CHF France Thụy Sỹ 25,099 25,799 700 25,199
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,480 3,404
GBP Bảng Anh 28,830 29,600 770 28,930
HKD Đô La Hồng Kông 3,020 3,120 100 3,050
JPY Yên Nhật 171 178 7 172
KRW Won Hàn Quốc 0 21 17
SGD Đô La Singapore 17,295 17,915 620 17,395
THB Bạt Thái Lan 651 718 67 673
23,760 24,200 440 0

Tỷ giá LienVietPostBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng LienVietPostBank (https://lienvietpostbank.com.vn/) lúc 09:39 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 08:57 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,260 23,850 590 23,280
USD Đô La Mỹ 23,260 0 0
USD Đô La Mỹ 23,260 0 0
EUR Euro 24,825 26,133 1,308 24,925
AUD Đô La Úc 0 16,798 15,944
CAD Đô La Canada 0 0 17,221
CHF France Thụy Sỹ 0 0 24,952
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,305
GBP Bảng Anh 0 0 27,894
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 2,896
JPY Yên Nhật 173 184 11 174
NZD Đô La New Zealand 0 0 14,517
SGD Đô La Singapore 0 0 17,387

Tỷ giá Viet Capital Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Viet Capital Bank (https://www.vietcapitalbank.com.vn/) lúc 09:39 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 08:29 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,320 23,790 470 23,340
EUR Euro 24,644 26,214 1,570 24,893
AUD Đô La Úc 15,783 16,716 933 15,942
CAD Đô La Canada 17,048 17,915 867 17,210
CHF France Thụy Sỹ 24,655 25,796 1,141 24,904
GBP Bảng Anh 27,493 28,805 1,312 27,771
HKD Đô La Hồng Kông 2,907 3,041 134 2,936
JPY Yên Nhật 172 184 12 174
SGD Đô La Singapore 17,236 18,110 874 17,410
THB Bạt Thái Lan 612 717 105 680

Tỷ giá MSB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng MSB (https://www.msb.com.vn/) lúc 09:39 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 09:39 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 0 0 2,123
EUR Euro 25,023 25,691 668 24,867
AUD Đô La Úc 16,012 16,582 570 16,018
CAD Đô La Canada 17,259 17,825 566 17,281
CHF France Thụy Sỹ 25,142 25,670 528 25,149
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,372
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,216
GBP Bảng Anh 28,014 28,683 669 27,890
HKD Đô La Hồng Kông 2,871 3,115 244 2,931
JPY Yên Nhật 176 183 7 176
KRW Won Hàn Quốc 17 20 3 17
MYR Renggit Malaysia 4,978 5,915 937 4,985
NOK Krone Na Uy 0 0 2,228
NZD Đô La New Zealand 14,639 15,155 516 14,646
SGD Đô La Singapore 17,433 18,059 626 17,422
THB Bạt Thái Lan 661 751 90 684
TWD Đô La Đài Loan 690 879 189 703

Tỷ giá KienlongBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng KienlongBank (https://kienlongbank.com/) lúc 09:39 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 08:57 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
23,330 23,600 270 23,360
USD Đô La Mỹ 23,260 0 0
USD Đô La Mỹ 23,180 0 0
EUR Euro 25,018 25,566 548 25,118
AUD Đô La Úc 15,991 16,451 460 16,111
CAD Đô La Canada 17,245 17,676 431 17,345
CHF France Thụy Sỹ 0 25,595 25,167
GBP Bảng Anh 0 28,553 28,095
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,018 2,965
JPY Yên Nhật 175 180 5 176
NZD Đô La New Zealand 0 15,021 14,695
SGD Đô La Singapore 17,429 17,902 473 17,569
THB Bạt Thái Lan 0 719 682

Tỷ giá ABBANK

Theo khảo sát trên website của ngân hàng ABBANK (https://www.abbank.vn/) lúc 09:39 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 09:25 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,270 23,620 350 23,290
USD Đô La Mỹ 23,250 23,620 370 23,290
EUR Euro 24,874 26,228 1,354 24,974
AUD Đô La Úc 16,242 17,110 868 16,307
CAD Đô La Canada 17,102 18,000 898 17,222
CHF France Thụy Sỹ 0 26,862 24,166
GBP Bảng Anh 28,343 29,752 1,409 28,457
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,147 2,847
JPY Yên Nhật 175 188 13 176
KRW Won Hàn Quốc 0 21 18
NZD Đô La New Zealand 0 15,625 14,879
SGD Đô La Singapore 0 18,285 17,494

Tỷ giá NCB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng NCB (https://www.ncb-bank.vn/) lúc 09:39 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 09:25 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,320 23,620 300 23,340
USD Đô La Mỹ 23,310 23,620 310 23,340
USD Đô La Mỹ 23,300 23,620 320 23,340
EUR Euro 24,881 25,723 842 24,991
AUD Đô La Úc 15,925 16,550 625 16,025
CAD Đô La Canada 17,166 17,783 617 17,266
CHF France Thụy Sỹ 24,999 25,660 661 25,129
GBP Bảng Anh 27,938 28,644 706 28,058
JPY Yên Nhật 175 181 6 176
KRW Won Hàn Quốc 15 21 6 17
SGD Đô La Singapore 17,269 18,010 741 17,490
THB Bạt Thái Lan 615 717 102 685

