Thông tin tỷ giá đô brunei mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về tỷ giá đô brunei mới nhất ngày 01/04/2020 trên website Poca-ngoaihanganh.com

Tin tức tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Cập nhật lúc 22:03:11 01/04/2020

[Cập nhật] Tỷ giá USD mới nhất ngày 1/4: Đảo chiều sụt giảm

Hôm nay (1/4), Ngân hàng Nhà nước (NHNN) công bố tỷ giá trung tâm ở mức 23.232 VND/USD, giảm 3 đồng so với mức niêm yết hôm qua.

Với biên độ 3% được qui định, hiện tỷ giá USD các ngân hàng thương mại (NHTM) được phép giao dịch trong khoảng 22.535 - 23.929 VND/USD.

Tỷ giá USD mua - bán tham khảo tại Sở giao dịch NHNN vẫn giữ nguyên ở mức 23.175 - 23.650 VND/USD.

Khảo sát lúc 11h00:


Tổng hợp tin tức tỷ giá ngoại tệ trong 24h qua

Cập nhật lúc 22:03:11 01/04/2020

Tỷ giá ngoại tệ 1.4: USD quay đầu hồi phục bất chấp lo ngại của nhà đầu tư -
Tỷ giá ngoại tệ ngày 1/4: Bảng Anh tăng giá, đô la Úc giảm giá -
Giá USD ngày 1.4: sụt giảm khi nỗi lo về suy thoái kinh tế gia tăng -
Tỷ giá NDT hôm nay 1/4: Tiếp tục biến động khó lường -
Giá vàng hôm nay ngày 1/4: Giá vàng giảm 200.000 đồng/lượng -
Tỷ giá Nhân dân tệ ngày 1/4 không tăng, bán ra cao nhất với giá 3.451 VND/CNY -
Coteccons ký trên 5 ngàn tỷ giá trị hợp đồng trong quý 1 -
Bộ Công Thương đề xuất ‘gói hỗ trợ giảm giá điện’ gần 11.000 tỷ đồng -
TT cà phê ngày 01/4: Giá tuột dốc về mốc 29.200 – 29.500 đồng/kg -
Dịch COVID-19: Bộ Công Thương đề xuất giảm 10% giá điện sinh hoạt trong 3 tháng -
TT hạt tiêu ngày 01/4: Tiếp tục đi ngang trong vùng giá thấp -
Thị trường tài chính 24h: Nhiều ngân hàng đồng loạt giảm lãi suất -
Giá heo hơi hôm nay 1/4/2020: Nhiều nơi giảm nhẹ -
Sửa quy định chống chuyển giá, hồi lại 5.000 tỷ có thể trừ dần vào tiền thuế -
Chỉ đạo, điều hành của Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ nổi bật tháng 3/2020 -
Bộ trưởng KHĐT: Khả năng hấp thụ gói tín dụng 285.000 tỷ đồng sẽ có nhiều thách thức -
Cổ phiếu RIC của CTCP Quốc tế Hoàng Gia bị hạn chế giao dịch từ ngày 8/4 -
Giá cả thị trường hôm nay 1/4/2020: Bông cải xanh 40 ngàn đồng một kg -
Xây dựng Vạn Bình trúng đấu giá 149 lô đất ở tại Bắc Ninh -
Khi nhà băng LO… nhiều tiền mặt -
Vì sao Việt Nam không thể phát tiền cho người dân như Mỹ? -

Bảng so sánh tỷ giá 19 ngoại tệ của các ngân hàng hôm nay

Tỷ giá USD (ĐÔ LA MỸ)

Cập nhật lúc 22:03:11 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 23,500.00 23,500.00 23,660.00
Agribank 23,590.00 23,600.00 23,700.00
Vietinbank 23,485.00 23,495.00 23,655.00
NCB 23,480.00 23,500.00 23,650.00
Vietcombank 23,470.00 23,500.00 23,660.00
VPBank 23,500.00 23,520.00 23,670.00
Techcombank 23,490.00 23,510.00 23,650.00
EximBank 23,480.00 0.00 23,500.00
ACB 23,480.00 23,500.00 23,650.00
DongA Bank 23,520.00 23,520.00 23,650.00
Sacombank 23,470.00 23,510.00 23,655.00

Đổi USD sang VND
USDVND
0,511.823
123.645
247.291
5118.227
10236.453
20472.907
501.182.267
1002.364.534
2004.729.068
50011.822.669
1.00023.645.338
2.00047.290.676
5.000118.226.691
10.000236.453.382
20.000472.906.765
50.0001.182.266.912
100.0002.364.533.824
Đổi VND sang USD
VNDUSD
5000,0211
1.0000,0423
2.0000,0846
5.0000,2115
10.0000,4229
20.0000,8458
50.0002,1146
100.0004,2292
200.0008,4583
500.00021,146
1.000.00042,292
2.000.00084,583
5.000.000211,46
10.000.000422,92
20.000.000845,83
50.000.0002.114,6
100.000.0004.229,2

Tỷ giá AUD (ĐÔ LA ÚC)

Cập nhật lúc 22:03:11 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 14,195.00 14,281.00 14,647.00
Agribank 14,266.00 14,323.00 14,699.00
Vietinbank 14,231.00 14,361.00 14,831.00
NCB 14,167.00 14,257.00 14,786.00
Vietcombank 14,268.30 14,412.42 14,775.05
VPBank 14,248.00 14,347.00 14,922.00
Techcombank 14,082.00 14,256.00 14,766.00
EximBank 14,341.00 0.00 14,384.00
ACB 14,282.00 14,339.00 14,588.00
DongA Bank 14,360.00 14,410.00 14,620.00
Sacombank 14,258.00 14,358.00 14,800.00

Đổi AUD sang VND
AUDVND
0,57.159,6
114.319
228.638
571.596
10143.192
20286.385
50715.961
1001.431.923
2002.863.845
5007.159.613
1.00014.319.227
2.00028.638.453
5.00071.596.133
10.000143.192.267
20.000286.384.534
50.000715.961.335
100.0001.431.922.670
Đổi VND sang AUD
VNDAUD
5000,0349
1.0000,0698
2.0000,1397
5.0000,3492
10.0000,6984
20.0001,3967
50.0003,4918
100.0006,9836
200.00013,967
500.00034,918
1.000.00069,836
2.000.000139,67
5.000.000349,18
10.000.000698,36
20.000.0001.396,7
50.000.0003.491,8
100.000.0006.983,6

Tỷ giá CAD (ĐÔ LA CANADA)

Cập nhật lúc 22:03:11 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 16,311.00 16,410.00 16,759.00
Agribank 16,433.00 16,499.00 16,769.00
Vietinbank 16,365.00 16,481.00 16,952.00
NCB 16,310.00 16,400.00 16,833.00
Vietcombank 16,224.03 16,387.91 16,901.37
VPBank 16,253.00 16,405.00 16,854.00
Techcombank 16,216.00 16,397.00 16,902.00
EximBank
ACB 16,589.00 16,639.00 16,860.00
DongA Bank 16,450.00 16,510.00 16,740.00
Sacombank 16,534.00 16,634.00 17,000.00

