Xem Nhiều 1/2023 #️ Tỷ Giá Ngoại Tệ Agri # Top 7 Trend | Poca-ngoaihanganh.com

Xem Nhiều 1/2023 # Tỷ Giá Ngoại Tệ Agri # Top 7 Trend

Cập nhật thông tin chi tiết về tin tức, bảng giá, nhận định xu hướng thị trường Tỷ Giá Ngoại Tệ Agri mới nhất trên website Poca-ngoaihanganh.com. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung Tỷ Giá Ngoại Tệ Agri để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

Tỷ giá ngoại tệ của hệ thống các ngân hàng hôm nay

Khảo sát lúc 11:28, tỷ giá các loại ngoại tệ được niêm yết chính thức tại các ngân hàng cụ thể như sau:

Tỷ giá Vietcombank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Vietcombank (https://www.vietcombank.com.vn) lúc 11:28 ngày 30/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 10:58 - 30/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,260 23,630 370 23,290
EUR Euro 24,859 26,251 1,392 25,110
AUD Đô La Úc 16,272 16,966 694 16,437
CAD Đô La Canada 17,195 17,928 733 17,368
CHF France Thụy Sỹ 24,842 25,902 1,060 25,093
CNY Nhân Dân Tệ 3,389 3,534 145 3,423
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,497 3,368
GBP Bảng Anh 28,337 29,545 1,208 28,623
HKD Đô La Hồng Kông 2,921 3,046 125 2,951
INR Rupee Ấn Độ 0 299 287
JPY Yên Nhật 176 186 10 177
KRW Won Hàn Quốc 17 20 3 18
KWD Đồng Dinar Kuwait 0 79,810 76,732
MYR Renggit Malaysia 0 5,607 5,486
NOK Krone Na Uy 0 2,431 2,332
RUB Ruble Liên Bang Nga 0 361 326
SAR Riyal Ả Rập Xê Út 0 6,485 6,235
SEK Krona Thụy Điển 0 2,327 2,232
SGD Đô La Singapore 17,436 18,179 743 17,612
THB Bạt Thái Lan 633 730 97 703

Tỷ giá BIDV

Theo khảo sát trên website của ngân hàng BIDV (https://www.bidv.com.vn/) lúc 11:28 ngày 30/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 10:07 - 30/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,310 23,610 300 23,310
USD Đô La Mỹ 23,263 0 0
USD Đô La Mỹ 23,091 0 0
EUR Euro 25,046 26,260 1,214 25,113
AUD Đô La Úc 16,305 16,920 615 16,403
CAD Đô La Canada 17,206 17,868 662 17,309
CHF France Thụy Sỹ 24,887 25,837 950 25,038
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,516 3,401
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,488 3,375
GBP Bảng Anh 28,422 29,525 1,103 28,594
HKD Đô La Hồng Kông 2,933 3,040 107 2,953
JPY Yên Nhật 177 186 9 178
KRW Won Hàn Quốc 17 20 3 0
LAK Kíp Lào 0 1 1
MYR Renggit Malaysia 5,180 5,691 511 0
NOK Krone Na Uy 0 2,410 2,331
NZD Đô La New Zealand 14,945 15,412 467 15,036
RUB Ruble Liên Bang Nga 0 393 306
SEK Krona Thụy Điển 0 2,315 2,240
SGD Đô La Singapore 17,465 18,102 637 17,571
THB Bạt Thái Lan 674 744 70 681
TWD Đô La Đài Loan 700 796 96 0

Tỷ giá Agribank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Agribank (https://www.agribank.com.vn/) lúc 11:28 ngày 30/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 09:37 - 30/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,250 23,600 350 23,290
EUR Euro 25,117 26,246 1,129 25,138
AUD Đô La Úc 16,335 17,013 678 16,401
CAD Đô La Canada 17,324 17,830 506 17,394
CHF France Thụy Sỹ 25,037 25,880 843 25,138
GBP Bảng Anh 28,569 29,465 896 28,741
HKD Đô La Hồng Kông 2,935 3,043 108 2,947
JPY Yên Nhật 178 185 7 178
KRW Won Hàn Quốc 0 21 18
NZD Đô La New Zealand 0 15,516 14,992
SGD Đô La Singapore 17,597 18,116 519 17,668
THB Bạt Thái Lan 691 738 47 694

Tỷ giá Techcombank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Techcombank (https://www.techcombank.com.vn/) lúc 11:28 ngày 30/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 10:07 - 30/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,319 23,645 326 23,305
USD Đô La Mỹ 23,272 0 0
USD Đô La Mỹ 23,229 0 0
EUR Euro 24,880 26,218 1,338 25,182
AUD Đô La Úc 16,145 17,037 892 16,412
CAD Đô La Canada 17,080 17,971 891 17,351
CHF France Thụy Sỹ 24,833 25,825 992 25,186
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,470 3,040
GBP Bảng Anh 28,229 29,532 1,303 28,595
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,069 2,867
JPY Yên Nhật 174 186 12 177
KRW Won Hàn Quốc 0 19 0
SGD Đô La Singapore 17,325 18,220 895 17,596
THB Bạt Thái Lan 630 746 116 693

Tỷ giá VietinBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VietinBank (https://www.vietinbank.vn/) lúc 11:28 ngày 30/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 10:22 - 30/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,280 23,640 360 23,300
USD Đô La Mỹ 23,260 0 0
EUR Euro 25,140 26,275 1,135 25,165
EUR Euro 25,135 0 0
AUD Đô La Úc 16,425 17,075 650 16,525
CAD Đô La Canada 17,373 18,023 650 17,473
CHF France Thụy Sỹ 25,025 25,930 905 25,130
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,529 3,419
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,514 3,384
GBP Bảng Anh 28,645 29,655 1,010 28,695
HKD Đô La Hồng Kông 2,923 3,073 150 2,938
JPY Yên Nhật 177 185 8 177
KRW Won Hàn Quốc 17 21 4 18
LAK Kíp Lào 0 2 1
NOK Krone Na Uy 0 2,420 2,340
NZD Đô La New Zealand 15,014 15,384 370 15,097
SEK Krona Thụy Điển 0 2,340 2,230
SGD Đô La Singapore 17,416 18,116 700 17,516
THB Bạt Thái Lan 661 729 68 705