Tỷ giá VietABank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VietABank (https://vietabank.com.vn/) lúc 09:39 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 09:25 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,345 23,610 265 23,375
USD Đô La Mỹ 23,275 23,610 335 23,375
USD Đô La Mỹ 23,195 23,610 415 23,375
EUR Euro 24,990 25,548 558 25,140
AUD Đô La Úc 16,013 16,453 440 16,133
CAD Đô La Canada 17,221 17,683 462 17,351
CHF France Thụy Sỹ 24,989 25,577 588 25,169
DKK Đồng Krone Đan Mạch 3,257 3,470 213 3,337
GBP Bảng Anh 27,890 28,547 657 28,110
HKD Đô La Hồng Kông 2,857 3,056 199 2,927
JPY Yên Nhật 175 180 5 176
KRW Won Hàn Quốc 0 20 18
SGD Đô La Singapore 17,435 17,918 483 17,575

Tỷ giá Indovina Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Indovina Bank (https://www.indovinabank.com.vn/) lúc 09:39 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 09:25 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,320 23,580 260 23,330
USD Đô La Mỹ 23,310 0 0
USD Đô La Mỹ 23,300 0 0
EUR Euro 24,797 25,525 728 25,067
AUD Đô La Úc 15,894 16,778 884 16,074
CAD Đô La Canada 0 17,972 17,069
CHF France Thụy Sỹ 0 26,130 24,505
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,759 3,440
GBP Bảng Anh 27,667 28,520 853 27,966
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,052 2,924
JPY Yên Nhật 174 179 5 176
SGD Đô La Singapore 17,335 17,845 510 17,530
THB Bạt Thái Lan 0 724 693
TWD Đô La Đài Loan 0 809 776

Tỷ giá PublicBank Vietnam

Theo khảo sát trên website của ngân hàng PublicBank Vietnam (https://www.publicbank.com.vn/) lúc 09:39 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 08:29 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,265 23,640 375 23,300
EUR Euro 24,664 25,819 1,155 24,913
AUD Đô La Úc 15,815 16,519 704 15,974
CAD Đô La Canada 17,059 17,838 779 17,231
CHF France Thụy Sỹ 24,685 25,820 1,135 24,934
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,405
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,336
GBP Bảng Anh 27,539 28,791 1,252 27,817
HKD Đô La Hồng Kông 2,912 3,042 130 2,942
JPY Yên Nhật 172 183 11 174
MYR Renggit Malaysia 0 0 5,450
NZD Đô La New Zealand 0 0 14,478
SEK Krona Thụy Điển 0 0 2,172
SGD Đô La Singapore 17,260 18,042 782 17,434
THB Bạt Thái Lan 615 716 101 679

Tỷ giá GP Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng GP Bank (https://www.gpbank.com.vn/) lúc 09:39 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 08:57 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,250 23,700 450 23,320
USD Đô La Mỹ 23,200 0 0
USD Đô La Mỹ 23,200 0 0
EUR Euro 25,074 25,812 738 25,326
AUD Đô La Úc 0 0 16,446
CAD Đô La Canada 0 0 17,462
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,440
GBP Bảng Anh 0 0 28,407
JPY Yên Nhật 0 0 181
SGD Đô La Singapore 0 0 17,741
THB Bạt Thái Lan 0 0 651

Tỷ giá TPBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng TPBank (https://tpb.vn/) lúc 09:39 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 09:39 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,175 23,705 530 23,276
EUR Euro 24,809 26,233 1,424 25,020
AUD Đô La Úc 15,869 16,782 913 16,069
CAD Đô La Canada 17,057 17,909 852 17,248
CHF France Thụy Sỹ 0 26,140 0
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,609 0
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,522 0
GBP Bảng Anh 27,999 29,378 1,379 28,261
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,098 0
INR Rupee Ấn Độ 0 298 0
JPY Yên Nhật 177 189 12 180
KRW Won Hàn Quốc 0 20 0
KWD Đồng Dinar Kuwait 0 79,589 0
MYR Renggit Malaysia 0 5,653 0
NOK Krone Na Uy 0 2,453 0
NZD Đô La New Zealand 0 15,450 0
RUB Ruble Liên Bang Nga 0 297 0
SAR Riyal Ả Rập Xê Út 0 6,448 0
SEK Krona Thụy Điển 0 2,329 0
SGD Đô La Singapore 17,357 18,213 856 17,504
THB Bạt Thái Lan 0 738 0
TWD Đô La Đài Loan 0 803 0

Tỷ giá HSBC Việt Nam

Theo khảo sát trên website của ngân hàng HSBC Việt Nam (https://www.hsbc.com.vn/) lúc 09:39 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 08:29 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,346 23,558 212 23,346
EUR Euro 24,799 25,761 962 24,849
AUD Đô La Úc 15,822 16,520 698 15,936
CAD Đô La Canada 17,065 17,783 718 17,222
CHF France Thụy Sỹ 24,911 25,722 811 24,911
GBP Bảng Anh 27,545 28,704 1,159 27,799
HKD Đô La Hồng Kông 2,914 3,037 123 2,941
JPY Yên Nhật 173 181 8 174
NZD Đô La New Zealand 14,597 15,072 475 14,597
SGD Đô La Singapore 17,264 17,990 726 17,423
THB Bạt Thái Lan 674 724 50 674

