Top 11 # Thành Phần Dinh Dưỡng Trong Sữa Ensure Xem Nhiều Nhất, Mới Nhất 2/2023 # Top Trend | Poca-ngoaihanganh.com

Thành Phần Dinh Dưỡng Đặc Biệt Có Trong Sữa Ensure Dành Cho Người Gầy

Hiện nay thương hiệu Abbott Hoa Kỳ đã cho ra đời nhiều loại sữa Ensure riêng, mỗi sản phẩm đều có tác dụng khác nhau. Thế nhưng, có một loại sữa được phổ biến mà hầu như ai thiếu chất dinh dưỡng đều có thể bổ sung . Chính là sữa ensure cho người gầy giúp bạn giải quyết thân hình “cò hương” của mình nhanh chóng.

Thành phần dinh dưỡng đặc biệt có trong sữa Ensure dành cho người tăng cân cần phải có.

Lượng Calories: Đây là thành phần dành cho những bạn muốn tăng cân nhanh chóng. Mỗi ngày nên bổ sung Calories lớn hơn 1200 một lần dùng. Nếu muốn tăng cân chậm thì bạn chỉ nên bổ sung hàm lượng Calories lớn hơn 600 lần dùng. Đặc biệt trong sữa ensure dành cho người gầy có chứa gần 1200 một lần dùng.

Chất béo: Bạn không nên chọn sữa dành cho người gầy có chứa thành phần Trans fat đây là thành phần có hại. Trong danh sách sữa tăng cân không được chứa thành phần này. Vì thế mà sữa ensure cho người gầy tuyệt đối không sử dụng thành phần Trans fat.

Cholesterol: thành phần Cholesterol càng thấp càng tốt. Theo các chuyên gia dinh dưỡng khuyên rằng mỗi ngày bạn chỉ cần nạp 300mg cholesterol là được.

Đường: Nếu một loại sữa cung cấp nguồn dinh dưỡng như nhau, nhưng loại sữa nào có chứa lượng đường nhiều chứng tỏ sản phẩm sử dụng chất tạo ngọt hoặc đường hóa học. Cho nên sử dụng ít đường thì ức khỏe của bạn càng tốt.

Vitamin và khoáng chất: Bạn nên chọn các loại sữa tăng cân có bổ úng nhiều laoij vitamin và khoáng chất. Điều này không chỉ giúp bạn tăng cân dễ dàng mà còn tốt cho sức khỏe.

Sữa ensure dành cho người gầy đến từ thương hiệu nổi tiếng và uy tín:

Sữa ensure cho người gầy có thể nói là sản phẩm an tonaf và chất lượng hàng đầu mà được nhiều khách hàng tin dùng và lựa chọn. Mặc dù sản xuất trực tiếp ở Mỹ và đưa đến tận tay người tiêu dùng bằng đường xách tay hoặc nhập khẩu với chi phí có phần hơi mắt nhưng sản phẩm vẫn được nhiều chị em tin dùng và sử dụng.

Đặc biệt, sữa ensure dành cho người gầy được bày bán rộng rãi trên thị trường của các quốc gia trên thế giới trong đó có Việt Nam

Thành Phần Dinh Dưỡng Của Sữa Chua

Sữa chua là sản phẩm làm từ sữa rất phổ biến và giàu dinh dưỡng, không chỉ cung cấp canxi mà còn có nhiều vitamin tốt cho sức khỏe, đặc biệt đối với người già và trẻ em.

Sữa chua chính là sữa bò tươi hoặc sữa được pha theo công thức tươi cho lên men với các chủng vi khuẩn có lợi cho hệ đường ruột. Quá trình chủ yếu xảy ra trong lên men sữa chua là đường Lactose chuyển thành đường glucose rồi chuyển thành acid pyruvic và cuối cùng là axit lactic.