Đổi CAD sang VND
CADVND
0,58.315,0
116.630
233.260
583.150
10166.300
20332.599
50831.498
1001.662.995
2003.325.991
5008.314.977
1.00016.629.955
2.00033.259.909
5.00083.149.773
10.000166.299.545
20.000332.599.091
50.000831.497.726
100.0001.662.995.453
Đổi VND sang CAD
VNDCAD
5000,0301
1.0000,0601
2.0000,1203
5.0000,3007
10.0000,6013
20.0001,2026
50.0003,0066
100.0006,0132
200.00012,026
500.00030,066
1.000.00060,132
2.000.000120,26
5.000.000300,66
10.000.000601,32
20.000.0001.202,6
50.000.0003.006,6
100.000.0006.013,2

Tỷ giá CHF (FRANCE THỤY SĨ)

Cập nhật lúc 22:03:11 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 24,045.00 24,190.00 24,712.00
Agribank 24,256.00 24,354.00 24,812.00
Vietinbank 24,135.00 24,286.00 24,619.00
NCB 23,997.00 24,127.00 24,794.00
Vietcombank 23,912.48 24,154.02 24,910.80
VPBank 24,021.00 24,226.00 24,755.00
Techcombank 24,073.00 24,334.00 24,842.00
EximBank 24,199.00 0.00 24,272.00
ACB 0.00 24,380.00 0.00
DongA Bank 22,610.00 24,310.00 23,080.00
Sacombank 24,314.00 24,414.00 24,679.00

Đổi CHF sang VND
CHFVND
0,512.221
124.442
248.884
5122.211
10244.422
20488.844
501.222.110
1002.444.219
2004.888.439
50012.221.097
1.00024.442.194
2.00048.884.387
5.000122.210.968
10.000244.421.935
20.000488.843.871
50.0001.222.109.677
100.0002.444.219.355
Đổi VND sang CHF
VNDCHF
5000,0205
1.0000,0409
2.0000,0818
5.0000,2046
10.0000,4091
20.0000,8183
50.0002,0456
100.0004,0913
200.0008,1826
500.00020,456
1.000.00040,913
2.000.00081,826
5.000.000204,56
10.000.000409,13
20.000.000818,26
50.000.0002.045,6
100.000.0004.091,3

Tỷ giá DKK (KRONE ĐAN MẠCH)

Cập nhật lúc 22:03:11 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 0.00 3,420.00 3,513.00
Agribank
Vietinbank 0.00 3,413.00 3,543.00
NCB
Vietcombank 0.00 3,413.93 3,542.08
VPBank
Techcombank
EximBank
ACB
DongA Bank
Sacombank 0.00 3,395.00 3,667.00

Đổi DKK sang VND
DKKVND
0,51.729,6
13.459,2
26.918,4
517.296
1034.592
2069.184
50172.960
100345.921
200691.841
5001.729.603
1.0003.459.206
2.0006.918.413
5.00017.296.031
10.00034.592.063
20.00069.184.126
50.000172.960.314
100.000345.920.628
Đổi VND sang DKK
VNDDKK
5000,1445
1.0000,2891
2.0000,5782
5.0001,4454
10.0002,8908
20.0005,7817
50.00014,454
100.00028,908
200.00057,817
500.000144,54
1.000.000289,08
2.000.000578,17
5.000.0001.445,4
10.000.0002.890,8
20.000.0005.781,7
50.000.00014.454
100.000.00028.908

Tỷ giá EUR (EURO)

Cập nhật lúc 22:03:11 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 25,673.00 25,742.00 26,496.00
Agribank
Vietinbank 25,632.00 25,657.00 26,467.00
NCB 25,331.00 25,441.00 26,394.00
Vietcombank 25,380.46 25,636.83 26,593.52
VPBank 25,524.00 25,700.00 26,377.00
Techcombank 25,484.00 25,755.00 26,459.00
EximBank
ACB 25,772.00 25,836.00 26,180.00
DongA Bank 25,680.00 25,750.00 26,100.00
Sacombank 25,788.00 25,888.00 26,300.00

Đổi EUR sang VND
EURVND
0,512.910
125.820
251.640
5129.100
10258.200
20516.400
501.291.000
1002.582.000
2005.164.000
50012.910.000
1.00025.820.000
2.00051.640.000
5.000129.100.000
10.000258.200.000
20.000516.400.000
50.0001.291.000.000
100.0002.582.000.000
Đổi VND sang EUR
VNDEUR
5000,0194
1.0000,0387
2.0000,0775
5.0000,1936
10.0000,3873
20.0000,7746
50.0001,9365
100.0003,8730
200.0007,7459
500.00019,365
1.000.00038,730
2.000.00077,459
5.000.000193,65
10.000.000387,30
20.000.000774,59
50.000.0001.936,5
100.000.0003.873,0

Tỷ giá GBP (BẢNG ANH)

Cập nhật lúc 22:03:11 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 28,738.00 28,912.00 29,317.00
Agribank 28,752.00 28,926.00 29,358.00
Vietinbank 28,699.00 28,919.00 29,339.00
NCB 28,532.00 28,652.00 29,311.00
Vietcombank 28,435.16 28,722.38 29,445.06
VPBank 28,488.00 28,709.00 29,394.00
Techcombank 28,452.00 28,732.00 29,393.00
EximBank
ACB 0.00 29,099.00 0.00
DongA Bank 28,880.00 28,990.00 29,380.00
Sacombank 29,053.00 29,153.00 29,373.00

Đổi GBP sang VND
GBPVND
0,514.675
129.350
258.700
5146.751
10293.502
20587.005
501.467.512
1002.935.025
2005.870.050
50014.675.124
1.00029.350.248
2.00058.700.496
5.000146.751.239
10.000293.502.478
20.000587.004.956
50.0001.467.512.390
100.0002.935.024.781
Đổi VND sang GBP
VNDGBP
5000,0170
1.0000,0341
2.0000,0681
5.0000,1704
10.0000,3407
20.0000,6814
50.0001,7036
100.0003,4071
200.0006,8143
500.00017,036
1.000.00034,071
2.000.00068,143
5.000.000170,36
10.000.000340,71
20.000.000681,43
50.000.0001.703,6
100.000.0003.407,1

Tỷ giá HKD (ĐÔ LA HONGKONG)

Cập nhật lúc 22:03:11 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 2,986.00 3,007.00 3,076.00
Agribank 3,000.00 3,012.00 3,078.00
Vietinbank 2,994.00 2,999.00 3,114.00
NCB
Vietcombank 2,964.81 2,994.76 3,088.59
VPBank
Techcombank 0.00 2,911.00 3,111.00
EximBank
ACB 0.00 3,021.00 0.00
DongA Bank 2,410.00 3,020.00 2,920.00
Sacombank 0.00 2,948.00 3,161.00