Tỷ giá VRB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VRB (https://vrbank.com.vn/) lúc 09:39 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 08:57 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,290 23,640 350 23,300
EUR Euro 24,865 26,071 1,206 24,932
AUD Đô La Úc 15,899 16,502 603 15,995
CAD Đô La Canada 17,135 17,791 656 17,239
CHF France Thụy Sỹ 24,804 25,750 946 24,954
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,461 3,349
GBP Bảng Anh 27,687 28,766 1,079 27,855
HKD Đô La Hồng Kông 2,929 3,036 107 2,950
JPY Yên Nhật 174 183 9 175
LAK Kíp Lào 0 1 1
NOK Krone Na Uy 0 2,336 2,259
RUB Ruble Liên Bang Nga 257 351 94 300
SEK Krona Thụy Điển 0 2,261 2,187
SGD Đô La Singapore 17,351 17,982 631 17,456
THB Bạt Thái Lan 0 731 669

Tỷ giá OceanBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng OceanBank (https://www.oceanbank.vn/) lúc 09:39 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 08:29 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,300 23,590 290 23,310
USD Đô La Mỹ 23,298 0 0
USD Đô La Mỹ 23,296 0 0
EUR Euro 0 25,556 25,044
AUD Đô La Úc 0 16,422 16,019
CAD Đô La Canada 0 17,702 17,288
GBP Bảng Anh 0 28,500 27,958
JPY Yên Nhật 0 181 175
KRW Won Hàn Quốc 0 20 18
SGD Đô La Singapore 0 17,902 17,484

Tỷ giá ACB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng ACB (https://www.acb.com.vn/) lúc 09:39 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 09:39 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,250 23,700 450 23,350
USD Đô La Mỹ 23,200 0 0
USD Đô La Mỹ 22,900 0 0
EUR Euro 24,924 25,601 677 25,024
AUD Đô La Úc 15,916 16,455 539 16,020
CAD Đô La Canada 17,207 17,710 503 17,311
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,096
GBP Bảng Anh 0 0 28,007
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 0
JPY Yên Nhật 175 180 5 176
KRW Won Hàn Quốc 0 0 19
SGD Đô La Singapore 17,413 17,930 517 17,527
THB Bạt Thái Lan 0 0 686
TWD Đô La Đài Loan 0 0 0

Tỷ giá PG Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng PG Bank (https://www.pgbank.com.vn/) lúc 09:39 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 09:25 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,270 23,580 310 23,320
EUR Euro 0 25,571 25,076
AUD Đô La Úc 0 16,403 16,060
CAD Đô La Canada 0 17,687 17,327
CHF France Thụy Sỹ 0 25,725 24,916
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,471 3,348
GBP Bảng Anh 0 28,537 27,986
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,051 2,942
JPY Yên Nhật 0 179 176
NOK Krone Na Uy 0 2,343 2,258
SGD Đô La Singapore 0 17,886 17,540
THB Bạt Thái Lan 0 711 685

Tỷ giá MBBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng MBBank (https://www.mbbank.com.vn/) lúc 09:39 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 08:29 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,307 23,655 348 23,322
USD Đô La Mỹ 23,317 0 0
USD Đô La Mỹ 23,317 0 0
EUR Euro 24,734 25,990 1,256 24,894
AUD Đô La Úc 15,820 16,591 771 15,920
CAD Đô La Canada 17,126 17,882 756 17,226
CHF France Thụy Sỹ 24,849 25,802 953 24,949
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,535 3,419
GBP Bảng Anh 27,697 28,793 1,096 27,797
HKD Đô La Hồng Kông 2,918 3,143 225 2,928
JPY Yên Nhật 173 183 10 175
KHR Riel Campuchia 0 23,457 0
KRW Won Hàn Quốc 0 22 18
LAK Kíp Lào 0 3 0
NZD Đô La New Zealand 14,434 15,163 729 14,534
SEK Krona Thụy Điển 0 0 0
SGD Đô La Singapore 17,387 18,140 753 17,487
THB Bạt Thái Lan 670 729 59 680

Tỷ giá VPBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VPBank (http://www.vpbank.com.vn/) lúc 09:39 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 09:25 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,313 23,623 310 23,333
EUR Euro 24,685 25,970 1,285 24,785
AUD Đô La Úc 15,850 16,633 783 15,850
CAD Đô La Canada 17,128 17,900 772 17,128
CHF France Thụy Sỹ 24,977 25,658 681 25,077
GBP Bảng Anh 27,886 28,674 788 27,886
JPY Yên Nhật 173 181 8 174
SGD Đô La Singapore 17,330 18,107 777 17,330

Tỷ giá VIB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VIB (https://www.vib.com.vn/) lúc 09:39 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 08:57 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,260 23,680 420 23,280
EUR Euro 25,195 26,108 913 25,296
AUD Đô La Úc 16,237 16,987 750 16,384
CAD Đô La Canada 17,279 17,986 707 17,418
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,230
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,370
GBP Bảng Anh 28,120 29,125 1,005 28,375
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 2,921
JPY Yên Nhật 178 185 7 180
NOK Krone Na Uy 0 0 2,219
SGD Đô La Singapore 17,436 18,328 892 17,594