Sữa chua được biết đến là một loại thực phẩm có giá trị dinh dưỡng cao và tốt cho sức khỏe vì chứa đầy đủ các chất như protein, glucid, lipid, các muối khoáng nhất là canxi, vitamin đặc biệt là vitamin nhóm A và B. Ngoài ra sữa chua còn có giá trị chữa bệnh tốt, nhất là các bệnh đường ruột.

Thành phần dinh dưỡng của sữa chua gồm có các nhóm chất sau:

2.1 Protein

Sữa chua nguyên chất làm từ sữa nguyên chất có thể chứa khoảng 8,5 g protein trong mỗi 245g sữa chua. Protein này chia thành 2 loại:

Whey (váng sữa): là nhóm protein hòa tan nhỏ hơn trong các sản phẩm sữa, chiếm 20% hàm lượng protein trong sữa chua. Protein whey từ lâu đã là sản phẩm bổ sung phổ biến đối với các vận động viên và người tập thể hình, còn giúp hạ huyết áp, giảm cân.

Casein: là các protein sữa không hòa tan.

Tuy vậy thì cả 2 loại protein này đều có chất lượng tốt, giàu axit amin thiết yếu và khả năng tiêu hóa tốt.

2.2 Chất béo

Có tới 400 loại chất béo khác nhau trong sữa chua, phụ thuộc vào loại sữa làm ra nó. Sữa chua có thể sản xuất từ tất cả các loại sữa như sữa nguyên kem, sữa ít béo hoặc không béo. Hàm lượng chất béo trong sữa chua như sau:

Chiếm từ 0,4% trong sữa chua không béo đến 3,3% hoặc hơn trong sữa chua chứa nhiều chất béo.

Phần lớn chất béo trong sữa chua đều là chất béo bão hòa (70%) nhưng cũng chứa một lượng chất béo không bão hòa đơn hợp lý.

Chất béo trong sữa chua có thể cung cấp tới 400 loại axit béo khác nhau.

2.3 Đường (Carbohydrat)

Sữa chua chứa ít đường tự nhiên, trong sữa chua nguyên nhất chủ yếu ở dạng đường đơn lactose và galactose. Hàm lượng các chất như sau:

Hàm lượng lactose trong sữa chua thấp hơn sữa, do quá trình lên men vi khuẩn của sữa chua làm cho lactose bị phá vỡ và chuyển hóa thành galactose và glucose.

Hầu hết glucose sẽ chuyển hóa thành axit lactic làm nên vị chua của sản phẩm.

Các loại sữa chua cũng chứa một lượng chất làm ngọt bổ sung đáng kể như sucrose (đường trắng) và đường hương liệu.

Lượng đường trong sữa chua thường không cố định và có thể dao động từ 4,7% đến 18,6% hoặc cao hơn.

2.4 Vitamin và khoáng chất

Tùy vào loại sữa chua khác nhau sẽ có thành phần vitamin và khoáng chất khác nhau. Sữa chua làm từ sữa tươi nguyên chất sẽ chứa hàm lượng lớn vitamin và khoáng chất rất lớn như:

Canxi.

Photpho: sữa chua là nguồn cung cấp photpho đáng kể, đây là khoáng chất thiết yếu trong quá trình sinh học của cơ thể.

Riboflavin: còn gọi là vitamin B2 được cung cấp chủ yếu nhờ sản phẩm từ sữa trong chế độ ăn hiện đại.

2.5 Probiotic

Là vi khuẩn sống có ảnh hưởng tích cực đến sức khỏe, giúp cải thiện hệ tiêu hóa và được tìm thấy trong các sản phẩm sữa lên men như sữa chua. Các probiotic ở trong sản phẩm lên men chủ yếu là vi khuẩn axit lactic và bifidobacteria. Một số lợi ích của probiotic đem lại gồm có:

Tăng cường hệ miễn dịch

Tổng hợp vitamin: lợi khuẩn bifidobacterium có thể tổng hợp hoặc tạo ra nhiều loại vitamin như thiamin, niacin, vitamin B6, vitamin B12, folate và vitamin K