Đổi HKD sang VND
HKDVND
0,51.524,9
13.049,8
26.099,6
515.249
1030.498
2060.996
50152.489
100304.979
200609.957
5001.524.893
1.0003.049.785
2.0006.099.570
5.00015.248.926
10.00030.497.852
20.00060.995.704
50.000152.489.260
100.000304.978.520
Đổi VND sang HKD
VNDHKD
5000,1639
1.0000,3279
2.0000,6558
5.0001,6395
10.0003,2789
20.0006,5578
50.00016,395
100.00032,789
200.00065,578
500.000163,95
1.000.000327,89
2.000.000655,78
5.000.0001.639,5
10.000.0003.278,9
20.000.0006.557,8
50.000.00016.395
100.000.00032.789

Tỷ giá INR (RUPI ẤN ĐỘ)

Cập nhật lúc 22:03:11 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV
Agribank
Vietinbank
NCB
Vietcombank 0.00 312.02 324.26
VPBank
Techcombank
EximBank
ACB
DongA Bank
Sacombank

Đổi INR sang VND
INRVND
0,5154,73
1309,45
2618,90
51.547,3
103.094,5
206.189,0
5015.473
10030.945
20061.890
500154.726
1.000309.451
2.000618.903
5.0001.547.257
10.0003.094.513
20.0006.189.027
50.00015.472.566
100.00030.945.133
Đổi VND sang INR
VNDINR
5001,6158
1.0003,2315
2.0006,4631
5.00016,158
10.00032,315
20.00064,631
50.000161,58
100.000323,15
200.000646,31
500.0001.615,8
1.000.0003.231,5
2.000.0006.463,1
5.000.00016.158
10.000.00032.315
20.000.00064.631
50.000.000161.576
100.000.000323.153

Tỷ giá JPY (YÊN NHẬT)

Cập nhật lúc 22:03:11 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 211.77 213.05 220.08
Agribank 214.72 216.08 219.58
Vietinbank 212.62 213.12 220.32
NCB 213.83 215.03 220.36
Vietcombank 210.44 212.57 221.18
VPBank 213.16 214.72 220.36
Techcombank 213.74 214.63 220.67
EximBank
ACB 217.76 218.30 221.21
DongA Bank 212.00 216.00 218.00
Sacombank 216.00 218.00 221.00

Đổi JPY sang VND
JPYVND
0,5110,26
1220,52
2441,04
51.102,6
102.205,2
204.410,4
5011.026
10022.052
20044.104
500110.261
1.000220.522
2.000441.043
5.0001.102.608
10.0002.205.217
20.0004.410.433
50.00011.026.083
100.00022.052.167
Đổi VND sang JPY
VNDJPY
5002,2674
1.0004,5347
2.0009,0694
5.00022,674
10.00045,347
20.00090,694
50.000226,74
100.000453,47
200.000906,94
500.0002.267,4
1.000.0004.534,7
2.000.0009.069,4
5.000.00022.674
10.000.00045.347
20.000.00090.694
50.000.000226.735
100.000.000453.470

Tỷ giá KRW (WON HÀN QUỐC)

Cập nhật lúc 22:03:11 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 17.29 0.00 21.03
Agribank 0.00 18.54 20.24
Vietinbank 17.45 18.25 21.05
NCB 17.79 18.39 20.63
Vietcombank 16.75 18.61 20.39
VPBank
Techcombank 0.00 0.00 22.00
EximBank
ACB
DongA Bank
Sacombank 0.00 18.00 20.00

Đổi KRW sang VND
KRWVND
0,59,5955
119,191
238,382
595,955
10191,91
20383,82
50959,55
1001.919,1
2003.838,2
5009.595,5
1.00019.191
2.00038.382
5.00095.955
10.000191.910
20.000383.821
50.000959.552
100.0001.919.103
Đổi VND sang KRW
VNDKRW
502,6054
1005,2108
20010,422
50026,054
1.00052,108
2.000104,22
5.000260,54
10.000521,08
20.0001.042,2
50.0002.605,4
100.0005.210,8
200.00010.422
500.00026.054
1.000.00052.108
2.000.000104.215
5.000.000260.538
10.000.000521.077

Tỷ giá KWD (KUWAITI DINAR)

Cập nhật lúc 22:03:11 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV
Agribank
Vietinbank
NCB
Vietcombank 0.00 74,699.76 77,629.71
VPBank
Techcombank
EximBank
ACB
DongA Bank
Sacombank

Đổi KWD sang VND
KWDVND
0,537.755
175.510
2151.021
5377.552
10755.103
201.510.206
503.775.516
1007.551.032
20015.102.065
50037.755.162
1.00075.510.323
2.000151.020.647
5.000377.551.617
10.000755.103.234
20.0001.510.206.469
50.0003.775.516.172
100.0007.551.032.345
Đổi VND sang KWD
VNDKWD
5000,0066
1.0000,0132
2.0000,0265
5.0000,0662
10.0000,1324
20.0000,2649
50.0000,6622
100.0001,3243
200.0002,6486
500.0006,6216
1.000.00013,243
2.000.00026,486
5.000.00066,216
10.000.000132,43
20.000.000264,86
50.000.000662,16
100.000.0001.324,3

Tỷ giá MYR (RINGGIT MÃ LAI)

Cập nhật lúc 22:03:11 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 5,117.28 0.00 5,601.59
Agribank
Vietinbank
NCB
Vietcombank 0.00 5,433.44 5,547.91
VPBank
Techcombank 0.00 5,376.00 5,532.00
EximBank
ACB
DongA Bank
Sacombank 0.00 5,269.00 5,726.00

Đổi MYR sang VND
MYRVND
0,52.707,4
15.414,7
210.829
527.074
1054.147
20108.294
50270.735
100541.470
2001.082.940
5002.707.350
1.0005.414.701
2.00010.829.401
5.00027.073.503
10.00054.147.006
20.000108.294.013
50.000270.735.032
100.000541.470.064
Đổi VND sang MYR
VNDMYR
5000,0923
1.0000,1847
2.0000,3694
5.0000,9234
10.0001,8468
20.0003,6936
50.0009,2341
100.00018,468
200.00036,936
500.00092,341
1.000.000184,68
2.000.000369,36
5.000.000923,41
10.000.0001.846,8
20.000.0003.693,6
50.000.0009.234,1
100.000.00018.468

Tỷ giá NOK (KRONE NA UY)

Cập nhật lúc 22:03:11 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 0.00 2,218.00 2,279.00
Agribank
Vietinbank 0.00 2,210.00 2,290.00
NCB
Vietcombank 0.00 2,216.96 2,309.41
VPBank
Techcombank
EximBank
ACB
DongA Bank
Sacombank 0.00 2,221.00 2,367.00

Đổi NOK sang VND
NOKVND
0,51.138,9
12.277,9
24.555,8
511.389
1022.779
2045.558
50113.894
100227.789
200455.577
5001.138.943
1.0002.277.886
2.0004.555.772
5.00011.389.431
10.00022.778.862
20.00045.557.725
50.000113.894.312
100.000227.788.624
Đổi VND sang NOK
VNDNOK
5000,2195
1.0000,4390
2.0000,8780
5.0002,1950
10.0004,3900
20.0008,7801
50.00021,950
100.00043,900
200.00087,801
500.000219,50
1.000.000439,00
2.000.000878,01
5.000.0002.195,0
10.000.0004.390,0
20.000.0008.780,1
50.000.00021.950
100.000.00043.900