Tỷ giá SCB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng SCB (https://www.scb.com.vn/) lúc 09:39 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 08:50 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,370 24,100 730 23,370
USD Đô La Mỹ 23,340 24,100 760 23,370
USD Đô La Mỹ 23,300 24,100 800 23,370
EUR Euro 24,400 26,480 2,080 24,470
AUD Đô La Úc 15,390 17,060 1,670 15,480
CAD Đô La Canada 17,150 18,060 910 17,250
GBP Bảng Anh 27,990 29,540 1,550 28,100
JPY Yên Nhật 174 178 4 175
KRW Won Hàn Quốc 0 0 19
NZD Đô La New Zealand 0 0 14,570
SGD Đô La Singapore 17,410 18,210 800 17,480

Tỷ giá CBBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng CBBank (https://www.cbbank.vn/) lúc 09:39 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 09:39 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,240 0 23,350
USD Đô La Mỹ 23,190 0 23,350
USD Đô La Mỹ 22,890 0 23,350
EUR Euro 25,004 0 25,105
AUD Đô La Úc 15,967 0 16,071
CAD Đô La Canada 0 0 17,345
GBP Bảng Anh 0 0 28,037
JPY Yên Nhật 175 0 176
SGD Đô La Singapore 17,434 0 17,549

Tỷ giá Hong Leong Việt Nam

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Hong Leong Việt Nam (https://www.hlbank.com.vn/) lúc 09:39 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 08:29 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,310 23,630 320 23,330
USD Đô La Mỹ 23,300 0 0
USD Đô La Mỹ 23,300 0 0
EUR Euro 24,927 25,620 693 25,065
AUD Đô La Úc 15,870 16,536 666 16,015
GBP Bảng Anh 27,804 28,613 809 28,057
JPY Yên Nhật 175 180 5 177
MYR Renggit Malaysia 0 5,564 5,478
SGD Đô La Singapore 17,445 17,916 471 17,588

Tỷ giá OCB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng OCB (https://www.ocb.com.vn/) lúc 09:39 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 08:29 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,275 23,692 417 23,325
USD Đô La Mỹ 23,275 23,692 417 23,325
USD Đô La Mỹ 23,275 23,692 417 23,325
EUR Euro 25,154 26,671 1,517 25,304
AUD Đô La Úc 16,226 17,641 1,415 16,376
CAD Đô La Canada 17,211 18,817 1,606 17,311
CHF France Thụy Sỹ 0 0 0
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,323
GBP Bảng Anh 28,461 29,386 925 28,611
JPY Yên Nhật 177 183 6 179
KRW Won Hàn Quốc 0 0 0
SGD Đô La Singapore 17,538 18,155 617 17,688
THB Bạt Thái Lan 0 0 0

Tỷ giá BAOVIET Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng BAOVIET Bank (https://www.baovietbank.vn/) lúc 09:39 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 09:25 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,315 0 23,335
USD Đô La Mỹ 23,295 0 23,335
USD Đô La Mỹ 23,295 0 23,335
EUR Euro 24,659 0 24,923
AUD Đô La Úc 0 0 15,916
CAD Đô La Canada 0 0 17,194
CHF France Thụy Sỹ 0 0 24,880
GBP Bảng Anh 0 0 27,820
JPY Yên Nhật 0 0 173
SGD Đô La Singapore 0 0 17,435
THB Bạt Thái Lan 0 0 683

Tỷ giá SeABank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng SeABank (https://www.seabank.com.vn/) lúc 09:39 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 08:57 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,315 23,805 490 23,315
USD Đô La Mỹ 23,295 23,805 510 23,315
USD Đô La Mỹ 23,225 23,805 580 23,315
EUR Euro 24,905 26,045 1,140 24,935
AUD Đô La Úc 16,026 16,726 700 16,116
CAD Đô La Canada 17,193 17,943 750 17,263
CHF France Thụy Sỹ 24,977 25,737 760 25,127
GBP Bảng Anh 27,826 29,106 1,280 28,076
HKD Đô La Hồng Kông 2,512 3,182 670 2,812
JPY Yên Nhật 173 183 10 175
KRW Won Hàn Quốc 0 0 18
SGD Đô La Singapore 17,463 18,173 710 17,563
THB Bạt Thái Lan 649 736 87 669

Tỷ giá UOB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng UOB (https://www.uob.com.vn/) lúc 09:39 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 09:39 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,240 23,630 390 23,270
EUR Euro 24,535 25,826 1,291 24,788
AUD Đô La Úc 15,731 16,562 831 15,894
CAD Đô La Canada 16,964 17,856 892 17,139
CHF France Thụy Sỹ 24,535 25,827 1,292 24,788
GBP Bảng Anh 27,391 28,832 1,441 27,673
HKD Đô La Hồng Kông 2,897 3,049 152 2,927
JPY Yên Nhật 172 181 9 174
NZD Đô La New Zealand 14,320 15,260 940 14,420
SGD Đô La Singapore 17,160 18,062 902 17,337
THB Bạt Thái Lan 663 716 53 680