Bifidobacterium còn có lợi cho hệ tiêu hóa giúp giảm các triệu chứng của hội chứng ruột kích thích

Giúp điều trị tiêu chảy gây ra do kháng sinh

Tăng khả năng tiêu hóa lactose

Sữa chua rõ ràng rất tốt cho sức khỏe nhưng việc sử dụng sữa chua đúng cách cũng rất quan trọng, để có thể tận dụng được những lợi ích mà không gây hại cho cơ thể. Để sử dụng sữa chua đúng cách cần lưu ý những điều sau:

Sữa chua rất hiệu quả trong việc lập lại cân bằng hệ vi khuẩn đường ruột do hậu quả của lạm dụng kháng sinh. Nhưng việc bổ sung cần được tiến hành ngay đợt sử dụng kháng sinh chứ không phải trong khi dùng kháng sinh.

Sữa chua cho bé bị tiêu chảy hoặc biếng ăn sẽ giúp lập lại cân bằng vi khuẩn ở ruột và chất kháng sinh lactocidine giúp hỗ trợ điều trị tiêu chảy. Bên cạnh đó sữa chua còn dễ tiêu hóa nên rất phù hợp với trẻ biếng ăn.

Không nên ăn sữa chua lúc đói: nguyên nhân là do nếu ăn sữa chua lúc đói sẽ khiến men lactic dễ bị hủy hoại và làm mất tác dụng của sữa chua. Độ pH thích hợp để men lactic sinh trưởng và phát triển là từ 4-5. Tốt nhất chỉ nên ăn sữa chua trong 1-2 giờ sau bữa ăn

Không nên đun nóng sữa chua: vì sẽ làm mất tác dụng hữu ích và giảm hương vị của sữa chua. Để đảm bảo tác dụng của sữa chua và không khiến trẻ bị viêm họng do bảo quản lạnh thì nên lấy sữa chua ra khỏi tủ lạnh trước 15-30 phút.

Để đăng ký khám và điều trị tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec, Quý Khách có thể liên hệ Hệ thống Y tế Vinmec trên toàn quốc, hoặc đăng ký khám trực tuyến TẠI ĐÂY.

Sữa Pediasure Nước Với Thành Phần Dinh Dưỡng Cao..

Ngoài sữa bột công thức ra, việc bổ sung sữa nước cho trẻ là rất cần thiết. Một số trẻ nhỏ có xu hướng “kén” hoặc “không chịu” ăn một số loại thực phẩm dinh dưỡng nhất định. Dùng xen kẽ sữa nước với sữa bột sẽ đảm bảo cung cấp đầy đủ dưỡng chất dinh dưỡng và một số vitamin khoáng chất cho trẻ. Thực tế cho thấy, tại các nước phát triển, trẻ em được bổ sung rất nhiều lượng sữa nước mỗi ngày.

Về PediaSure, PediaSure là một nhãn hiệu sữa của hãng Abbott Hoa Kỳ nổi tiếng, được các chuyên gia nhi khoa ở Mỹ khuyến cáo sử dụng.

PediaSure là sản phẩm dinh dưỡng cao cấp dành cho trẻ nhỏ (2-10 tuổi), nhất là trẻ suy dinh dưỡng, nhẹ cân. Đặc biệt khi trẻ bị bệnh có thể dùng PediaSure nước để bổ sung khẩu phần ăn hoặc duy trì tốt tình trạng dinh dưỡng giúp bé tăng cân nhanh chóng.

Sữa PediaSure chứa lượng dinh dưỡng đầy đủ, cân bằng, đáp ứng khẩu phần ăn của trẻ với 7g protein, 25 loại vitamin và khoáng chất, cần thiết cho sự phát triển của trẻ nhỏ

Đặc biệt hơn nữa sữa nước thuận tiện hơn khi mang theo trong các chuyến đi chơi, hay mang theo khi bé đi học.

