Sữa: Thành Phần Dinh Dưỡng Và Các Tác Động Đến Sức Khỏe

Xem 4,158

Cập nhật thông tin chi tiết về Sữa: Thành Phần Dinh Dưỡng Và Các Tác Động Đến Sức Khỏe mới nhất ngày 16/05/2021 trên website Poca-ngoaihanganh.com. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất. Cho đến thời điểm hiện tại, bài viết này đã đạt được 4,158 lượt xem.

--- Bài mới hơn ---

  • Bảng Thành Phần Dinh Dưỡng Sữa Nan Việt Và Sữa Nan Nga Chi Tiết
  • Cách Đọc Nhãn Và Sử Dụng Bảng Thành Phần Dinh Dưỡng
  • Cách Làm Sữa Chua Từ Sữa Đặc Và Sữa Tươi Ngon Nhất, Dễ Làm Nhất
  • Làm Đẹp Với Sữa Tươi Và Sữa Chua
  • Máy Làm Sữa Chua Misushita Sgp
  • Hiện nay có rất nhiều các loại thực phẩm được chế biến từ sữa bò, như phô mai, kem, bơ và sữa chua.

    Những loại thực phẩm này còn được gọi là sản phẩm từ sữa, và chúng là một phần không thể thiếu trong chế độ ăn uống hiện đại.

    Thành phần dinh dưỡng của sữa cực kỳ phức tạp, và trong đó chứa hầu hết mọi chất dinh dưỡng mà cơ thể chúng ta cần.

    Protein từ sữa

    Sữa là nguồn cung cấp protein dồi dào (1).

    Trong mỗi 30.5 g sữa có xấp xỉ 1g protein, và mỗi cốc sữa (khoảng 224g) sẽ cung cấp 7.7g protein.

    Protein trong sữa được chia làm hai loại chính dựa trên độ hòa tan trong nước.

    Loại protein không tan được gọi là casein, trong khi đó loại protein hòa tan được gọi là whey protein.

    Cả hai loại protein từ sữa này đều có chất lượng tuyệt vời, với hàm lượng cao amino axit cần thiết và rất dễ tiêu hóa.

    Điểm mấu chốt: Sữa là nguồn cung cấp protein chất lượng cao, bao gồm hai loại: casein và whey protein. Casein:

    Casein là loại protein chủ yếu, chiếm đến 80% lượng protein có trong sữa.

    Casein thực chất là một nhóm các protein khác nhau, và loại có hàm lượng cao nhất là alpha-casein.

    Một trong những đặc tính quan trọng của casein là làm tăng khả năng hấp thu chất khoáng như canxi và phốt pho. (2)

    Casein còn có khả năng điều chỉnh và làm giảm huyết áp. (3,4)

    Điểm mấu chốt: Hầu hết lượng protein có trong sữa là casein – chất được chứng minh là có nhiều lợi ích đối với sức khỏe. Whey protein

    Whey là một loại protein khác, chiếm khoảng 20% lượng protein có trong sữa.

    Whey là chất chứa nhiều amino-axit chuỗi có phân nhánh (BCAAs), như leucine, isoleucine, và valine.

    Ngoài ra, đây còn là hợp chất của nhiều loại protein hòa tan với các đặc tính khác nhau.

    Whey protein có thể mang đến nhiều lợi ích đối với sức khỏe, như giảm huyết áp (5) và cải thiện tâm trạng trong thời kỳ bị stress (6).

    Hơn thế nữa, whey protein có tác dụng tuyệt vời đối với sự phát triển và duy trì cơ bắp. Chính vì vậy, chất này đóng vai trò quan trọng trong thực đơn của của các vận động viên cũng như các lực sĩ thể hình.

    Ở nhiều thành phố, lượng chất béo trong sữa giữ vai trò quyết định trong việc mua bán, tiếp thị sữa. Tại Mỹ, sữa tươi chứa 3.25% chất béo, trong khi sữa giảm béo chứa 2% và sữa ít béo chứa khoảng 1%.

    Chất béo trong sữa là loại phức tạp nhất trong các loại chất béo tự nhiên, bao gồm gần 400 loại axit béo khác nhau. (7)

    Sữa tươi nguyên kem cực kỳ giàu chất béo đã bão hòa.

    Khoảng 70% các axit béo có trong sữa là loại axit béo bão hòa.

    Axit béo đa không bão hòa chỉ chiếm một lượng rất nhỏ. Chúng chiếm khoảng 2.3% tổng hàm lượng chất béo. Còn lại là chất béo đơn không bão hòa, chiếm 28% tổng lượng chất béo.

    Điểm mấu chốt: Sữa tươi nguyên kem có chứa 4% chất béo, và những loại sữa khác nhau được bày bán trên thị trường có hàm lượng béo khác nhau. Chất béo trong sữa được cấu tạo chủ yếu từ chất béo đã bão hòa. Chất béo chuyển hóa nguồn gốc từ động vật nhai lại

    Chất béo chuyển hóa tự nhiên thường được tìm thấy trong các sản phẩm từ sữa.