Tỷ giá RUB (RÚP NGA)

Cập nhật lúc 22:03:11 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 0.00 272.00 347.00
Agribank
Vietinbank
NCB
Vietcombank 0.00 297.12 331.07
VPBank
Techcombank
EximBank
ACB
DongA Bank
Sacombank

Đổi RUB sang VND
RUBVND
0,5149,73
1299,46
2598,91
51.497,3
102.994,6
205.989,1
5014.973
10029.946
20059.891
500149.729
1.000299.457
2.000598.915
5.0001.497.287
10.0002.994.574
20.0005.989.148
50.00014.972.870
100.00029.945.740
Đổi VND sang RUB
VNDRUB
5001,6697
1.0003,3394
2.0006,6787
5.00016,697
10.00033,394
20.00066,787
50.000166,97
100.000333,94
200.000667,87
500.0001.669,7
1.000.0003.339,4
2.000.0006.678,7
5.000.00016.697
10.000.00033.394
20.000.00066.787
50.000.000166.969
100.000.000333.937

Tỷ giá SAR (SAUDI RIAL)

Cập nhật lúc 22:03:11 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV
Agribank
Vietinbank
NCB
Vietcombank 0.00 6,261.93 6,507.55
VPBank
Techcombank
EximBank
ACB
DongA Bank
Sacombank

Đổi SAR sang VND
SARVND
0,53.142,8
16.285,6
212.571
531.428
1062.856
20125.712
50314.280
100628.560
2001.257.121
5003.142.801
1.0006.285.603
2.00012.571.206
5.00031.428.015
10.00062.856.030
20.000125.712.060
50.000314.280.150
100.000628.560.300
Đổi VND sang SAR
VNDSAR
5000,0795
1.0000,1591
2.0000,3182
5.0000,7955
10.0001,5909
20.0003,1819
50.0007,9547
100.00015,909
200.00031,819
500.00079,547
1.000.000159,09
2.000.000318,19
5.000.000795,47
10.000.0001.590,9
20.000.0003.181,9
50.000.0007.954,7
100.000.00015.909

Tỷ giá SEK (KRONE THỤY ĐIỂN)

Cập nhật lúc 22:03:11 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 0.00 2,307.00 2,370.00
Agribank
Vietinbank 0.00 2,311.00 2,361.00
NCB
Vietcombank 0.00 2,293.31 2,388.94
VPBank
Techcombank
EximBank
ACB
DongA Bank
Sacombank 0.00 2,271.00 2,519.00

Đổi SEK sang VND
SEKVND
0,51.180,3
12.360,6
24.721,1
511.803
1023.606
2047.211
50118.028
100236.056
200472.111
5001.180.278
1.0002.360.556
2.0004.721.112
5.00011.802.781
10.00023.605.562
20.00047.211.124
50.000118.027.811
100.000236.055.622
Đổi VND sang SEK
VNDSEK
5000,2118
1.0000,4236
2.0000,8473
5.0002,1181
10.0004,2363
20.0008,4726
50.00021,181
100.00042,363
200.00084,726
500.000211,81
1.000.000423,63
2.000.000847,26
5.000.0002.118,1
10.000.0004.236,3
20.000.0008.472,6
50.000.00021.181
100.000.00042.363

Tỷ giá SGD (ĐÔ LA SINGAPORE)

Cập nhật lúc 22:03:11 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 16,329.00 16,427.00 16,769.00
Agribank 16,371.00 16,437.00 16,705.00
Vietinbank 16,281.00 16,381.00 16,781.00
NCB 16,235.00 16,325.00 16,759.00
Vietcombank 16,140.88 16,303.92 16,814.74
VPBank 16,349.00 16,382.00 16,734.00
Techcombank
EximBank
ACB 16,418.00 16,467.00 16,686.00
DongA Bank 16,340.00 16,440.00 16,660.00
Sacombank 16,372.00 16,472.00 16,685.00

Đổi SGD sang VND
SGDVND
0,58.239,4
116.479
232.958
582.394
10164.788
20329.576
50823.941
1001.647.882
2003.295.764
5008.239.409
1.00016.478.818
2.00032.957.635
5.00082.394.088
10.000164.788.175
20.000329.576.350
50.000823.940.875
100.0001.647.881.751
Đổi VND sang SGD
VNDSGD
5000,0303
1.0000,0607
2.0000,1214
5.0000,3034
10.0000,6068
20.0001,2137
50.0003,0342
100.0006,0684
200.00012,137
500.00030,342
1.000.00060,684
2.000.000121,37
5.000.000303,42
10.000.000606,84
20.000.0001.213,7
50.000.0003.034,2
100.000.0006.068,4

Tỷ giá THB (BẠT THÁI LAN)

Cập nhật lúc 22:03:11 01/04/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
BIDV 680.77 687.65 746.59
Agribank 700.00 703.00 741.00
Vietinbank 664.03 708.37 732.03
NCB 619.00 689.00 750.00
Vietcombank 637.44 708.27 734.85
VPBank
Techcombank 694.00 702.00 783.00
EximBank
ACB 0.00 712.00 0.00
DongA Bank 660.00 700.00 730.00
Sacombank 0.00 695.00 780.00

Đổi THB sang VND
THBVND
0,5357,77
1715,53
21.431,1
53.577,7
107.155,3
2014.311
5035.777
10071.553
200143.107
500357.766
1.000715.533
2.0001.431.066
5.0003.577.664
10.0007.155.328
20.00014.310.655
50.00035.776.638
100.00071.553.277
Đổi VND sang THB
VNDTHB
5000,6988
1.0001,3976
2.0002,7951
5.0006,9878
10.00013,976
20.00027,951
50.00069,878
100.000139,76
200.000279,51
500.000698,78
1.000.0001.397,6
2.000.0002.795,1
5.000.0006.987,8
10.000.00013.976
20.000.00027.951
50.000.00069.878
100.000.000139.756

Bảng tỷ giá của 40 ngân hàng hôm nay

Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank

Cập nhật lúc 22:03:11 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,470.00 23,500.00 23,660.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,268.30 14,412.42 14,775.05
CAD ĐÔ CANADA 16,224.03 16,387.91 16,901.37
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,912.48 24,154.02 24,910.80
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,413.93 3,542.08
EUR EURO 25,380.46 25,636.83 26,593.52
GBP BẢNG ANH 28,435.16 28,722.38 29,445.06
HKD ĐÔ HONGKONG 2,964.81 2,994.76 3,088.59
INR RUPI ẤN ĐỘ - 312.02 324.26
JPY YÊN NHẬT 210.44 212.57 221.18
KRW WON HÀN QUỐC 16.75 18.61 20.39
KWD KUWAITI DINAR - 74,699.76 77,629.71
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,433.44 5,547.91
NOK KRONE NA UY - 2,216.96 2,309.41
RUB RÚP NGA - 297.12 331.07
SAR SAUDI RIAL - 6,261.93 6,507.55
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,293.31 2,388.94
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,140.88 16,303.92 16,814.74
THB BẠT THÁI LAN 637.44 708.27 734.85