Để kích thích vị giác của bé, mẹ có thể lựa chọn cho bé các loại sữa nước với nhiều hương vị khác nhau như socola, vani, dâu… Ngoài ra, mẹ có thể biến tấu hương vị sữa cho bé bằng cách pha chế sữa cùng các loại bánh, hạt, trái cậy… tạo nên hương vị độc đáo để bé uống sữa ngon hơn.

sữa nước , pediasure , pediasure mỹ , pediasure úc , sữa mỹ , sữa abbott , Sữa Nước PediaSure Mỹ Vị Vani bán ở đâu , bán Sữa Nước PediaSure Mỹ Vị Vani , Sữa Nước PediaSure Mỹ Vị Vani giá rẻ , Sữa Nước PediaSure Mỹ Vị Vani giảm giá , nơi bánSữa Nước PediaSure Mỹ Vị Vani , Sữa Nước PediaSure Mỹ Vị Vani tp hcm , Sữa Nước PediaSure Mỹ Vị Vani hcm , muaSữa Nước PediaSure Mỹ Vị Vani , Sữa Nước PediaSure Mỹ Vị Vani cho bé , Sữa Nước PediaSure Mỹ Vị Vani webtretho , Sữa Nước PediaSure Mỹ Vị Vani lamchamme , Sữa Nước PediaSure Mỹ Vị Vani cho trẻ em

BabyDeal

66/4 Phạm Ngọc Thạch , Phường 6 , Quận 3

Hotline: +84-906.356.099

Điện thoại: (08) 66.517.666

Website: http://BabyDeal.vn

Thành Phần Dinh Dưỡng Và Lợi Ích Sức Khỏe Của Sữa

Sữa là chất lỏng giàu dinh dưỡng được hình thành trong bầu vú của bò sữa, nhằm nuôi dưỡng bê mới sinh trong những tháng đầu đời.

Có hàng loạt các sản phẩm thực phẩm làm từ sữa bò, chẳng hạn như pho mát, kem, bơ và sữa chua.

Những thực phẩm này được gọi là các sản phẩm từ sữa và chúng là một phần chủ yếu của chế độ ăn hiện đại.

Thành phần dinh dưỡng của sữa rất phức tạp và chứa hầu hết các chất dinh dưỡng mà cơ thể con người cần.

Giá trị dinh dưỡng

Lượng

Calo 61

Nước 88 %

Protein 3.2 g

Carb 4.8 g

   Đường 5.1 g

   Chất xơ 0 g

Chất béo 3.3 g

   Chất béo bão hòa 1.87 g

   Chất béo không bão hòa đơn 0.81 g

   Chất béo không bão hòa đa 0.2 g

   Omega-3 0.08 g

   Omega-6 0.12 g

   Chất béo chuyển hóa ~

Lưu ý rằng nhiều sản phẩm sữa được bổ sung vitamin, bao gồm vitamin D và A.

Protein sữa

Sữa là một nguồn protein dồi dào (1).

Nó có khoảng 1 g protein trong mỗi ounce sữa (30.5 g), hoặc 7.7 g trong mỗi cốc (244 g).

Protein trong sữa có thể được chia thành hai nhóm dựa trên độ hòa tan trong nước.

Các protein sữa không tan được gọi là casein, trong khi protein hòa tan được gọi là whey protein.

Cả hai nhóm protein sữa này được coi là có chất lượng tuyệt vời, với tỷ lệ cao các axit amin thiết yếu và khả năng tiêu hóa tốt.

Tóm tắt: Sữa là một nguồn protein chất lượng cao, được chia thành hai loại là casein và whey.

Casein

Casein chiếm phần lớn protein trong sữa (80%).

Casein thực ra là một nhóm các protein khác nhau và loại chiếm nhiều nhất là alpha-casein.

Một đặc tính quan trọng của casein là khả năng tăng hấp thu khoáng chất, như canxi và phốt pho (2).

Casein cũng hỗ trợ hạ huyết áp (3, 4).