Tỷ giá PVcomBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng PVcomBank (https://www.pvcombank.com.vn/) lúc 09:39 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 09:39 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,240 23,630 390 23,270
EUR Euro 24,535 25,826 1,291 24,788
AUD Đô La Úc 15,731 16,562 831 15,894
CAD Đô La Canada 16,964 17,856 892 17,139
CHF France Thụy Sỹ 24,535 25,827 1,292 24,788
GBP Bảng Anh 27,391 28,832 1,441 27,673
HKD Đô La Hồng Kông 2,897 3,049 152 2,927
JPY Yên Nhật 172 181 9 174
NZD Đô La New Zealand 14,320 15,260 940 14,420
SGD Đô La Singapore 17,160 18,062 902 17,337
THB Bạt Thái Lan 663 716 53 680

Tỷ giá DongA Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng DongA Bank (xxx) lúc 09:39 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 08:29 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,350 23,660 310 23,350
EUR Euro 25,000 25,660 660 25,110
AUD Đô La Úc 16,020 16,470 450 16,110
CAD Đô La Canada 17,260 17,740 480 17,360
CHF France Thụy Sỹ 22,610 23,080 470 25,120
GBP Bảng Anh 27,930 28,660 730 28,060
HKD Đô La Hồng Kông 2,410 2,920 510 2,900
JPY Yên Nhật 175 180 5 177
NZD Đô La New Zealand 0 0 14,720
SGD Đô La Singapore 17,420 17,940 520 17,570
THB Bạt Thái Lan 630 720 90 690

Tỷ giá Nam A Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Nam A Bank (https://www.namabank.com.vn/) lúc 09:39 ngày 07/2, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 08:29 - 07/02/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,240 23,640 400 23,290
EUR Euro 24,878 25,646 768 25,073
AUD Đô La Úc 15,909 16,530 621 16,094
CAD Đô La Canada 17,133 17,722 589 17,333
CHF France Thụy Sỹ 24,733 25,773 1,040 25,003
GBP Bảng Anh 27,570 28,771 1,201 27,895
HKD Đô La Hồng Kông 2,915 3,077 162 2,915
JPY Yên Nhật 173 180 7 176
KRW Won Hàn Quốc 18 20 2 18
SGD Đô La Singapore 17,381 17,941 560 17,551

Tỷ giá Đô la Mỹ hôm nay

Ngân hàng mua Đô la Mỹ hôm nay (USD)

  • Ngân hàng VietBank đang mua tiền mặt Đô la Mỹ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 usd = 23,020 VND
  • Ngân hàng MSB đang mua chuyển khoản Đô la Mỹ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 usd = 2,123 VND
  • Ngân hàng Đông Á đang mua tiền mặt Đô la Mỹ hôm nay với giá cao nhất là: 1 usd = 23,350 VND
  • Ngân hàng Đông Á đang mua chuyển khoản Đô la Mỹ hôm nay với giá cao nhất là: 1 usd = 23,350 VND

Ngân hàng bán Đô la Mỹ hôm nay (USD)

  • Ngân hàng MSB đang bán tiền mặt Đô la Mỹ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 usd = 2,123 VND
  • Ngân hàng HSBC đang bán chuyển khoản Đô la Mỹ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 usd = 23,558 VND
  • Ngân hàng VietCapitalBank đang bán tiền mặt Đô la Mỹ hôm nay với giá cao nhất là: 1 usd = 23,790 VND
  • Ngân hàng PublicBank đang bán chuyển khoản Đô la Mỹ hôm nay với giá cao nhất là: 1 usd = 23,640 VND

Tỷ giá Bảng Anh hôm nay

Ngân hàng mua Bảng Anh hôm nay (GBP)

  • Ngân hàng UOB đang mua tiền mặt Bảng Anh hôm nay với giá thấp nhất là: 1 gbp = 27,391 VND
  • Ngân hàng PVcomBank đang mua chuyển khoản Bảng Anh hôm nay với giá thấp nhất là: 1 gbp = 27,493 VND
  • Ngân hàng đang mua tiền mặt Bảng Anh hôm nay với giá cao nhất là: 1 gbp = 28,830 VND
  • Ngân hàng đang mua chuyển khoản Bảng Anh hôm nay với giá cao nhất là: 1 gbp = 28,930 VND

Ngân hàng bán Bảng Anh hôm nay (GBP)

  • Ngân hàng PVcomBank đang bán tiền mặt Bảng Anh hôm nay với giá thấp nhất là: 1 gbp = 27,493 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản Bảng Anh hôm nay với giá thấp nhất là: 1 gbp = 28,481 VND
  • Ngân hàng ABBank đang bán tiền mặt Bảng Anh hôm nay với giá cao nhất là: 1 gbp = 29,752 VND
  • Ngân hàng ABBank đang bán chuyển khoản Bảng Anh hôm nay với giá cao nhất là: 1 gbp = 29,850 VND

Tỷ giá Euro hôm nay

Ngân hàng mua Euro hôm nay (EUR)

  • Ngân hàng SCB đang mua tiền mặt Euro hôm nay với giá thấp nhất là: 1 eur = 24,400 VND
  • Ngân hàng SCB đang mua chuyển khoản Euro hôm nay với giá thấp nhất là: 1 eur = 24,470 VND
  • Ngân hàng VietBank đang mua tiền mặt Euro hôm nay với giá cao nhất là: 1 eur = 25,202 VND
  • Ngân hàng GPBank đang mua chuyển khoản Euro hôm nay với giá cao nhất là: 1 eur = 25,326 VND

Ngân hàng bán Euro hôm nay (EUR)