Tỷ giá Eximbank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Eximbank (https://eximbank.com.vn/) lúc 11:28 ngày 30/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 11:28 - 30/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,330 23,590 260 23,350
USD Đô La Mỹ 23,230 23,590 360 23,350
USD Đô La Mỹ 22,683 23,590 907 23,350
EUR Euro 25,176 25,797 621 25,252
AUD Đô La Úc 16,386 16,806 420 16,435
CAD Đô La Canada 17,374 17,802 428 17,426
CHF France Thụy Sỹ 25,137 25,756 619 25,212
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,537 3,418
GBP Bảng Anh 28,707 29,414 707 28,793
HKD Đô La Hồng Kông 2,500 3,029 529 2,965
JPY Yên Nhật 179 183 4 179
NZD Đô La New Zealand 14,995 15,410 415 15,070
SGD Đô La Singapore 17,625 18,059 434 17,678
THB Bạt Thái Lan 689 733 44 706

Tỷ giá Sacombank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Sacombank (https://www.sacombank.com.vn/) lúc 11:28 ngày 30/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 10:22 - 30/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,285 23,775 490 23,325
EUR Euro 25,253 25,874 621 25,353
AUD Đô La Úc 16,398 17,010 612 16,498
CAD Đô La Canada 17,307 17,920 613 17,407
CHF France Thụy Sỹ 25,178 25,800 622 25,278
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,413
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,177
GBP Bảng Anh 28,764 29,383 619 28,864
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 2,895
JPY Yên Nhật 178 184 6 179
KHR Riel Campuchia 0 0 6
KRW Won Hàn Quốc 0 0 17
LAK Kíp Lào 0 0 1
MYR Renggit Malaysia 0 0 5,175
NOK Krone Na Uy 0 0 2,313
NZD Đô La New Zealand 0 0 15,031
PHP Peso Philippine 0 0 385
SEK Krona Thụy Điển 0 0 2,140
SGD Đô La Singapore 17,567 18,182 615 17,667
THB Bạt Thái Lan 0 0 689
TWD Đô La Đài Loan 0 0 735

Tỷ giá HDBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng HDBank (https://hdbank.com.vn/) lúc 11:28 ngày 30/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 10:58 - 30/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,310 23,600 290 23,330
USD Đô La Mỹ 23,230 23,600 370 23,330
USD Đô La Mỹ 23,230 23,600 370 23,330
EUR Euro 24,982 26,017 1,035 25,052
AUD Đô La Úc 16,287 17,197 910 16,322
CAD Đô La Canada 17,170 18,124 954 17,234
CHF France Thụy Sỹ 24,925 26,004 1,079 25,005
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,612 3,319
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,564 3,366
GBP Bảng Anh 28,555 29,580 1,025 28,625
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,073 2,930
JPY Yên Nhật 177 184 7 179
KRW Won Hàn Quốc 0 20 19
NZD Đô La New Zealand 0 15,735 14,820
SEK Krona Thụy Điển 0 2,368 2,244
SGD Đô La Singapore 17,401 18,374 973 17,472
THB Bạt Thái Lan 691 742 51 694

Tỷ giá SaigonBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng SaigonBank (https://www.saigonbank.com.vn/) lúc 11:28 ngày 30/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 09:45 - 30/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,250 23,710 460 23,280
EUR Euro 25,129 25,916 787 25,296
AUD Đô La Úc 16,434 16,995 561 16,542
CAD Đô La Canada 17,322 17,899 577 17,434
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,248
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,394
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,384
GBP Bảng Anh 28,624 29,510 886 28,839
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 2,965
JPY Yên Nhật 178 183 5 179
KRW Won Hàn Quốc 0 0 19
NOK Krone Na Uy 0 0 2,338
NZD Đô La New Zealand 0 0 15,093
SEK Krona Thụy Điển 0 0 2,247
SGD Đô La Singapore 17,599 18,184 585 17,703

Tỷ giá SHB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng SHB (https://www.shb.com.vn/) lúc 11:28 ngày 30/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 10:58 - 30/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
EUR Euro 24,825 25,495 670 24,825
AUD Đô La Úc 15,741 16,321 580 15,841
CAD Đô La Canada 17,098 17,836 738 17,198
CHF France Thụy Sỹ 25,099 25,799 700 25,199
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,480 3,404
GBP Bảng Anh 28,830 29,600 770 28,930
HKD Đô La Hồng Kông 3,020 3,120 100 3,050
JPY Yên Nhật 171 178 7 172
KRW Won Hàn Quốc 0 21 17
SGD Đô La Singapore 17,295 17,915 620 17,395
THB Bạt Thái Lan 651 718 67 673
23,760 24,200 440 0

Tỷ giá LienVietPostBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng LienVietPostBank (https://lienvietpostbank.com.vn/) lúc 11:28 ngày 30/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 10:07 - 30/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,260 23,760 500 23,280
USD Đô La Mỹ 23,260 0 0
USD Đô La Mỹ 23,260 0 0
EUR Euro 25,065 26,405 1,340 25,165
AUD Đô La Úc 0 17,322 16,440
CAD Đô La Canada 0 0 17,332
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,132
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,300
GBP Bảng Anh 0 0 28,757
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 2,903
JPY Yên Nhật 176 188 12 177
NZD Đô La New Zealand 0 0 14,966
SGD Đô La Singapore 0 0 17,585

Tỷ giá Viet Capital Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Viet Capital Bank (https://www.vietcapitalbank.com.vn/) lúc 11:28 ngày 30/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 10:58 - 30/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,320 23,790 470 23,340
EUR Euro 24,863 26,444 1,581 25,114
AUD Đô La Úc 16,224 17,176 952 16,388
CAD Đô La Canada 17,149 18,020 871 17,312
CHF France Thụy Sỹ 24,807 25,955 1,148 25,058
GBP Bảng Anh 28,275 29,621 1,346 28,561
HKD Đô La Hồng Kông 2,914 3,049 135 2,944
JPY Yên Nhật 176 187 11 178
SGD Đô La Singapore 17,404 18,286 882 17,580
THB Bạt Thái Lan 626 733 107 696

Tỷ giá MSB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng MSB (https://www.msb.com.vn/) lúc 11:28 ngày 30/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 10:07 - 30/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 0 0 2,177
EUR Euro 25,205 25,876 671 25,046
AUD Đô La Úc 16,411 16,982 571 16,412
CAD Đô La Canada 17,331 17,897 566 17,352
CHF France Thụy Sỹ 25,194 25,724 530 25,201
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,365
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,242
GBP Bảng Anh 28,726 29,398 672 28,591
HKD Đô La Hồng Kông 2,963 3,028 65 2,933
JPY Yên Nhật 178 185 7 178
KRW Won Hàn Quốc 17 21 4 17
MYR Renggit Malaysia 5,003 5,936 933 5,009
NOK Krone Na Uy 0 0 2,297
NZD Đô La New Zealand 15,014 15,531 517 15,016
SGD Đô La Singapore 17,533 18,161 628 17,521
THB Bạt Thái Lan 678 739 61 696
TWD Đô La Đài Loan 690 860 170 694