Tóm tắt: Casein chiếm phần lớn protein trong sữa và có nhiều lợi ích về sức khỏe.

Whey protein

Whey là một họ protein khác, chiếm 20% lượng protein trong sữa.

Whey đặc biệt giàu axit amin mạch nhánh (BCAAs), như leucine, isoleucine, và valine.

Nó bao gồm nhiều loại protein hòa tan với các tính chất khác nhau.

Tiêu thụ whey protein rất tốt cho sự phát triển và duy trì cơ bắp. Vì vậy, nó là một chất bổ sung phổ biến cho các vận động viên và lực sĩ.

Tóm tắt: Whey protein là một trong hai nhóm protein chính của sữa. Ngoài việc tốt cho sự tăng trưởng và duy trì cơ bắp, chúng có thể làm giảm huyết áp và cải thiện tâm trạng.

Chất béo trong sữa

Sữa nguyên kem được lấy trực tiếp từ bò chứa khoảng 4% chất béo.

Ở nhiều quốc gia, việc tiếp thị sữa chủ yếu dựa vào hàm lượng chất béo. Ở Mỹ, sữa nguyên kem chứa 3.25% chất béo, trong khi sữa giảm béo là 2% và sữa ít béo còn 1%.

Chất béo sữa là một trong những chất béo tự nhiên phức tạp nhất, chứa khoảng 400 loại axit béo khác nhau (7).

Sữa nguyên kem chứa nhiều chất béo bão hòa. Khoảng 70% axit béo trong sữa là đã bão hòa.

Các chất béo không bão hòa đa chỉ chiếm một lượng nhỏ, khoảng 2.3% tổng lượng chất béo.

Còn lại là chất béo không bão hòa đơn, chiếm khoảng 28% tổng lượng chất béo.

Tóm tắt: Sữa chưa xử lý chứa 4% chất béo, nhưng hàm lượng chất béo trong sữa thương phẩm thay đổi tùy theo loại. Chất béo sữa chủ yếu bao gồm chất béo bão hòa.

Chất béo chuyển hóa của động vật nhai lại

Chất béo chuyển hóa được tìm thấy tự nhiên trong các sản phẩm từ sữa.

Trái với chất béo chuyển hóa được tìm thấy trong thực phẩm chế biến, chất béo chuyển hóa trong sữa, còn được gọi là chất béo chuyển hóa của động vật nhai lại, thường được xem là có lợi cho sức khỏe.

Sữa có chứa một lượng nhỏ chất béo chuyển hóa, chẳng hạn như axit vaccenic và axit linoleic liên hợp còn gọi là CLA (7).

CLA đã thu hút được sự quan tâm đáng kể do các lợi ích sức khỏe khác nhau của nó (8, 9, 10).

Tuy nhiên, liều lượng lớn CLA thông qua chất bổ sung có thể có những tác động có hại đối với sự trao đổi chất (11, 12, 13).

Tóm tắt: Sữa có chứa một lượng nhỏ chất béo chuyển hóa của động vật nhai lại. Axit linoleic liên hợp (CLA) được nghiên cứu nhiều nhất và được liên hệ với một số lợi ích sức khỏe.

Carb

Carb trong sữa chủ yếu ở dạng đường đơn gọi là lactose, chiếm khoảng 5% trọng lượng sữa.

Trong hệ thống tiêu hóa, lactose bị phân hủy thành glucose và galactose. Đây là những chất hấp thu vào máu, và galactose được chuyển thành glucose trong gan.

Một số người thiếu enzim cần thiết để phá vỡ lactose. Tình trạng này được gọi là không dung nạp lactose.

Tóm tắt: Trong sữa, carb chiếm khoảng 5%, hầu hết là đường lactose (đường sữa) mà nhiều người không dung nạp được.

Vitamin và các khoáng chất

Sữa có chứa tất cả các vitamin và khoáng chất cần thiết để duy trì sự tăng trưởng và sự phát triển của bê non trong những tháng đầu đời.