Ngân hàng Thương mại cổ phần Công thương Việt Nam - VietinBank

Cập nhật lúc 22:03:11 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,485.00 23,495.00 23,655.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,231.00 14,361.00 14,831.00
CAD ĐÔ CANADA 16,365.00 16,481.00 16,952.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,135.00 24,286.00 24,619.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,413.00 3,543.00
EUR EURO 25,632.00 25,657.00 26,467.00
GBP BẢNG ANH 28,699.00 28,919.00 29,339.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,994.00 2,999.00 3,114.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 212.62 213.12 220.32
KRW WON HÀN QUỐC 17.45 18.25 21.05
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - 2,210.00 2,290.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,311.00 2,361.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,281.00 16,381.00 16,781.00
THB BẠT THÁI LAN 664.03 708.37 732.03

Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Bidv

Cập nhật lúc 22:03:11 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,500.00 23,500.00 23,660.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,195.00 14,281.00 14,647.00
CAD ĐÔ CANADA 16,311.00 16,410.00 16,759.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,045.00 24,190.00 24,712.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,420.00 3,513.00
EUR EURO 25,673.00 25,742.00 26,496.00
GBP BẢNG ANH 28,738.00 28,912.00 29,317.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,986.00 3,007.00 3,076.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 211.77 213.05 220.08
KRW WON HÀN QUỐC 17.29 - 21.03
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,117.28 - 5,601.59
NOK KRONE NA UY - 2,218.00 2,279.00
RUB RÚP NGA - 272.00 347.00
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,307.00 2,370.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,329.00 16,427.00 16,769.00
THB BẠT THÁI LAN 680.77 687.65 746.59

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Agribank

Cập nhật lúc 22:03:11 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,590.00 23,600.00 23,700.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,266.00 14,323.00 14,699.00
CAD ĐÔ CANADA 16,433.00 16,499.00 16,769.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,256.00 24,354.00 24,812.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO - - -
GBP BẢNG ANH 28,752.00 28,926.00 29,358.00
HKD ĐÔ HONGKONG 3,000.00 3,012.00 3,078.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 214.72 216.08 219.58
KRW WON HÀN QUỐC - 18.54 20.24
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,371.00 16,437.00 16,705.00
THB BẠT THÁI LAN 700.00 703.00 741.00

Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng - VPBank

Cập nhật lúc 22:03:11 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,500.00 23,520.00 23,670.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,248.00 14,347.00 14,922.00
CAD ĐÔ CANADA 16,253.00 16,405.00 16,854.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,021.00 24,226.00 24,755.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,524.00 25,700.00 26,377.00
GBP BẢNG ANH 28,488.00 28,709.00 29,394.00
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 213.16 214.72 220.36
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,349.00 16,382.00 16,734.00
THB BẠT THÁI LAN - - -

Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín - Sacombank

Cập nhật lúc 22:03:11 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,470.00 23,510.00 23,655.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,258.00 14,358.00 14,800.00
CAD ĐÔ CANADA 16,534.00 16,634.00 17,000.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,314.00 24,414.00 24,679.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,395.00 3,667.00
EUR EURO 25,788.00 25,888.00 26,300.00
GBP BẢNG ANH 29,053.00 29,153.00 29,373.00
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,948.00 3,161.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 216.00 218.00 221.00
KRW WON HÀN QUỐC - 18.00 20.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,269.00 5,726.00
NOK KRONE NA UY - 2,221.00 2,367.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,271.00 2,519.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,372.00 16,472.00 16,685.00
THB BẠT THÁI LAN - 695.00 780.00

Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu - ACB

Cập nhật lúc 22:03:11 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,480.00 23,500.00 23,650.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,282.00 14,339.00 14,588.00
CAD ĐÔ CANADA 16,589.00 16,639.00 16,860.00
CHF FRANCE THỤY SĨ - 24,380.00 -
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,772.00 25,836.00 26,180.00
GBP BẢNG ANH - 29,099.00 -
HKD ĐÔ HONGKONG - 3,021.00 -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 217.76 218.30 221.21
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,418.00 16,467.00 16,686.00
THB BẠT THÁI LAN - 712.00 -

Ngân hàng thương mại cổ phần Đông Á - DongA Bank

Cập nhật lúc 22:03:11 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,520.00 23,520.00 23,650.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,360.00 14,410.00 14,620.00
CAD ĐÔ CANADA 16,450.00 16,510.00 16,740.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,610.00 24,310.00 23,080.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,680.00 25,750.00 26,100.00
GBP BẢNG ANH 28,880.00 28,990.00 29,380.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,410.00 3,020.00 2,920.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 212.00 216.00 218.00
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,340.00 16,440.00 16,660.00
THB BẠT THÁI LAN 660.00 700.00 730.00

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Tiên Phong - TPBank

Cập nhật lúc 22:03:11 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,510 23,560 23,725
AUD ĐÔ LA ÚC 13,906 14,184 14,542
CAD ĐÔ CANADA 16,520 16,556 17,076
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,208 24,161 24,942
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,440 3,457 3,618
EUR EURO 25,493 25,723 26,687
GBP BẢNG ANH 28,293 28,493 29,213
HKD ĐÔ HONGKONG 2,793 3,006 3,121
INR RUPI ẤN ĐỘ 308 319 332
JPY YÊN NHẬT 211.81 214.94 222.15
KRW WON HÀN QUỐC 18.10 18.64 20.44
KWD KUWAITI DINAR 77,430 77,480 78,310
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,447 5,453 5,705
NOK KRONE NA UY 2,134 2,296 2,390
RUB RÚP NGA 266 322 358
SAR SAUDI RIAL 6,163 6,281 6,523
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,274 2,394 2,482
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,217 16,257 16,767
THB BẠT THÁI LAN 713.73 723.96 764.41

Ngân hàng thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam - Eximbank

Cập nhật lúc 22:03:11 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,480.00 - 23,500.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,341.00 - 14,384.00
CAD ĐÔ CANADA - - -
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,199.00 - 24,272.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO - - -
GBP BẢNG ANH - - -
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT - - -
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN - - -

Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam - VIB

Cập nhật lúc 22:03:11 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,520 23,540 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 13,993 14,120 14,606
CAD ĐÔ CANADA 16,447 16,580 16,935
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,188 25,173
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,425 3,634
EUR EURO 25,625 25,728 26,278
GBP BẢNG ANH 28,306 28,563 29,174
HKD ĐÔ HONGKONG 2,993 3,182
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.59 214.52 219.11
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,160 2,364
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,143 16,290 16,646
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại cổ phần Sài Gòn - Hà Nội - SHB