  • Ngân hàng SCB đang bán tiền mặt Euro hôm nay với giá thấp nhất là: 1 eur = 24,470 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản Euro hôm nay với giá thấp nhất là: 1 eur = 25,503 VND
  • Ngân hàng OCB đang bán tiền mặt Euro hôm nay với giá cao nhất là: 1 eur = 26,671 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán chuyển khoản Euro hôm nay với giá cao nhất là: 1 eur = 26,380 VND

Tỷ giá đô la Úc hôm nay

Ngân hàng mua đô la Úc hôm nay (AUD)

  • Ngân hàng SCB đang mua tiền mặt đô la Úc hôm nay với giá thấp nhất là: 1 aud = 15,390 VND
  • Ngân hàng SCB đang mua chuyển khoản đô la Úc hôm nay với giá thấp nhất là: 1 aud = 15,480 VND
  • Ngân hàng VietBank đang mua tiền mặt đô la Úc hôm nay với giá cao nhất là: 1 aud = 16,330 VND
  • Ngân hàng GPBank đang mua chuyển khoản đô la Úc hôm nay với giá cao nhất là: 1 aud = 16,446 VND

Ngân hàng bán đô la Úc hôm nay (AUD)

  • Ngân hàng SCB đang bán tiền mặt đô la Úc hôm nay với giá thấp nhất là: 1 aud = 15,480 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản đô la Úc hôm nay với giá thấp nhất là: 1 aud = 16,409 VND
  • Ngân hàng OCB đang bán tiền mặt đô la Úc hôm nay với giá cao nhất là: 1 aud = 17,641 VND
  • Ngân hàng ABBank đang bán chuyển khoản đô la Úc hôm nay với giá cao nhất là: 1 aud = 17,170 VND

Tỷ giá đô Canada hôm nay

Ngân hàng mua đô Canada hôm nay (CAD)

  • Ngân hàng Techcombank đang mua tiền mặt đô Canada hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cad = 16,952 VND
  • Ngân hàng Indovina đang mua chuyển khoản đô Canada hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cad = 17,069 VND
  • Ngân hàng VietBank đang mua tiền mặt đô Canada hôm nay với giá cao nhất là: 1 cad = 17,352 VND
  • Ngân hàng GPBank đang mua chuyển khoản đô Canada hôm nay với giá cao nhất là: 1 cad = 17,462 VND

Ngân hàng bán đô Canada hôm nay (CAD)

  • Ngân hàng Indovina đang bán tiền mặt đô Canada hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cad = 17,069 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản đô Canada hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cad = 17,686 VND
  • Ngân hàng OCB đang bán tiền mặt đô Canada hôm nay với giá cao nhất là: 1 cad = 18,817 VND
  • Ngân hàng ABBank đang bán chuyển khoản đô Canada hôm nay với giá cao nhất là: 1 cad = 18,060 VND

Tỷ giá Đô Singapore hôm nay

Ngân hàng mua Đô Singapore hôm nay (SGD)

  • Ngân hàng UOB đang mua tiền mặt Đô Singapore hôm nay với giá thấp nhất là: 1 sgd = 17,160 VND
  • Ngân hàng PVcomBank đang mua chuyển khoản Đô Singapore hôm nay với giá thấp nhất là: 1 sgd = 17,235 VND
  • Ngân hàng VietBank đang mua tiền mặt Đô Singapore hôm nay với giá cao nhất là: 1 sgd = 17,636 VND
  • Ngân hàng GPBank đang mua chuyển khoản Đô Singapore hôm nay với giá cao nhất là: 1 sgd = 17,741 VND

Ngân hàng bán Đô Singapore hôm nay (SGD)

  • Ngân hàng PVcomBank đang bán tiền mặt Đô Singapore hôm nay với giá thấp nhất là: 1 sgd = 17,235 VND
  • Ngân hàng Đông Á đang bán chuyển khoản Đô Singapore hôm nay với giá thấp nhất là: 1 sgd = 17,920 VND
  • Ngân hàng HDBank đang bán tiền mặt Đô Singapore hôm nay với giá cao nhất là: 1 sgd = 18,344 VND
  • Ngân hàng MB đang bán chuyển khoản Đô Singapore hôm nay với giá cao nhất là: 1 sgd = 18,140 VND

Tỷ giá Yên Nhật hôm nay

Ngân hàng mua Yên Nhật hôm nay (JPY)

  • Ngân hàng đang mua tiền mặt Yên Nhật hôm nay với giá thấp nhất là: 1 jpy = 171 VND
  • Ngân hàng đang mua chuyển khoản Yên Nhật hôm nay với giá thấp nhất là: 1 jpy = 172 VND
  • Ngân hàng VietBank đang mua tiền mặt Yên Nhật hôm nay với giá cao nhất là: 1 jpy = 180 VND
  • Ngân hàng GPBank đang mua chuyển khoản Yên Nhật hôm nay với giá cao nhất là: 1 jpy = 181 VND

Ngân hàng bán Yên Nhật hôm nay (JPY)

  • Ngân hàng đang bán tiền mặt Yên Nhật hôm nay với giá thấp nhất là: 1 jpy = 172 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán chuyển khoản Yên Nhật hôm nay với giá thấp nhất là: 1 jpy = 178 VND
  • Ngân hàng đang bán tiền mặt Yên Nhật hôm nay với giá cao nhất là: 1 jpy = 189 VND
  • Ngân hàng ABBank đang bán chuyển khoản Yên Nhật hôm nay với giá cao nhất là: 1 jpy = 188 VND