Sữa cũng chứa hầu hết các chất dinh dưỡng cần thiết cho con người, khiến nó trở thành một trong những thực phẩm bổ dưỡng nhất hành tinh.

Các vitamin và khóang chất sau đây được tìm thấy với lượng lớn trong sữa:

Vitamin B12: Vitamin thiết yếu này chỉ được tìm thấy trong thực phẩm có nguồn gốc động vật (14), và sữa rất giàu B12 (1).

Canxi: Sữa không chỉ là một trong những nguồn cung cấp canxi tốt nhất, mà canxi trong sữa còn dễ hấp thụ (15).

Riboflavin: Là một trong những vitamin B, còn được gọi là vitamin B2. Các sản phẩm từ sữa là nguồn riboflavin lớn nhất trong chế độ ăn phương Tây (16).

Phốt pho: Các sản phẩm từ sữa là nguồn phốt pho tốt, đây là một khoáng chất có vai trò thiết yếu trong nhiều quá trình sinh học.

Sữa giàu vitamin D

Làm giàu là quá trình bổ sung khoáng chất hoặc vitamin cho các sản phẩm thực phẩm.

Là một chiến lược sức khỏe cộng đồng, việc làm giàu các sản phẩm sữa với vitamin D khá phổ biến và thậm chí là bắt buộc tại một số quốc gia (17).

Ở Mỹ, một cốc sữa giàu vitamin D (244 g) có thể chứa 65% lượng vitamin D được khuyên dùng hàng ngày (18).

Tóm tắt: Sữa là nguồn cung cấp nhiều vitamin và khoáng chất tuyệt vời, bao gồm vitamin B12, canxi, riboflavin, và phốt pho. Nó thường được tăng cường thêm các vitamin khác, đặc biệt là vitamin D.

Hoóc-môn trong sữa

Hơn 50 loại hoóc-môn khác nhau có tự nhiên trong sữa bò.

Những hoóc-môn này rất quan trọng cho sự phát triển của bê mới sinh (19).

Ngoại trừ yếu tố tăng trưởng 1 giống insulin (IGF-1), hoóc-môn trong sữa bò không có tác dụng ở người.

Hoóc-môn tăng trưởng ở bò là một loại hoóc-môn tự nhiên khác có trong sữa với một lượng nhỏ. Nó chỉ hoạt động sinh học ở bò và không có tác dụng ở người.

Tóm tắt: Sữa có chứa nhiều loại hoóc-môn giúp thúc đẩy sự phát triển của bê mới sinh. Chỉ có yếu tố tăng trưởng 1 giống insulin (IGF-1) là có hoạt động ở người.

Sức khỏe xương và bệnh loãng xương

Chứng loãng xương, một tình trạng đặc trưng do giảm mật độ xương, là yếu tố nguy cơ chính gây gãy xương ở người cao tuổi.

Một trong những chức năng của sữa bò là thúc đẩy tăng trưởng xương và sự phát triển của bê non.

Hàm lượng canxi và hàm lượng protein cao trong sữa là hai yếu tố chính được cho là tạo nên tác dụng này (21).

Tóm tắt: Là một nguồn giàu canxi, sữa có thể làm tăng mật độ khoáng trong xương, làm giảm nguy cơ loãng xương.

Lợi ích sức khỏe khác của sữa

Sữa là một trong những loại thực phẩm bổ dưỡng nhất mà bạn có thể tìm thấy.

Nó đã được nghiên cứu rộng rãi và có một số lợi ích sức khỏe quan trọng.

Huyết áp

Huyết áp cao bất thường, còn được gọi là cao huyết áp, là một yếu tố nguy cơ chính gây bệnh tim mạch.

Điều này được cho là do sự kết hợp độc đáo của canxi, kali và magiê trong sữa (24, 25).

Các yếu tố khác trong sữa cũng có thể đóng vai trò như peptide được hình thành trong quá trình tiêu hóa casein, lớp protein chủ yếu trong sữa (3, 4).