Tỷ giá KienlongBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng KienlongBank (https://kienlongbank.com/) lúc 11:28 ngày 30/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 09:37 - 30/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
23,310 23,580 270 23,340
USD Đô La Mỹ 23,240 0 0
USD Đô La Mỹ 23,160 0 0
EUR Euro 25,213 25,764 551 25,313
AUD Đô La Úc 16,379 16,842 463 16,499
CAD Đô La Canada 17,345 17,778 433 17,445
CHF France Thụy Sỹ 0 25,682 25,252
GBP Bảng Anh 0 29,255 28,790
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,023 2,970
JPY Yên Nhật 177 183 6 179
NZD Đô La New Zealand 0 15,385 15,056
SGD Đô La Singapore 17,544 18,019 475 17,684
THB Bạt Thái Lan 0 732 695

Tỷ giá ABBANK

Theo khảo sát trên website của ngân hàng ABBANK (https://www.abbank.vn/) lúc 11:28 ngày 30/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 10:22 - 30/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,270 23,620 350 23,290
USD Đô La Mỹ 23,250 23,620 370 23,290
EUR Euro 24,874 26,228 1,354 24,974
AUD Đô La Úc 16,242 17,110 868 16,307
CAD Đô La Canada 17,102 18,000 898 17,222
CHF France Thụy Sỹ 0 26,862 24,166
GBP Bảng Anh 28,343 29,752 1,409 28,457
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,147 2,847
JPY Yên Nhật 175 188 13 176
KRW Won Hàn Quốc 0 21 18
NZD Đô La New Zealand 0 15,625 14,879
SGD Đô La Singapore 0 18,285 17,494

Tỷ giá NCB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng NCB (https://www.ncb-bank.vn/) lúc 11:28 ngày 30/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 11:28 - 30/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,310 23,600 290 23,330
USD Đô La Mỹ 23,300 23,600 300 23,330
USD Đô La Mỹ 23,290 23,600 310 23,330
EUR Euro 25,082 25,895 813 25,192
AUD Đô La Úc 16,357 16,961 604 16,457
CAD Đô La Canada 17,295 17,903 608 17,395
CHF France Thụy Sỹ 25,096 25,741 645 25,226
GBP Bảng Anh 28,714 29,403 689 28,834
JPY Yên Nhật 177 183 6 178
KRW Won Hàn Quốc 15 21 6 17
SGD Đô La Singapore 17,413 18,144 731 17,634
THB Bạt Thái Lan 630 732 102 700

Tỷ giá VietABank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VietABank (https://vietabank.com.vn/) lúc 11:28 ngày 30/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 09:09 - 30/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,350 23,590 240 23,380
USD Đô La Mỹ 23,280 23,590 310 23,380
USD Đô La Mỹ 23,200 23,590 390 23,380
EUR Euro 25,176 25,736 560 25,326
AUD Đô La Úc 16,404 16,848 444 16,524
CAD Đô La Canada 17,344 17,807 463 17,474
CHF France Thụy Sỹ 25,115 25,704 589 25,295
DKK Đồng Krone Đan Mạch 3,285 3,498 213 3,365
GBP Bảng Anh 28,681 29,346 665 28,901
HKD Đô La Hồng Kông 2,865 3,064 199 2,935
JPY Yên Nhật 177 183 6 179
KRW Won Hàn Quốc 0 20 18
SGD Đô La Singapore 17,588 18,073 485 17,728

Tỷ giá Indovina Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Indovina Bank (https://www.indovinabank.com.vn/) lúc 11:28 ngày 30/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 10:58 - 30/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,350 23,590 240 23,360
USD Đô La Mỹ 23,340 0 0
USD Đô La Mỹ 23,330 0 0
EUR Euro 25,017 25,749 732 25,289
AUD Đô La Úc 16,386 17,273 887 16,571
CAD Đô La Canada 0 18,126 17,214
CHF France Thụy Sỹ 0 26,339 24,697
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,757 3,438
GBP Bảng Anh 28,534 29,399 865 28,842
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,062 2,933
JPY Yên Nhật 177 182 5 179
SGD Đô La Singapore 17,535 18,049 514 17,732
THB Bạt Thái Lan 0 743 711
TWD Đô La Đài Loan 0 803 770

Tỷ giá PublicBank Vietnam

Theo khảo sát trên website của ngân hàng PublicBank Vietnam (https://www.publicbank.com.vn/) lúc 11:28 ngày 30/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 11:28 - 30/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,255 23,630 375 23,290
EUR Euro 24,854 25,981 1,127 25,105
AUD Đô La Úc 16,267 16,975 708 16,432
CAD Đô La Canada 17,190 17,956 766 17,363
CHF France Thụy Sỹ 24,837 25,945 1,108 25,088
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,399
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,364
GBP Bảng Anh 28,332 29,595 1,263 28,618
HKD Đô La Hồng Kông 2,918 3,049 131 2,948
JPY Yên Nhật 175 186 11 177
MYR Renggit Malaysia 0 0 5,481
NZD Đô La New Zealand 0 0 14,872
SEK Krona Thụy Điển 0 0 2,226
SGD Đô La Singapore 17,431 18,196 765 17,607
THB Bạt Thái Lan 630 733 103 695

Tỷ giá GP Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng GP Bank (https://www.gpbank.com.vn/) lúc 11:28 ngày 30/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 09:37 - 30/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,250 23,700 450 23,310
USD Đô La Mỹ 23,200 0 0
USD Đô La Mỹ 23,200 0 0
EUR Euro 24,820 25,529 709 25,071
AUD Đô La Úc 0 0 16,234
CAD Đô La Canada 0 0 17,352
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,186
GBP Bảng Anh 0 0 28,538
JPY Yên Nhật 0 0 180
SGD Đô La Singapore 0 0 17,589
THB Bạt Thái Lan 0 0 651

Tỷ giá TPBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng TPBank (https://tpb.vn/) lúc 11:28 ngày 30/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 10:22 - 30/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,175 23,705 530 23,276
EUR Euro 24,809 26,233 1,424 25,020
AUD Đô La Úc 15,869 16,782 913 16,069
CAD Đô La Canada 17,057 17,909 852 17,248
CHF France Thụy Sỹ 0 26,140 0
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,609 0
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,522 0
GBP Bảng Anh 27,999 29,378 1,379 28,261
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,098 0
INR Rupee Ấn Độ 0 298 0
JPY Yên Nhật 177 189 12 180
KRW Won Hàn Quốc 0 20 0
KWD Đồng Dinar Kuwait 0 79,589 0
MYR Renggit Malaysia 0 5,653 0
NOK Krone Na Uy 0 2,453 0
NZD Đô La New Zealand 0 15,450 0
RUB Ruble Liên Bang Nga 0 297 0
SAR Riyal Ả Rập Xê Út 0 6,448 0
SEK Krona Thụy Điển 0 2,329 0
SGD Đô La Singapore 17,357 18,213 856 17,504
THB Bạt Thái Lan 0 738 0
TWD Đô La Đài Loan 0 803 0