Cập nhật lúc 22:03:11 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,510 23,540 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,026 14,126 14,526
CAD ĐÔ CANADA 16,514 16,634 16,934
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,211 24,311 24,711
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,790 25,790 26,230
GBP BẢNG ANH 28,383 28,483 29,013
HKD ĐÔ HONGKONG 2,987 3,022 3,082
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 214.29 214.99 218.79
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,250 16,300 16,600
THB BẠT THÁI LAN 688 710 755

Ngân hàng thương mại cổ phần Phương Đông - OCB

Cập nhật lúc 22:03:11 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,540 23,560 23,710
AUD ĐÔ LA ÚC 14,312 14,442 14,830
CAD ĐÔ CANADA 16,537 16,694 17,249
CHF FRANCE THỤY SĨ 25,146
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,884 26,014 26,678
GBP BẢNG ANH 28,822 29,113 29,812
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215.45 217.41 221.44
KRW WON HÀN QUỐC 20.46
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,286 16,434 16,788
THB BẠT THÁI LAN 752.14

Ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam Thương Tín - Vietbank

Cập nhật lúc 22:03:11 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,085.00 23,125.00 23,225.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,716.00 15,763.00 15,934.00
CAD ĐÔ CANADA 17,335.00 17,387.00 17,574.00
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,415.00 25,491.00 25,766.00
GBP BẢNG ANH 30,191.00 30,282.00 30,609.00
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.60 212.23 214.52
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,890.00 16,941.00 17,123.00
THB BẠT THÁI LAN

Ngân Hàng thương mại cổ phần Xăng Dầu Petrolimex - PG Bank

Cập nhật lúc 22:03:11 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,500.00 23,550.00 23,710.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,433.00 14,631.00
CAD ĐÔ CANADA 16,689.00 16,919.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,637.00 24,983.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,460.00 3,596.00
EUR EURO 26,076.00 26,438.00
GBP BẢNG ANH 29,159.00 29,572.00
HKD ĐÔ HONGKONG 3,016.00 3,083.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 218.46 221.30
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,202.00 2,323.00
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,442.00 16,671.00
THB BẠT THÁI LAN 710.00 740.00

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn - SCB

Cập nhật lúc 22:03:11 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,950 23,560 23,680
AUD ĐÔ LA ÚC 14,390 14,430 14,870
CAD ĐÔ CANADA 16,740 16,810 17,180
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,450 24,600 25,260
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 26,090 26,170 26,520
GBP BẢNG ANH 29,150 29,270 29,640
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 217 217.7 221.8
KRW WON HÀN QUỐC 19.3 21.3
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,410 16,430 16,660
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Hàng hải Việt Nam - Maritime Bank

Cập nhật lúc 22:03:11 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,380 23,520
AUD ĐÔ LA ÚC 13,484 14,059
CAD ĐÔ CANADA 16,206 16,634
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,616 24,034
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,173 3,549
EUR EURO 24,900 25,570
GBP BẢNG ANH 27,117 27,439
HKD ĐÔ HONGKONG 2,959 3,089
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.55 213.77
KRW WON HÀN QUỐC 17.88 20.39
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 1,857 2,096
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,168 2,353
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,010 16,355
THB BẠT THÁI LAN 690 739

Ngân hàng Thương mại Cổ phần An Bình - ABBANK

Cập nhật lúc 22:03:11 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,470 23,490 23,640
AUD ĐÔ LA ÚC 13,785 13,840 14,236
CAD ĐÔ CANADA 16,056 16,169 16,436
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,993 24,488
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,073 25,174 25,662
GBP BẢNG ANH 27,364 27,474 27,980
HKD ĐÔ HONGKONG 2,996 3,078
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.5 210.3 214.3
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,123 16,388
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Kỹ Thương Việt Nam - Techcombank

Cập nhật lúc 22:03:11 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,490.00 23,510.00 23,650.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,082.00 14,256.00 14,766.00
CAD ĐÔ CANADA 16,216.00 16,397.00 16,902.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,073.00 24,334.00 24,842.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,484.00 25,755.00 26,459.00
GBP BẢNG ANH 28,452.00 28,732.00 29,393.00
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,911.00 3,111.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 213.74 214.63 220.67
KRW WON HÀN QUỐC - - 22.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,376.00 5,532.00
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN 694.00 702.00 783.00

Ngân hàng Citibank Việt Nam - Citibank

Cập nhật lúc 22:03:11 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,668.46 22,676.15 22,754.00
AUD ĐÔ LA ÚC 16,787.92 16,902.88 17,192.90
CAD ĐÔ CANADA 17,363.77 17,502.66 17,811.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,446.08 22,624.70 23,020.24
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,550.00 3,547.54 3,681.48
EUR EURO 26,489.52 26,572.71 26,875.11
GBP BẢNG ANH 30,187.89 30,356.81 30,737.39
HKD ĐÔ HONGKONG 2,747.35 2,832.26 2,951.89
INR RUPI ẤN ĐỘ 0.00 351.28 365.07
JPY YÊN NHẬT 197.82 198.97 201.76
KRW WON HÀN QUỐC 19.87 19.60 22.14
KWD KUWAITI DINAR 75,098.31 78,046.40
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,418.92 5,700.13
NOK KRONE NA UY 2,698.00 2,680.82 2,791.03
RUB RÚP NGA 348.00 382.86 426.81
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,644.00 2,647.50 2,751.65
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,564.23 16,669.98 16,895.90
THB BẠT THÁI LAN 658.93 670.29 707.74

Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội - Mbbank

Cập nhật lúc 22:03:11 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,535.00 23,545.00 23,710.00
AUD ĐÔ LA ÚC 2,912.00 2,971.07 3,109.00
CAD ĐÔ CANADA 16,342.00 16,507.00 17,323.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,839.00 24,080.00 25,053.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 23,535.00 23,545.00 23,710.00
GBP BẢNG ANH 28,270.00 28,412.00 29,499.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,912.00 2,971.07 3,109.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.00 213.23 222.17
KRW WON HÀN QUỐC 251.31 411.58
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA 251.31 411.58
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,046.00 16,208.00 16,912.00
THB BẠT THÁI LAN 687.06 694.00 772.05

Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt - LienVietPostBank

Cập nhật lúc 22:03:11 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,550 23,710
AUD ĐÔ LA ÚC 14,109 14,655
CAD ĐÔ CANADA 16,551 17,034
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,247 24,939
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,694 25,774 26,465
GBP BẢNG ANH 28,421 29,145 27,687
HKD ĐÔ HONGKONG 2,963 3,127
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.94 214.44 223.25
KRW WON HÀN QUỐC 18.44 21.29
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,276 16,696
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Standard Chartered Việt Nam - Standard Chartered

Cập nhật lúc 22:03:11 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,510 23,520 23,720
AUD ĐÔ LA ÚC 14,236 14,250 14,853
CAD ĐÔ CANADA 16,435 16,452 17,141
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,226 24,251 25,294
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,434 3,437 3,583
EUR EURO 25,637 25,663 26,739
GBP BẢNG ANH 28,683 28,712 29,923
HKD ĐÔ HONGKONG 2,982 2,985 3,110
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215 215 225
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,190 2,192 2,295
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,323 2,325 2,428
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,179 16,195 16,879
THB BẠT THÁI LAN 708 708 739