Tỷ giá Won Hàn Quốc

Ngân hàng mua Won Hàn Quốc (KRW)

  • Ngân hàng NCB đang mua tiền mặt Won Hàn Quốc với giá thấp nhất là: 1 krw = 15 VND
  • Ngân hàng đang mua chuyển khoản Won Hàn Quốc với giá thấp nhất là: 1 krw = 17 VND
  • Ngân hàng Nam Á đang mua tiền mặt Won Hàn Quốc với giá cao nhất là: 1 krw = 18 VND
  • Ngân hàng ACB đang mua chuyển khoản Won Hàn Quốc với giá cao nhất là: 1 krw = 19 VND

Ngân hàng bán Won Hàn Quốc (KRW)

  • Ngân hàng đang bán tiền mặt Won Hàn Quốc với giá thấp nhất là: 1 krw = 17 VND
  • Ngân hàng ACB đang bán chuyển khoản Won Hàn Quốc với giá thấp nhất là: 1 krw = 20 VND
  • Ngân hàng Techcombank đang bán tiền mặt Won Hàn Quốc với giá cao nhất là: 1 krw = 22 VND
  • Ngân hàng MB đang bán chuyển khoản Won Hàn Quốc với giá cao nhất là: 1 krw = 22 VND

Tỷ giá KIP Lào

Ngân hàng mua KIP Lào (LAK)

  • Ngân hàng VietinBank đang mua chuyển khoản KIP Lào với giá thấp nhất là: 1 lak = 1 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang mua chuyển khoản KIP Lào với giá cao nhất là: 1 lak = 1 VND

Ngân hàng bán KIP Lào (LAK)

  • Ngân hàng VietinBank đang bán tiền mặt KIP Lào với giá thấp nhất là: 1 lak = 1 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản KIP Lào với giá thấp nhất là: 1 lak = 1 VND
  • Ngân hàng MB đang bán tiền mặt KIP Lào với giá cao nhất là: 1 lak = 3 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản KIP Lào với giá cao nhất là: 1 lak = 1 VND

Tỷ giá Đô New Zealand

Ngân hàng mua Đô New Zealand (NZD)

  • Ngân hàng UOB đang mua tiền mặt Đô New Zealand với giá thấp nhất là: 1 nzd = 14,320 VND
  • Ngân hàng UOB đang mua chuyển khoản Đô New Zealand với giá thấp nhất là: 1 nzd = 14,420 VND
  • Ngân hàng MSB đang mua tiền mặt Đô New Zealand với giá cao nhất là: 1 nzd = 14,639 VND
  • Ngân hàng ABBank đang mua chuyển khoản Đô New Zealand với giá cao nhất là: 1 nzd = 14,879 VND

Ngân hàng bán Đô New Zealand (NZD)

  • Ngân hàng UOB đang bán tiền mặt Đô New Zealand với giá thấp nhất là: 1 nzd = 14,420 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản Đô New Zealand với giá thấp nhất là: 1 nzd = 15,019 VND
  • Ngân hàng ABBank đang bán tiền mặt Đô New Zealand với giá cao nhất là: 1 nzd = 15,625 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán chuyển khoản Đô New Zealand với giá cao nhất là: 1 nzd = 15,560 VND

Tỷ giá Đô Hồng Kông hôm nay

Ngân hàng mua Đô Hồng Kông hôm nay (HKD)

  • Ngân hàng Đông Á đang mua tiền mặt Đô Hồng Kông hôm nay với giá thấp nhất là: 1 hkd = 2,410 VND
  • Ngân hàng SeABank đang mua chuyển khoản Đô Hồng Kông hôm nay với giá thấp nhất là: 1 hkd = 2,812 VND
  • Ngân hàng đang mua tiền mặt Đô Hồng Kông hôm nay với giá cao nhất là: 1 hkd = 3,020 VND
  • Ngân hàng đang mua chuyển khoản Đô Hồng Kông hôm nay với giá cao nhất là: 1 hkd = 3,050 VND

Ngân hàng bán Đô Hồng Kông hôm nay (HKD)

  • Ngân hàng SeABank đang bán tiền mặt Đô Hồng Kông hôm nay với giá thấp nhất là: 1 hkd = 2,812 VND
  • Ngân hàng Đông Á đang bán chuyển khoản Đô Hồng Kông hôm nay với giá thấp nhất là: 1 hkd = 3,030 VND
  • Ngân hàng SeABank đang bán tiền mặt Đô Hồng Kông hôm nay với giá cao nhất là: 1 hkd = 3,182 VND
  • Ngân hàng SeABank đang bán chuyển khoản Đô Hồng Kông hôm nay với giá cao nhất là: 1 hkd = 3,172 VND

Tỷ giá Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay

Ngân hàng mua Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay (CHF)

  • Ngân hàng Đông Á đang mua tiền mặt Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá thấp nhất là: 1 chf = 22,610 VND
  • Ngân hàng ABBank đang mua chuyển khoản Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá thấp nhất là: 1 chf = 24,166 VND
  • Ngân hàng MSB đang mua tiền mặt Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá cao nhất là: 1 chf = 25,142 VND
  • Ngân hàng GPBank đang mua chuyển khoản Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá cao nhất là: 1 chf = 25,440 VND