Tỷ giá HSBC Việt Nam

Theo khảo sát trên website của ngân hàng HSBC Việt Nam (https://www.hsbc.com.vn/) lúc 11:28 ngày 30/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 09:37 - 30/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,359 23,571 212 23,359
EUR Euro 25,041 26,013 972 25,092
AUD Đô La Úc 16,287 17,005 718 16,404
CAD Đô La Canada 17,175 17,897 722 17,333
CHF France Thụy Sỹ 25,097 25,914 817 25,097
GBP Bảng Anh 28,381 29,575 1,194 28,643
HKD Đô La Hồng Kông 2,922 3,045 123 2,949
JPY Yên Nhật 176 184 8 178
NZD Đô La New Zealand 15,002 15,490 488 15,002
SGD Đô La Singapore 17,448 18,182 734 17,608
THB Bạt Thái Lan 690 741 51 690

Tỷ giá VRB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VRB (https://vrbank.com.vn/) lúc 11:28 ngày 30/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 11:28 - 30/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,290 23,630 340 23,300
EUR Euro 25,033 26,247 1,214 25,101
AUD Đô La Úc 16,339 16,958 619 16,438
CAD Đô La Canada 17,249 17,913 664 17,353
CHF France Thụy Sỹ 24,922 25,873 951 25,073
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,487 3,374
GBP Bảng Anh 28,460 29,568 1,108 28,632
HKD Đô La Hồng Kông 2,934 3,041 107 2,955
JPY Yên Nhật 177 186 9 178
LAK Kíp Lào 0 1 1
NOK Krone Na Uy 0 2,417 2,339
RUB Ruble Liên Bang Nga 260 356 96 304
SEK Krona Thụy Điển 0 2,315 2,239
SGD Đô La Singapore 17,497 18,138 641 17,602
THB Bạt Thái Lan 0 747 684

Tỷ giá OceanBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng OceanBank (https://www.oceanbank.vn/) lúc 11:28 ngày 30/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 10:07 - 30/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,310 23,600 290 23,320
USD Đô La Mỹ 23,308 0 0
USD Đô La Mỹ 23,306 0 0
EUR Euro 0 25,822 25,314
AUD Đô La Úc 0 16,917 16,513
CAD Đô La Canada 0 17,826 17,414
GBP Bảng Anh 0 29,390 28,838
JPY Yên Nhật 0 183 179
KRW Won Hàn Quốc 0 20 18
SGD Đô La Singapore 0 18,110 17,685

Tỷ giá ACB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng ACB (https://www.acb.com.vn/) lúc 11:28 ngày 30/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 10:58 - 30/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,250 23,700 450 23,330
USD Đô La Mỹ 23,200 0 0
USD Đô La Mỹ 22,900 0 0
EUR Euro 25,172 25,753 581 25,274
AUD Đô La Úc 16,365 16,818 453 16,472
CAD Đô La Canada 17,356 17,792 436 17,461
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,193
GBP Bảng Anh 0 0 28,818
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 0
JPY Yên Nhật 178 182 4 179
KRW Won Hàn Quốc 0 0 19
NZD Đô La New Zealand 0 0 15,057
SGD Đô La Singapore 17,578 18,029 451 17,693
THB Bạt Thái Lan 0 0 704
TWD Đô La Đài Loan 0 0 0

Tỷ giá PG Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng PG Bank (https://www.pgbank.com.vn/) lúc 11:28 ngày 30/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 10:22 - 30/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,280 23,590 310 23,330
EUR Euro 0 25,809 25,310
AUD Đô La Úc 0 16,880 16,525
CAD Đô La Canada 0 17,798 17,438
CHF France Thụy Sỹ 0 25,970 25,095
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,506 3,381
GBP Bảng Anh 0 29,355 28,788
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,059 2,950
JPY Yên Nhật 0 183 179
NOK Krone Na Uy 0 2,427 2,340
SGD Đô La Singapore 0 18,050 17,701
THB Bạt Thái Lan 0 729 703

Tỷ giá MBBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng MBBank (https://www.mbbank.com.vn/) lúc 11:28 ngày 30/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 09:45 - 30/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,285 23,640 355 23,300
USD Đô La Mỹ 23,295 0 0
USD Đô La Mỹ 23,295 0 0
EUR Euro 24,949 26,170 1,221 25,109
AUD Đô La Úc 16,310 17,081 771 16,410
CAD Đô La Canada 17,271 18,034 763 17,371
CHF France Thụy Sỹ 24,986 25,936 950 25,086
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,534 3,417
GBP Bảng Anh 28,530 29,641 1,111 28,630
HKD Đô La Hồng Kông 2,922 3,148 226 2,932
JPY Yên Nhật 176 186 10 178
KHR Riel Campuchia 0 23,480 0
KRW Won Hàn Quốc 0 22 18
LAK Kíp Lào 0 3 0
NZD Đô La New Zealand 14,885 15,611 726 14,985
SEK Krona Thụy Điển 0 0 0
SGD Đô La Singapore 17,517 18,278 761 17,617
THB Bạt Thái Lan 688 746 58 698

Tỷ giá VPBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VPBank (http://www.vpbank.com.vn/) lúc 11:28 ngày 30/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 10:22 - 30/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,288 23,598 310 23,308
EUR Euro 24,853 26,138 1,285 24,953
AUD Đô La Úc 16,308 16,864 556 16,408
CAD Đô La Canada 17,273 17,845 572 17,373
CHF France Thụy Sỹ 25,098 25,772 674 25,198
GBP Bảng Anh 28,624 29,405 781 28,724
JPY Yên Nhật 176 184 8 177
SGD Đô La Singapore 17,488 18,126 638 17,588

Tỷ giá VIB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VIB (https://www.vib.com.vn/) lúc 11:28 ngày 30/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 10:22 - 30/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,190 23,750 560 23,210
EUR Euro 25,167 26,080 913 25,268
AUD Đô La Úc 16,322 17,076 754 16,470
CAD Đô La Canada 17,271 17,978 707 17,410
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,071
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,369
GBP Bảng Anh 28,539 29,556 1,017 28,798
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 2,924
JPY Yên Nhật 177 183 6 179
NOK Krone Na Uy 0 0 2,261
SGD Đô La Singapore 17,429 18,320 891 17,587