Tóm tắt: Sữa và các sản phẩm sữa có thể giúp giảm huyết áp.

Không dung nạp lactose

Lactose, còn được gọi là đường sữa, là loại carbohydrate chính được tìm thấy trong sữa.

Trong hệ tiêu hóa, nó được phân hủy thành các nhóm con là glucose và galactose. Tuy nhiên, điều này không xảy ra đối với tất cả mọi người.

Một enzyme được gọi là lactase cần thiết cho sự phân hủy lactose. Một số người mất khả năng tiêu hóa lactose sau giai đoạn thơ ấu.

Việc không có khả năng tiêu hóa lactose được gọi là không dung nạp lactose.

Người ta ước tính khoảng 75% dân số thế giới không dung nạp lactose (26). Tuy nhiên, tỷ lệ những người không dung nạp lactose khác nhau rất nhiều tùy thuộc vào kiểu gen.

Nguồn ảnh.

Ở người bị chứng không dung nạp lactose, lactose không được hấp thu hoàn toàn và một số (hoặc phần lớn) trong đó sẽ chuyển đến ruột kết.

Trong ruột kết, vi khuẩn cư trú ở đó kết thúc quá trình lên men. Quá trình lên men dẫn đến sự hình thành axit béo mạch ngắn và khí, như methane và carbon dioxide.

Tóm tắt: Nhiều người không dung nạp đường sữa (lactose). Các triệu chứng chính là chướng bụng, đầy hơi, và tiêu chảy.

Các tác dụng có hại khác

Việc tiêu thụ sữa có tác động phức tạp đến sức khỏe.

Một số thành phần trong sữa rất có lợi, nhưng một số khác có thể có tác dụng phụ.

Dị ứng sữa

Bị dị ứng sữa hiếm khi xảy ra ở người lớn, nhưng thường xảy ra ở trẻ nhỏ (27).

Thông thường, triệu chứng dị ứng là do các loại whey protein gọi là alpha-lactoglobulin và beta-lactoglobulin, nhưng chúng cũng có thể là do casein (28).

Các triệu chứng chính của dị ứng sữa là phát ban da, sưng tấy, gặp vấn đề về hô hấp, nôn mửa, tiêu chảy và máu trong phân (27, 29).

Mụn trứng cá

Mụn trứng cá là một bệnh ngoài da do mụn nhọt, đặc biệt là trên mặt, ngực và lưng.

Sữa và ung thư

Nói chung, bằng chứng không nhất quán và rất ít kết luận được đưa ra từ dữ liệu thu được.

Tuy nhiên, khá nhiều nghiên cứu chỉ ra việc tiêu thụ sữa có thể làm tăng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt ở nam giới (35, 36).

Ngược lại, nhiều nghiên cứu đã tìm ra mối liên hệ giữa tiêu thụ sữa và giảm nguy cơ ung thư đại trực tràng (37, 38, 39).

Theo như khuyến cáo chung, nên tránh dùng sữa quá nhiều. Vấn đề chính là cần phải tiết chế.

Phương pháp xử lý

Hầu như tất cả sữa dành cho con người tiêu thụ đều được xử lý theo.

Điều này giúp tăng sự an toàn trong việc tiêu thụ sữa và thời hạn sử dụng của các sản phẩm sữa.

Tiệt trùng

Tiệt trùng là quá trình làm nóng sữa để tiêu diệt các vi khuẩn có khả năng gây hại đôi khi được tìm thấy trong sữa tươi (40).

Nhiệt loại bỏ cả vi khuẩn có hại và có lợi, cũng như nấm men và nấm mốc.

Tuy nhiên, tiệt trùng không làm cho sữa vô trùng. Do đó cần phải nhanh chóng làm lạnh ngay sau khi làm nóng để không làm cho bất kỳ vi khuẩn sống sót nào sinh sôi.