Ngân hàng thương mại cổ phần Đại Chúng Việt Nam - PVcomBank

Cập nhật lúc 22:03:11 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,210 23,800 23,480
AUD ĐÔ LA ÚC 14,000 14,600 14,170
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,450 26,750 25,480
GBP BẢNG ANH 28,400 29,300 28,600
HKD ĐÔ HONGKONG 2,920 3,150 2,950
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.500 221.500 211
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,020 16,800 16,200
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng ANZ Việt Nam - ANZ

Cập nhật lúc 22:03:11 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,650 22,650 22,750
AUD ĐÔ LA ÚC 17,108 17,108 17,653
CAD ĐÔ CANADA 17,417 17,417 17,911
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,402 22,402 23,514
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,427 3,427 3,768
EUR EURO 26,445 26,445 26,991
GBP BẢNG ANH 29,816 29,816 30,771
HKD ĐÔ HONGKONG 2,874 2,874 2,945
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 199 199 204
KRW WON HÀN QUỐC 20,55 21,78 -
KWD KUWAITI DINAR - 76,746.70 79,757.82
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,559 6,049 -
NOK KRONE NA UY 2,619 2,619 2,813
RUB RÚP NGA 339 - 417
SAR SAUDI RIAL - 6,192.45 6,435.41
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,584 2,584 2,773
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,570 16,570 17,171
THB BẠT THÁI LAN 673 673 725

Ngân hàng Woori Bank Vietnam - Woori Bank

Cập nhật lúc 22:03:11 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,730.00 22,740.00 22,850.00
AUD ĐÔ LA ÚC
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 27,192.00 27,192.00 28,518.00
GBP BẢNG ANH
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 207.81 207.81 217.94
KRW WON HÀN QUỐC 2,081.00 2,081.00 2,227.00
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Nam Á - NamABank

Cập nhật lúc 22:03:11 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,490 23,540 23,710
AUD ĐÔ LA ÚC 14,173 14,358 14,769
CAD ĐÔ CANADA 16,401 16,601 17,064
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,239 24,509 25,191
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,731 25,926 26,668
GBP BẢNG ANH 28,674 28,999 29,834
HKD ĐÔ HONGKONG 3,010 3,010 3,095
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 214.18 217.18 223.28
KRW WON HÀN QUỐC 18.10 18.10 20.85
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,180 16,350 16,803
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Nhà Thành phố Hồ Chí Minh - HDBank

Cập nhật lúc 22:03:11 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,540 23,560 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,129 14,160 14,538
CAD ĐÔ CANADA 16,600 16,635 16,950
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,239 24,289 24,747
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,742 25,789 26,217
GBP BẢNG ANH 28,432 28,498 28,947
HKD ĐÔ HONGKONG 3,018 3,081
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 214.34 214.53 219.18
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,261 16,300 16,609
THB BẠT THÁI LAN 703.49 712 742.95

Ngân hàng Thương mại cổ phần Bản Việt - Viet Capital Bank

Cập nhật lúc 22:03:11 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,540 23,560 23,710
AUD ĐÔ LA ÚC 13,969 14,110 14,475
CAD ĐÔ CANADA 16,396 16,552 17,071
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,966 24,208 24,956
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,506 25,763 26,714
GBP BẢNG ANH 25,506 25,763 26,714
HKD ĐÔ HONGKONG 2,968 2,998 3,102
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.72 210.83 220.8
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,854 16,014 16,513
THB BẠT THÁI LAN 630 701 744

Ngân hàng Thương mại cổ phần Việt Á - VietAbank

Cập nhật lúc 22:03:11 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,520.00 23,550.00 23,700.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,270.00 14,390.00 14,699.00
CAD ĐÔ CANADA 16,512.00 16,642.00 16,952.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,475.00 24,655.00 24,986.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,371.00 3,451.00 3,582.00
EUR EURO 25,903.00 26,053.00 26,466.00
GBP BẢNG ANH 28,931.00 29,151.00 29,592.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,934.00 3,004.00 3,111.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 216.27 217.97 221.52
KRW WON HÀN QUỐC 18.47 20.44
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,259.00 16,399.00 16,716.00
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Dầu Khí Toàn Cầu - GPBank

Cập nhật lúc 22:03:11 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,550 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,404 14,605
CAD ĐÔ CANADA 16,690 16,923
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,623 24,966
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,882 26,062 26,424
GBP BẢNG ANH 29,172 29,578
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 218.38 221.32
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,428 16,658
THB BẠT THÁI LAN 664 775

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc Dân - NCB

Cập nhật lúc 22:03:11 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,480.00 23,500.00 23,650.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,167.00 14,257.00 14,786.00
CAD ĐÔ CANADA 16,310.00 16,400.00 16,833.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,997.00 24,127.00 24,794.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,331.00 25,441.00 26,394.00
GBP BẢNG ANH 28,532.00 28,652.00 29,311.00
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 213.83 215.03 220.36
KRW WON HÀN QUỐC 17.79 18.39 20.63
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,235.00 16,325.00 16,759.00
THB BẠT THÁI LAN 619.00 689.00 750.00

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kiên Long - Kienlongbank

Cập nhật lúc 22:03:11 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,550 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,295 14,438 14,743
CAD ĐÔ CANADA 16,626 16,768 17,039
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,668 25,018
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,965 26,130 26,524
GBP BẢNG ANH 29,194 29,616
HKD ĐÔ HONGKONG 3,026 3,068
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215.73 217.38 220.64
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,287 16,436 16,669
THB BẠT THÁI LAN 700 738

Ngân hàng Thương mại TNHH một thành viên Đại Dương - OceanBank

Cập nhật lúc 22:03:11 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,525 23,540 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,358 14,661
CAD ĐÔ CANADA 16,631 17,602
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 26,032 26,419
GBP BẢNG ANH 29,139 29,547
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 217.83 221.38
KRW WON HÀN QUỐC 18.28 20.41
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,378 16,700
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Xây dựng Việt Nam - CBBank

Cập nhật lúc 22:03:11 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,550 23,720
AUD ĐÔ LA ÚC 14,338 14,395 14,700
CAD ĐÔ CANADA 16,675 16,951
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 26,005 26,070 26,471
GBP BẢNG ANH 29,165 29,607
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 217.70 218.25 221.69
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,369 16,419 16,691
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại cổ phần Bảo Việt - BAOVIET Bank

Cập nhật lúc 22:03:11 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,480 23,520 23,720
AUD ĐÔ LA ÚC 14,396 14,743
CAD ĐÔ CANADA 16,678 16,976
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,619 25,030
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,975 26,022 26,527
GBP BẢNG ANH 29,196 29,617
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 218.50 221.81
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,420 16,721
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Public Bank Việt Nam - Public Bank