Tỷ giá SCB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng SCB (https://www.scb.com.vn/) lúc 11:28 ngày 30/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 10:58 - 30/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,370 24,100 730 23,370
USD Đô La Mỹ 23,340 24,100 760 23,370
USD Đô La Mỹ 23,300 24,100 800 23,370
EUR Euro 25,030 26,530 1,500 25,110
AUD Đô La Úc 16,370 17,450 1,080 16,460
CAD Đô La Canada 17,280 18,390 1,110 17,380
GBP Bảng Anh 28,590 30,190 1,600 28,700
JPY Yên Nhật 177 188 11 178
KRW Won Hàn Quốc 0 0 19
NZD Đô La New Zealand 0 0 14,940
SGD Đô La Singapore 17,570 18,770 1,200 17,640

Tỷ giá CBBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng CBBank (https://www.cbbank.vn/) lúc 11:28 ngày 30/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 10:07 - 30/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,240 0 23,310
USD Đô La Mỹ 23,190 0 23,310
USD Đô La Mỹ 22,890 0 23,310
EUR Euro 25,181 0 25,282
AUD Đô La Úc 16,412 0 16,519
CAD Đô La Canada 0 0 17,426
GBP Bảng Anh 0 0 28,802
JPY Yên Nhật 178 0 179
SGD Đô La Singapore 17,577 0 17,693

Tỷ giá Hong Leong Việt Nam

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Hong Leong Việt Nam (https://www.hlbank.com.vn/) lúc 11:28 ngày 30/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 10:58 - 30/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,290 23,620 330 23,310
USD Đô La Mỹ 23,280 0 0
USD Đô La Mỹ 23,280 0 0
EUR Euro 25,098 25,790 692 25,236
AUD Đô La Úc 16,297 16,963 666 16,442
GBP Bảng Anh 28,553 29,371 818 28,806
JPY Yên Nhật 177 182 5 179
MYR Renggit Malaysia 0 5,591 5,499
SGD Đô La Singapore 17,570 18,048 478 17,713

Tỷ giá OCB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng OCB (https://www.ocb.com.vn/) lúc 11:28 ngày 30/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 09:37 - 30/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,270 23,700 430 23,320
USD Đô La Mỹ 23,270 23,700 430 23,320
USD Đô La Mỹ 23,270 23,700 430 23,320
EUR Euro 25,043 26,574 1,531 25,193
AUD Đô La Úc 15,864 17,280 1,416 16,014
CAD Đô La Canada 16,962 18,582 1,620 17,062
CHF France Thụy Sỹ 0 0 0
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,308
GBP Bảng Anh 28,504 29,436 932 28,654
JPY Yên Nhật 180 186 6 181
KRW Won Hàn Quốc 0 0 0
SGD Đô La Singapore 17,401 18,023 622 17,551
THB Bạt Thái Lan 0 0 0

Tỷ giá BAOVIET Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng BAOVIET Bank (https://www.baovietbank.vn/) lúc 11:28 ngày 30/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 10:07 - 30/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,325 0 23,345
USD Đô La Mỹ 23,305 0 23,345
USD Đô La Mỹ 23,305 0 23,345
EUR Euro 24,880 0 25,146
AUD Đô La Úc 0 0 16,358
CAD Đô La Canada 0 0 17,301
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,019
GBP Bảng Anh 0 0 28,589
JPY Yên Nhật 0 0 176
SGD Đô La Singapore 0 0 17,585
THB Bạt Thái Lan 0 0 698

Tỷ giá SeABank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng SeABank (https://www.seabank.com.vn/) lúc 11:28 ngày 30/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 10:22 - 30/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,300 23,750 450 23,300
USD Đô La Mỹ 23,280 23,750 470 23,300
USD Đô La Mỹ 23,210 23,750 540 23,300
EUR Euro 25,062 26,202 1,140 25,242
AUD Đô La Úc 16,412 17,112 700 16,512
CAD Đô La Canada 17,303 18,053 750 17,453
CHF France Thụy Sỹ 25,043 25,803 760 25,193
GBP Bảng Anh 28,559 29,839 1,280 28,809
HKD Đô La Hồng Kông 2,517 3,187 670 2,817
JPY Yên Nhật 175 185 10 177
KRW Won Hàn Quốc 0 0 18
SGD Đô La Singapore 17,600 18,310 710 17,700
THB Bạt Thái Lan 664 751 87 684

Tỷ giá UOB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng UOB (https://www.uob.com.vn/) lúc 11:28 ngày 30/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 10:07 - 30/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,250 23,620 370 23,280
EUR Euro 24,758 26,061 1,303 25,014
AUD Đô La Úc 16,180 17,033 853 16,346
CAD Đô La Canada 17,062 17,959 897 17,238
CHF France Thụy Sỹ 24,700 26,002 1,302 24,955
GBP Bảng Anh 28,201 29,684 1,483 28,492
HKD Đô La Hồng Kông 2,903 3,056 153 2,933
JPY Yên Nhật 175 184 9 177
NZD Đô La New Zealand 14,738 15,678 940 14,838
SGD Đô La Singapore 17,330 18,242 912 17,509
THB Bạt Thái Lan 677 732 55 695

Tỷ giá PVcomBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng PVcomBank (https://www.pvcombank.com.vn/) lúc 11:28 ngày 30/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 10:07 - 30/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,250 23,620 370 23,280
EUR Euro 24,758 26,061 1,303 25,014
AUD Đô La Úc 16,180 17,033 853 16,346
CAD Đô La Canada 17,062 17,959 897 17,238
CHF France Thụy Sỹ 24,700 26,002 1,302 24,955
GBP Bảng Anh 28,201 29,684 1,483 28,492
HKD Đô La Hồng Kông 2,903 3,056 153 2,933
JPY Yên Nhật 175 184 9 177
NZD Đô La New Zealand 14,738 15,678 940 14,838
SGD Đô La Singapore 17,330 18,242 912 17,509
THB Bạt Thái Lan 677 732 55 695

Tỷ giá DongA Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng DongA Bank (xxx) lúc 11:28 ngày 30/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 11:28 - 30/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,320 23,630 310 23,320
EUR Euro 25,140 25,770 630 25,250
AUD Đô La Úc 16,400 16,850 450 16,500
CAD Đô La Canada 17,340 17,810 470 17,450
CHF France Thụy Sỹ 22,610 23,080 470 25,180
GBP Bảng Anh 28,660 29,370 710 28,780
HKD Đô La Hồng Kông 2,410 2,920 510 2,900
JPY Yên Nhật 177 182 5 179
NZD Đô La New Zealand 0 0 15,100
SGD Đô La Singapore 17,530 18,040 510 17,690
THB Bạt Thái Lan 640 730 90 700