Việc tiệt trùng sẽ làm mất một chút vitamin do nhạy cảm với nhiệt, nhưng không có ảnh hưởng đáng kể đến giá trị dinh dưỡng (41).

Đồng nhất hóa

Chất béo trong sữa được tạo thành từ vô số các hạt cầu có kích cỡ khác nhau.

Trong sữa tươi, các chất béo có hình cầu này có khuynh hướng dính vào nhau và trôi nổi lên bề mặt sữa.

Đồng nhất hóa là quá trình phá vỡ các hạt cầu chất béo thành các đơn vị nhỏ hơn. Việc này được thực hiện bằng cách nung nóng sữa và bơm nó qua các đường ống hẹp ở áp suất cao.

Mục đích của sự đồng nhất là tăng thời hạn sử dụng của sữa đồng thời làm cho sữa đậm đà và trắng hơn.

Hầu hết các sản phẩm sữa được sản xuất từ ​​sữa được đồng nhất. Một ngoại lệ là pho mát, thường được sản xuất từ ​​sữa không đồng nhất.

Đồng nhất hóa không có bất kỳ tác động bất lợi nào lên chất lượng dinh dưỡng (42).

Tóm tắt: Sữa thương phẩm được tiệt trùng và đồng nhất để tăng tuổi thọ và độ an toàn.

Sữa tươi với sữa tiệt trùng

Sữa tươi là một thuật ngữ dùng cho sữa chưa được tiệt trùng hoặc đồng nhất.

Quá trình tiệt trùng diễn ra bằng cách làm nóng sữa để tăng tuổi thọ và giảm thiểu nguy cơ bệnh tật từ các vi sinh vật gây hại có thể có trong sữa tươi.

Việc làm nóng sẽ làm giảm một vài vitamin nhưng sự mất mát này không đáng kể theo quan điểm về sức khỏe (43, 44, 45).

Đồng nhất hóa là quá trình phá vỡ các hạt cầu chất béo trong sữa thành các đơn vị nhỏ hơn, không có tác gây hại đối với sức khỏe (42).

Mặc dù sữa tươi “tự nhiên” hơn sữa qua xử lý, nhưng việc tiêu thụ nó lại có nhiều rủi ro hơn.

Ở bò khỏe mạnh, sữa không chứa vi khuẩn. Chính quá trình vắt sữa, vận chuyển hoặc bảo quản mà sữa bị nhiễm vi khuẩn, hoặc là từ chính gia súc hay từ môi trường.

Hầu hết những vi khuẩn này đều vô hại, và thậm chí còn có lợi, nhưng thỉnh thoảng sữa bị nhiễm vi khuẩn cũng có khả năng gây bệnh.

Mặc dù nguy cơ từ việc uống sữa tươi là rất nhỏ, nhưng nhiễm trùng do sữa có thể gây hậu quả nghiêm trọng.

Hầu hết mọi người đều hồi phục nhanh chóng, nhưng những người có hệ miễn dịch yếu, chẳng hạn như người già hoặc trẻ nhỏ sẽ dễ bị ảnh hưởng hơn.

Tóm tắt: Sữa tươi là sữa chưa được tiệt trùng hoặc đồng nhất. Uống sữa tươi không được khuyến khích vì có thể bị nhiễm vi khuẩn gây hại.

Tổng kết

Sữa là một trong những thức uống bổ dưỡng nhất trên thế giới.

Nó không chỉ giàu protein chất lượng cao mà còn là nguồn cung cấp vitamin và khóang chất tuyệt vời, như canxi, vitamin B12 và riboflavin.

Vì lý do này, nó có thể làm giảm nguy cơ bị loãng xương và giúp hạ huyết áp.

Về mặt tiêu cực, một số người dị ứng với các protein sữa hoặc không dung nạp đường sữa (lactose).

Cuối cùng, tiêu thụ sữa vừa phải có thể có lợi cho sức khỏe và cần tránh việc tiêu thụ quá nhiều sữa.