Cập nhật lúc 22:03:11 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,515 23,545 23,715
AUD ĐÔ LA ÚC 14,187 14,331 14,701
CAD ĐÔ CANADA 16,385 16,551 17,080
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,175 24,419 25,194
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,453 3,587
EUR EURO 25,663 25,922 26,488
GBP BẢNG ANH 28,696 28,986 29,725
HKD ĐÔ HONGKONG 2,969 2,999 3,099
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211 213 224
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,415 5,539
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,330 2,433
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,134 16,297 16,818
THB BẠT THÁI LAN 638 709 742

Ngân hàng TNHH Indovina - Indovina Bank

Cập nhật lúc 22:03:11 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,550 23,560 23,670
AUD ĐÔ LA ÚC 14,267 14,431 14,654
CAD ĐÔ CANADA 16,469 17,217
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,043 25,432
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,760 26,040 26,315
GBP BẢNG ANH 28,831 29,142 29,496
HKD ĐÔ HONGKONG 2,989 3,098
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215.47 217.85 220.18
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,282 16,466 16,649
THB BẠT THÁI LAN 722.30 749

Ngân hàng Liên doanh Việt - Nga - VRB

Cập nhật lúc 22:03:11 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,540 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,319 14,420 14,652
CAD ĐÔ CANADA 16,503 16,670 16,958
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,362 24,608 24,966
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,461 3,561
EUR EURO 25,958 26,036 26,425
GBP BẢNG ANH 28,914 29,118 29,521
HKD ĐÔ HONGKONG 2,981 3,011 3,079
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215.92 218.1 221.76
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,203 2,285
RUB RÚP NGA 234 274 322
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,338 2,412
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,300 16,415 16,710
THB BẠT THÁI LAN 690.01 754.76

Ngân hàng Hong Leong Việt Nam - Hong Leong Bank

Cập nhật lúc 22:03:11 01/04/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,540 23,560 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,194 14,339 14,721
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,906 26,044 26,457
GBP BẢNG ANH 28,889 29,142 29,570
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 216.41 218.11 221.64
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,412 5,496
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,298 16,441 16,655
THB BẠT THÁI LAN

Updating: hsbc, shinhanbank, seabank, coopbank, bidc, uob, firstbank, saigonbank, bacabank, vbsp, vdb

Sửng sốt sự giàu có và tươi đẹp của quốc gia nhỏ bé bậc nhất đông nam á #brunei

Hoàng gia brunei - vương triều giàu có và chịu chơi bậc nhất thế giới hiện nay

Tỷ phú phạm nhật vượng khóc thét với độ giàu có, đốt tiền vị lãnh tụ này – tiểu sử hoàng gia brunei

đài loan: 1000 đài tệ series 1999 và series 2004

Hcđ#01#brunei#phần 1:brunei có gì ???

đất nước nhàn hạ nhưng giàu có nhất thế giới 🤔 mức sống vượt xa singapore 😎 #qatar

Phân biệt tiền thật - tiền giả bằng đèn soi tiền

Hcđ#02#brunei#phần 2: vương quốc hồi giáo giàu có và khác biệt

Phạm nhật vượng và vingroup là người tài trí hay tội đồ?

Hoàng tử đẹp trai và cuộc sống trong lâu đài đắt giá nhất thế giới

1 tỷ 1 đêm liệu bạn có dám ngủ ở 5 khách sạn nguy hiểm nhất thế giới này

✅ hoàng tử brunei thừa kế 20 tỷ usd: ngày càng điển trai với cơ bụng 6 múi, ai làm vợ anh chắc áp lự

Tin nóng bóng đá : quốc vương brunei treo thưởng 350 tỷ nếu hòa việt nam

Hóa ra đây chính là gia tộc giàu hơn tỷ phú phạm nhật vượng

1.617. thành tựu hội nhập kính tế của việt nam

Tiền việt nam mà shop mua vào: tiền giấy cotton sau 1985 & tiền xu năm 2003

6 người giàu nhất việt nam 2020 giữ phần lớn tài sản người việt

Top 8 điều thú vị nhất về đất nước giàu có brunei có thể bạn muốn biết

Quốc vương brunei: ba vợ 12 con và huyền thoại máy bay dát vàng, đội siêu xe vô đối toàn cầu

Ronaldo giàu như thế nào? đây là 10 cách tiêu khác người của ronaldo

Thái tử qatar và thú chơi siêu xe triệu đô

Nổ súng bắt cơ sở nấu cao hổ và bơm nước vào heo - tin tức vtv24

đào được cổ vật 100 tỷ trong khu nghĩa trang .kho báu dưới mộ cổ. gold in grave

13 thói quen chi tiêu của người giàu có thể bạn chưa biết

Geography now! brunei

U22 việt nam vs u22 brunei 25/11 sea games 30 || soi kèo, nhận định và phân tích tỷ lệ trận đấu

Hoàng tử arab saudi quyên toàn bộ tài sản 32 tỷ usd cho từ thiện

7 vị vua giàu nhất có cuộc sống xa hoa nhất thế giới hiện nay

Ronaldo và 9 cầu thủ sở hữu máy bay riêng đắt giá nhất thế giới hiện nay

Hóa ra đây là lý do tỷ phú phạm nhật vượng móc 2 tỷ đô tiền túi ném vào vinfast?

Xe hơi tại lào - giấc mơ của người việt

Soi độ giàu có, điển trai của ba hoàng - thái tử nổi danh nhất châu á

Brunei's luxury 7 star hotel

Kết cục đau thương của tỷ phú hám gái, coi công ty như vũ trường – tóm tắt tiểu sử ceo wework

Vợ tỷ phú phạm nhật vượng giàu cỡ nào? bí ẩn thế lực kín tiếng đằng sau tập đoàn vingroup

đến cả phóng viên brunei cũng tin là việt nam giành chiến thắng ngay trận ra quân

Thái tử dubai tiêu 1,9 tỷ đô của mình như thế nào?

Giá chung cư quá cao so với giá trị thực | vtv24

Cuộc sống xa hoa của tỷ phú ấn độ giàu nhất nhì châu á - mukesh ambani #cauchuyendoanhnhan

24.03.tt donald trump: "ánh sáng cuối đường hầm" với gói kích thích 6 ngàn tỷ

Lý do gì khiến brunei lại giàu có và xa hoa, tráng lệ như vậy? | ký sự duyên dáng asean tập 5

Trailer toyota classics 2018

Sau 2 năm tích cóp, ả rập saudi tung hàng tỷ usd cải thiện hạ tầng giao thông

Ai là người sở hữu bộ sưu tập 500 xe rolls royce?

Ngày 26/11/2018: mở hộp 8,2 kg tiền xu & tiền giấy của khách ở tp hcm gửi ra bán cho shop

Tổng giá trị tài sản toàn cầu đạt 241.000 tỉ usd

Trung quốc-asean đồng khung quy tắc ứng xử biển đông

Mua tour anh quốc, tặng ngay tour brunei - mua ngay kẻo lỡ !

động vật hoang dã khai chiến ngay trên vùng đất của con người

Với 400.000 tỷ vingroup đang khiến nền kinh tế tụt dốc không phanh hay giàu lên trông thấy?