Tỷ giá Nam A Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Nam A Bank (https://www.namabank.com.vn/) lúc 11:28 ngày 30/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 10:58 - 30/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,240 23,630 390 23,290
EUR Euro 25,017 25,793 776 25,212
AUD Đô La Úc 16,329 16,961 632 16,514
CAD Đô La Canada 17,242 17,836 594 17,442
CHF France Thụy Sỹ 24,802 25,857 1,055 25,072
GBP Bảng Anh 28,299 29,533 1,234 28,624
HKD Đô La Hồng Kông 2,919 3,082 163 2,919
JPY Yên Nhật 175 182 7 178
KRW Won Hàn Quốc 18 20 2 18
SGD Đô La Singapore 17,512 18,076 564 17,682

Tỷ giá Đô la Mỹ hôm nay

Ngân hàng mua Đô la Mỹ hôm nay (USD)

  • Ngân hàng VietBank đang mua tiền mặt Đô la Mỹ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 usd = 22,770 VND
  • Ngân hàng MSB đang mua chuyển khoản Đô la Mỹ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 usd = 2,175 VND
  • Ngân hàng HSBC đang mua tiền mặt Đô la Mỹ hôm nay với giá cao nhất là: 1 usd = 23,365 VND
  • Ngân hàng HSBC đang mua chuyển khoản Đô la Mỹ hôm nay với giá cao nhất là: 1 usd = 23,365 VND

Ngân hàng bán Đô la Mỹ hôm nay (USD)

  • Ngân hàng MSB đang bán tiền mặt Đô la Mỹ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 usd = 2,175 VND
  • Ngân hàng VietBank đang bán chuyển khoản Đô la Mỹ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 usd = 23,570 VND
  • Ngân hàng VietCapitalBank đang bán tiền mặt Đô la Mỹ hôm nay với giá cao nhất là: 1 usd = 23,790 VND
  • Ngân hàng PVcomBank đang bán chuyển khoản Đô la Mỹ hôm nay với giá cao nhất là: 1 usd = 23,640 VND

Tỷ giá Bảng Anh hôm nay

Ngân hàng mua Bảng Anh hôm nay (GBP)

  • Ngân hàng đang mua tiền mặt Bảng Anh hôm nay với giá thấp nhất là: 1 gbp = 27,999 VND
  • Ngân hàng đang mua chuyển khoản Bảng Anh hôm nay với giá thấp nhất là: 1 gbp = 28,261 VND
  • Ngân hàng đang mua tiền mặt Bảng Anh hôm nay với giá cao nhất là: 1 gbp = 28,830 VND
  • Ngân hàng đang mua chuyển khoản Bảng Anh hôm nay với giá cao nhất là: 1 gbp = 28,930 VND

Ngân hàng bán Bảng Anh hôm nay (GBP)

  • Ngân hàng đang bán tiền mặt Bảng Anh hôm nay với giá thấp nhất là: 1 gbp = 28,261 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản Bảng Anh hôm nay với giá thấp nhất là: 1 gbp = 29,283 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán tiền mặt Bảng Anh hôm nay với giá cao nhất là: 1 gbp = 30,190 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán chuyển khoản Bảng Anh hôm nay với giá cao nhất là: 1 gbp = 30,090 VND

Tỷ giá Euro hôm nay

Ngân hàng mua Euro hôm nay (EUR)

  • Ngân hàng UOB đang mua tiền mặt Euro hôm nay với giá thấp nhất là: 1 eur = 24,723 VND
  • Ngân hàng đang mua chuyển khoản Euro hôm nay với giá thấp nhất là: 1 eur = 24,825 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang mua tiền mặt Euro hôm nay với giá cao nhất là: 1 eur = 25,253 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang mua chuyển khoản Euro hôm nay với giá cao nhất là: 1 eur = 25,353 VND

Ngân hàng bán Euro hôm nay (EUR)

  • Ngân hàng đang bán tiền mặt Euro hôm nay với giá thấp nhất là: 1 eur = 24,825 VND
  • Ngân hàng OCB đang bán chuyển khoản Euro hôm nay với giá thấp nhất là: 1 eur = 25,624 VND
  • Ngân hàng OCB đang bán tiền mặt Euro hôm nay với giá cao nhất là: 1 eur = 26,574 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán chuyển khoản Euro hôm nay với giá cao nhất là: 1 eur = 26,430 VND

Tỷ giá đô la Úc hôm nay

Ngân hàng mua đô la Úc hôm nay (AUD)

  • Ngân hàng đang mua tiền mặt đô la Úc hôm nay với giá thấp nhất là: 1 aud = 15,741 VND
  • Ngân hàng đang mua chuyển khoản đô la Úc hôm nay với giá thấp nhất là: 1 aud = 15,841 VND
  • Ngân hàng VietBank đang mua tiền mặt đô la Úc hôm nay với giá cao nhất là: 1 aud = 16,462 VND
  • Ngân hàng Indovina đang mua chuyển khoản đô la Úc hôm nay với giá cao nhất là: 1 aud = 16,571 VND

Ngân hàng bán đô la Úc hôm nay (AUD)

  • Ngân hàng đang bán tiền mặt đô la Úc hôm nay với giá thấp nhất là: 1 aud = 15,841 VND
  • Ngân hàng OCB đang bán chuyển khoản đô la Úc hôm nay với giá thấp nhất là: 1 aud = 16,430 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán tiền mặt đô la Úc hôm nay với giá cao nhất là: 1 aud = 17,450 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán chuyển khoản đô la Úc hôm nay với giá cao nhất là: 1 aud = 17,350 VND

Tỷ giá đô Canada hôm nay

Ngân hàng mua đô Canada hôm nay (CAD)

  • Ngân hàng OCB đang mua tiền mặt đô Canada hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cad = 16,962 VND
  • Ngân hàng OCB đang mua chuyển khoản đô Canada hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cad = 17,062 VND
  • Ngân hàng Eximbank đang mua tiền mặt đô Canada hôm nay với giá cao nhất là: 1 cad = 17,374 VND
  • Ngân hàng GPBank đang mua chuyển khoản đô Canada hôm nay với giá cao nhất là: 1 cad = 17,484 VND

Ngân hàng bán đô Canada hôm nay (CAD)

  • Ngân hàng OCB đang bán tiền mặt đô Canada hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cad = 17,062 VND
  • Ngân hàng Đông Á đang bán chuyển khoản đô Canada hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cad = 17,770 VND
  • Ngân hàng OCB đang bán tiền mặt đô Canada hôm nay với giá cao nhất là: 1 cad = 18,582 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán chuyển khoản đô Canada hôm nay với giá cao nhất là: 1 cad = 18,290 VND