Ngân hàng bán Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay (CHF)

  • Ngân hàng ABBank đang bán tiền mặt Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá thấp nhất là: 1 chf = 24,166 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá thấp nhất là: 1 chf = 25,606 VND
  • Ngân hàng ABBank đang bán tiền mặt Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá cao nhất là: 1 chf = 26,862 VND
  • Ngân hàng OCB đang bán chuyển khoản Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá cao nhất là: 1 chf = 26,033 VND

Tỷ giá Baht Thái Lan hôm nay

Ngân hàng mua Baht Thái Lan hôm nay (THB)

  • Ngân hàng VietCapitalBank đang mua tiền mặt Baht Thái Lan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 thb = 612 VND
  • Ngân hàng GPBank đang mua chuyển khoản Baht Thái Lan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 thb = 651 VND
  • Ngân hàng HDBank đang mua tiền mặt Baht Thái Lan hôm nay với giá cao nhất là: 1 thb = 689 VND
  • Ngân hàng Indovina đang mua chuyển khoản Baht Thái Lan hôm nay với giá cao nhất là: 1 thb = 693 VND

Ngân hàng bán Baht Thái Lan hôm nay (THB)

  • Ngân hàng GPBank đang bán tiền mặt Baht Thái Lan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 thb = 651 VND
  • Ngân hàng Đông Á đang bán chuyển khoản Baht Thái Lan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 thb = 710 VND
  • Ngân hàng MSB đang bán tiền mặt Baht Thái Lan hôm nay với giá cao nhất là: 1 thb = 751 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản Baht Thái Lan hôm nay với giá cao nhất là: 1 thb = 758 VND

Tỷ giá Nhân Dân Tệ hôm nay

Ngân hàng mua Nhân Dân Tệ hôm nay (CNY)

  • Ngân hàng Vietcombank đang mua tiền mặt Nhân Dân Tệ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cny = 3,385 VND
  • Ngân hàng Techcombank đang mua chuyển khoản Nhân Dân Tệ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cny = 3,040 VND
  • Ngân hàng Vietcombank đang mua tiền mặt Nhân Dân Tệ hôm nay với giá cao nhất là: 1 cny = 3,385 VND
  • Ngân hàng Indovina đang mua chuyển khoản Nhân Dân Tệ hôm nay với giá cao nhất là: 1 cny = 3,440 VND

Ngân hàng bán Nhân Dân Tệ hôm nay (CNY)

  • Ngân hàng Techcombank đang bán tiền mặt Nhân Dân Tệ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cny = 3,040 VND
  • Ngân hàng MB đang bán chuyển khoản Nhân Dân Tệ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cny = 3,535 VND
  • Ngân hàng Indovina đang bán tiền mặt Nhân Dân Tệ hôm nay với giá cao nhất là: 1 cny = 3,759 VND
  • Ngân hàng OCB đang bán chuyển khoản Nhân Dân Tệ hôm nay với giá cao nhất là: 1 cny = 3,625 VND

Tỷ giá Rúp Nga hôm nay

Ngân hàng mua Rúp Nga hôm nay (RUB)

  • Ngân hàng VRB đang mua tiền mặt Rúp Nga hôm nay với giá thấp nhất là: 1 rub = 257 VND
  • Ngân hàng VRB đang mua chuyển khoản Rúp Nga hôm nay với giá thấp nhất là: 1 rub = 300 VND
  • Ngân hàng VRB đang mua tiền mặt Rúp Nga hôm nay với giá cao nhất là: 1 rub = 257 VND
  • Ngân hàng Vietcombank đang mua chuyển khoản Rúp Nga hôm nay với giá cao nhất là: 1 rub = 323 VND

Ngân hàng bán Rúp Nga hôm nay (RUB)

  • Ngân hàng VRB đang bán tiền mặt Rúp Nga hôm nay với giá thấp nhất là: 1 rub = 300 VND
  • Ngân hàng BIDV đang bán tiền mặt Rúp Nga hôm nay với giá cao nhất là: 1 rub = 386 VND

Tỷ giá Đô Đài Loan hôm nay

Ngân hàng mua Đô Đài Loan hôm nay (TWD)

  • Ngân hàng MSB đang mua tiền mặt Đô Đài Loan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 twd = 690 VND
  • Ngân hàng MSB đang mua chuyển khoản Đô Đài Loan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 twd = 703 VND
  • Ngân hàng BIDV đang mua tiền mặt Đô Đài Loan hôm nay với giá cao nhất là: 1 twd = 708 VND
  • Ngân hàng Indovina đang mua chuyển khoản Đô Đài Loan hôm nay với giá cao nhất là: 1 twd = 776 VND

Ngân hàng bán Đô Đài Loan hôm nay (TWD)

  • Ngân hàng MSB đang bán tiền mặt Đô Đài Loan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 twd = 703 VND
  • Ngân hàng ACB đang bán chuyển khoản Đô Đài Loan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 twd = 804 VND
  • Ngân hàng MSB đang bán tiền mặt Đô Đài Loan hôm nay với giá cao nhất là: 1 twd = 879 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản Đô Đài Loan hôm nay với giá cao nhất là: 1 twd = 900 VND

Bạn đang xem bài viết Tỷ Giá Ngoại Tệ An Bình Bank trên website Poca-ngoaihanganh.com. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!