Tỷ giá Đô Singapore hôm nay

Ngân hàng mua Đô Singapore hôm nay (SGD)

  • Ngân hàng đang mua tiền mặt Đô Singapore hôm nay với giá thấp nhất là: 1 sgd = 17,295 VND
  • Ngân hàng đang mua chuyển khoản Đô Singapore hôm nay với giá thấp nhất là: 1 sgd = 17,395 VND
  • Ngân hàng VietBank đang mua tiền mặt Đô Singapore hôm nay với giá cao nhất là: 1 sgd = 17,635 VND
  • Ngân hàng Indovina đang mua chuyển khoản Đô Singapore hôm nay với giá cao nhất là: 1 sgd = 17,735 VND

Ngân hàng bán Đô Singapore hôm nay (SGD)

  • Ngân hàng đang bán tiền mặt Đô Singapore hôm nay với giá thấp nhất là: 1 sgd = 17,395 VND
  • Ngân hàng OCB đang bán chuyển khoản Đô Singapore hôm nay với giá thấp nhất là: 1 sgd = 17,973 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán tiền mặt Đô Singapore hôm nay với giá cao nhất là: 1 sgd = 18,870 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán chuyển khoản Đô Singapore hôm nay với giá cao nhất là: 1 sgd = 18,670 VND

Tỷ giá Yên Nhật hôm nay

Ngân hàng mua Yên Nhật hôm nay (JPY)

  • Ngân hàng đang mua tiền mặt Yên Nhật hôm nay với giá thấp nhất là: 1 jpy = 171 VND
  • Ngân hàng đang mua chuyển khoản Yên Nhật hôm nay với giá thấp nhất là: 1 jpy = 172 VND
  • Ngân hàng OCB đang mua tiền mặt Yên Nhật hôm nay với giá cao nhất là: 1 jpy = 180 VND
  • Ngân hàng OCB đang mua chuyển khoản Yên Nhật hôm nay với giá cao nhất là: 1 jpy = 181 VND

Ngân hàng bán Yên Nhật hôm nay (JPY)

  • Ngân hàng đang bán tiền mặt Yên Nhật hôm nay với giá thấp nhất là: 1 jpy = 172 VND
  • Ngân hàng Đông Á đang bán chuyển khoản Yên Nhật hôm nay với giá thấp nhất là: 1 jpy = 182 VND
  • Ngân hàng đang bán tiền mặt Yên Nhật hôm nay với giá cao nhất là: 1 jpy = 189 VND
  • Ngân hàng ABBank đang bán chuyển khoản Yên Nhật hôm nay với giá cao nhất là: 1 jpy = 188 VND

Tỷ giá Won Hàn Quốc

Ngân hàng mua Won Hàn Quốc (KRW)

  • Ngân hàng NCB đang mua tiền mặt Won Hàn Quốc với giá thấp nhất là: 1 krw = 15 VND
  • Ngân hàng đang mua chuyển khoản Won Hàn Quốc với giá thấp nhất là: 1 krw = 17 VND
  • Ngân hàng Nam Á đang mua tiền mặt Won Hàn Quốc với giá cao nhất là: 1 krw = 18 VND
  • Ngân hàng ACB đang mua chuyển khoản Won Hàn Quốc với giá cao nhất là: 1 krw = 19 VND

Ngân hàng bán Won Hàn Quốc (KRW)

  • Ngân hàng đang bán tiền mặt Won Hàn Quốc với giá thấp nhất là: 1 krw = 17 VND
  • Ngân hàng ACB đang bán chuyển khoản Won Hàn Quốc với giá thấp nhất là: 1 krw = 20 VND
  • Ngân hàng MB đang bán tiền mặt Won Hàn Quốc với giá cao nhất là: 1 krw = 22 VND
  • Ngân hàng MB đang bán chuyển khoản Won Hàn Quốc với giá cao nhất là: 1 krw = 22 VND

Tỷ giá KIP Lào

Ngân hàng mua KIP Lào (LAK)

  • Ngân hàng VietinBank đang mua chuyển khoản KIP Lào với giá thấp nhất là: 1 lak = 1 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang mua chuyển khoản KIP Lào với giá cao nhất là: 1 lak = 1 VND

Ngân hàng bán KIP Lào (LAK)

  • Ngân hàng VietinBank đang bán tiền mặt KIP Lào với giá thấp nhất là: 1 lak = 1 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản KIP Lào với giá thấp nhất là: 1 lak = 1 VND
  • Ngân hàng MB đang bán tiền mặt KIP Lào với giá cao nhất là: 1 lak = 3 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản KIP Lào với giá cao nhất là: 1 lak = 1 VND

Tỷ giá Đô New Zealand

Ngân hàng mua Đô New Zealand (NZD)

  • Ngân hàng UOB đang mua tiền mặt Đô New Zealand với giá thấp nhất là: 1 nzd = 14,739 VND
  • Ngân hàng HDBank đang mua chuyển khoản Đô New Zealand với giá thấp nhất là: 1 nzd = 14,820 VND
  • Ngân hàng VietinBank đang mua tiền mặt Đô New Zealand với giá cao nhất là: 1 nzd = 15,026 VND
  • Ngân hàng VietinBank đang mua chuyển khoản Đô New Zealand với giá cao nhất là: 1 nzd = 15,109 VND

Ngân hàng bán Đô New Zealand (NZD)

  • Ngân hàng HDBank đang bán tiền mặt Đô New Zealand với giá thấp nhất là: 1 nzd = 14,820 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản Đô New Zealand với giá thấp nhất là: 1 nzd = 15,452 VND
  • Ngân hàng HDBank đang bán tiền mặt Đô New Zealand với giá cao nhất là: 1 nzd = 15,735 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán chuyển khoản Đô New Zealand với giá cao nhất là: 1 nzd = 15,940 VND

Tỷ giá Đô Hồng Kông hôm nay

Ngân hàng mua Đô Hồng Kông hôm nay (HKD)

  • Ngân hàng Đông Á đang mua tiền mặt Đô Hồng Kông hôm nay với giá thấp nhất là: 1 hkd = 2,410 VND
  • Ngân hàng SeABank đang mua chuyển khoản Đô Hồng Kông hôm nay với giá thấp nhất là: 1 hkd = 2,817 VND
  • Ngân hàng đang mua tiền mặt Đô Hồng Kông hôm nay với giá cao nhất là: 1 hkd = 3,020 VND
  • Ngân hàng đang mua chuyển khoản Đô Hồng Kông hôm nay với giá cao nhất là: 1 hkd = 3,050 VND

Ngân hàng bán Đô Hồng Kông hôm nay (HKD)

  • Ngân hàng SeABank đang bán tiền mặt Đô Hồng Kông hôm nay với giá thấp nhất là: 1 hkd = 2,817 VND
  • Ngân hàng Đông Á đang bán chuyển khoản Đô Hồng Kông hôm nay với giá thấp nhất là: 1 hkd = 3,030 VND
  • Ngân hàng SeABank đang bán tiền mặt Đô Hồng Kông hôm nay với giá cao nhất là: 1 hkd = 3,187 VND
  • Ngân hàng SeABank đang bán chuyển khoản Đô Hồng Kông hôm nay với giá cao nhất là: 1 hkd = 3,177 VND

Tỷ giá Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay

Ngân hàng mua Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay (CHF)

  • Ngân hàng Đông Á đang mua tiền mặt Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá thấp nhất là: 1 chf = 22,610 VND
  • Ngân hàng ABBank đang mua chuyển khoản Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá thấp nhất là: 1 chf = 24,166 VND
  • Ngân hàng MSB đang mua tiền mặt Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá cao nhất là: 1 chf = 25,194 VND
  • Ngân hàng VietCapitalBank đang mua chuyển khoản Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá cao nhất là: 1 chf = 25,327 VND

Ngân hàng bán Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay (CHF)

  • Ngân hàng ABBank đang bán tiền mặt Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá thấp nhất là: 1 chf = 24,166 VND
  • Ngân hàng Đông Á đang bán chuyển khoản Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá thấp nhất là: 1 chf = 25,660 VND
  • Ngân hàng ABBank đang bán tiền mặt Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá cao nhất là: 1 chf = 26,862 VND
  • Ngân hàng OCB đang bán chuyển khoản Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá cao nhất là: 1 chf = 26,030 VND

Tỷ giá Baht Thái Lan hôm nay

Ngân hàng mua Baht Thái Lan hôm nay (THB)

  • Ngân hàng VietCapitalBank đang mua tiền mặt Baht Thái Lan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 thb = 626 VND
  • Ngân hàng GPBank đang mua chuyển khoản Baht Thái Lan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 thb = 657 VND
  • Ngân hàng HSBC đang mua tiền mặt Baht Thái Lan hôm nay với giá cao nhất là: 1 thb = 692 VND
  • Ngân hàng Indovina đang mua chuyển khoản Baht Thái Lan hôm nay với giá cao nhất là: 1 thb = 711 VND

Ngân hàng bán Baht Thái Lan hôm nay (THB)

  • Ngân hàng GPBank đang bán tiền mặt Baht Thái Lan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 thb = 657 VND
  • Ngân hàng Đông Á đang bán chuyển khoản Baht Thái Lan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 thb = 720 VND
  • Ngân hàng SeABank đang bán tiền mặt Baht Thái Lan hôm nay với giá cao nhất là: 1 thb = 751 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản Baht Thái Lan hôm nay với giá cao nhất là: 1 thb = 775 VND

Tỷ giá Nhân Dân Tệ hôm nay

Ngân hàng mua Nhân Dân Tệ hôm nay (CNY)

  • Ngân hàng Vietcombank đang mua tiền mặt Nhân Dân Tệ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cny = 3,389 VND
  • Ngân hàng Techcombank đang mua chuyển khoản Nhân Dân Tệ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cny = 3,040 VND
  • Ngân hàng Vietcombank đang mua tiền mặt Nhân Dân Tệ hôm nay với giá cao nhất là: 1 cny = 3,389 VND
  • Ngân hàng Indovina đang mua chuyển khoản Nhân Dân Tệ hôm nay với giá cao nhất là: 1 cny = 3,438 VND

Ngân hàng bán Nhân Dân Tệ hôm nay (CNY)

  • Ngân hàng Techcombank đang bán tiền mặt Nhân Dân Tệ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cny = 3,040 VND
  • Ngân hàng MB đang bán chuyển khoản Nhân Dân Tệ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cny = 3,547 VND
  • Ngân hàng Indovina đang bán tiền mặt Nhân Dân Tệ hôm nay với giá cao nhất là: 1 cny = 3,757 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản Nhân Dân Tệ hôm nay với giá cao nhất là: 1 cny = 3,615 VND

Tỷ giá Rúp Nga hôm nay

Ngân hàng mua Rúp Nga hôm nay (RUB)

  • Ngân hàng VRB đang mua tiền mặt Rúp Nga hôm nay với giá thấp nhất là: 1 rub = 260 VND
  • Ngân hàng VRB đang mua chuyển khoản Rúp Nga hôm nay với giá thấp nhất là: 1 rub = 304 VND
  • Ngân hàng VRB đang mua tiền mặt Rúp Nga hôm nay với giá cao nhất là: 1 rub = 260 VND
  • Ngân hàng Vietcombank đang mua chuyển khoản Rúp Nga hôm nay với giá cao nhất là: 1 rub = 322 VND

Ngân hàng bán Rúp Nga hôm nay (RUB)

  • Ngân hàng VRB đang bán tiền mặt Rúp Nga hôm nay với giá thấp nhất là: 1 rub = 304 VND
  • Ngân hàng BIDV đang bán tiền mặt Rúp Nga hôm nay với giá cao nhất là: 1 rub = 393 VND

Tỷ giá Đô Đài Loan hôm nay

Ngân hàng mua Đô Đài Loan hôm nay (TWD)

  • Ngân hàng MSB đang mua tiền mặt Đô Đài Loan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 twd = 692 VND
  • Ngân hàng MSB đang mua chuyển khoản Đô Đài Loan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 twd = 696 VND
  • Ngân hàng BIDV đang mua tiền mặt Đô Đài Loan hôm nay với giá cao nhất là: 1 twd = 701 VND
  • Ngân hàng ACB đang mua chuyển khoản Đô Đài Loan hôm nay với giá cao nhất là: 1 twd = 796 VND

Ngân hàng bán Đô Đài Loan hôm nay (TWD)

  • Ngân hàng MSB đang bán tiền mặt Đô Đài Loan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 twd = 696 VND
  • Ngân hàng ACB đang bán chuyển khoản Đô Đài Loan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 twd = 796 VND
  • Ngân hàng MSB đang bán tiền mặt Đô Đài Loan hôm nay với giá cao nhất là: 1 twd = 863 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản Đô Đài Loan hôm nay với giá cao nhất là: 1 twd = 881 VND

Bạn đang xem bài viết Tỷ Giá Ngoại Tệ Agri trên website Poca-ngoaihanganh.com. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!