    Đối lập với các loại chất béo chuyển hóa có trong các thực phẩm đã qua chế biến, thì chất béo chuyển hóa từ sữa hay còn gọi là chất béo chuyển hóa nguồn gốc động vật nhai lại có nhiều tác động tích cực đến sức khỏe.

    Sữa chứa một lượng nhỏ chất béo chuyển hóa, ví dụ axit vaccenic và axit linoleic liên hợp (còn gọi là CLA). (7)

    Gần đây, CLA được giới khoa học quan tâm đến nhiều hơn vì chúng có nhiều lợi ích khác nhau dành cho sức khỏe. (8, 9, 10)

    Tuy nhiên, hấp thụ một lượng lớn chất CLA qua việc ăn nhiều các thực phẩm bổ sung có thể gây tác động xấu đến hệ thống trao đổi chất. (11, 12, 13)

    Khi vào đến hệ thống tiêu hóa, lactose phân tách thành glucose và galactose. Những chất này được hấp thụ thẳng vào máu, và tại gan, galactose chuyển hóa thành glucose. Một số người bị thiếu enzim cần thiết để phân tách lactose, và tình trạng này được gọi là kháng lactose.

    Điểm mấu chốt: Carbs chiếm khoảng 5% khối lượng sữa, và hầu hết carb này ở dạng lactose (đường sữa) – chất mà nhiều người không hấp thu được (hay còn được biết là chứng kháng lactose). Vitamin và chất khoáng

    Sữa có chứa tất cả các loại vitamin và khoáng chất cần thiết cho quá trình tăng trưởng và phát triển của những chú bê non trong những tháng đầu đời. Hơn nữa, sữa còn chứa hầu hết các chất dinh dưỡng cần cho con người, điều này khiến sữa trở thành một trong những thực phẩm bổ dưỡng nhất thế giới.

    Trong sữa có chứa lượng lớn các vitamin và khoáng chất sau:

    Vitamin B12: Loại vitamin thiết yếu này chỉ có trong các sản phẩm có nguồn gốc động vật (14), và sữa có hàm lượng B12 rất cao. (1)

    Canxi: Sữa không chỉ là một trong những nguồn thực phẩm chứa nhiều canxi nhất, mà canxi có trong sữa còn là loại rất dễ tiêu hóa và hấp thu. (15)

    Riboflavin: Một loại vitamin nhóm B, còn được biết đến là vitamin B2. Trong các chế độ ăn phương Tây, các sản phẩm từ sữa là nguồn cung cấp riboflavin lớn nhất. (16)

    Phốt pho: Phốt pho đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong các quá trình sinh học, trong khi các sản phẩm từ sữa là một nguồn cung cấp phốt pho tuyệt vời.

    Việc làm giàu sữa bằng vitamin D khá phổ biến, thậm chí là bắt buộc ở một số thành phố, được các thành phố này áp dụng như một chiến lược vì sức khỏe cộng đồng. (17)

    Tại Mỹ, một cốc (244g) sữa được bổ sung với vitamin D có thể chứa đến 65% tổng lượng vitamin D tiêu chuẩn cần cho mỗi ngày.(18)

    Điểm mấu chốt: Sữa là nguồn cung cấp nhiều vitamin và khoáng chất, bao gồm vitamin B12, canxi, riboflavin (B2), và phốt pho. Sữa thường được làm giàu bằng cách thêm nhiều loại vitamin, đặc biệt là vitamin D. Hooc-môn từ sữa

    Trong sữa bò vốn chứa hơn 50 loại hooc-môn khác nhau, và những hooc-môn này rất cần thiết cho sự phát triển của bê con. (19)

    Ngoại trừ yếu tố tăng trưởng tương tự insulin -1 (viết tắt là IGF-1), các loại hooc-môn khác trong sữa bò không có tác động đến con người.

    IGF-1 cũng có trong sữa của người, và là loại hooc-môn duy nhất mà cơ thể con người hấp thụ từ sữa bò. Loại hooc-môn này cũng giúp thúc đẩy quá trình phát triển và hồi phục của cơ thể. (20)

    Hooc-môn tăng trưởng ở bò là một loại hooc-môn khác có trong sữa bò với hàm lượng nhỏ. Tuy nhiên hooc-môn này cũng chỉ có tác động sinh học lên bò mà không ảnh hưởng gì đến con người.

    Một trong những chức năng chính của sữa bò là thúc đẩy tăng trưởng và phát triển xương cho bê non.

    Vậy nên, sữa bò cũng có thể tác động tương tự với cơ thể người già, giúp làm tăng mật độ xương (15).

    Để làm được điều này, hàm lượng cao canxi và protein có trong sữa chính là hai yếu tố tiên quyết. (21)

    Điểm mấu chốt: Sữa là nguồn thực phẩm giàu canxi, giúp thúc đẩy gia tăng mật độ xương, giảm nguy cơ loãng xương. Các lợi ích về sức khỏe khác từ sữa

    Như chúng ta đã biết, sữa là một trong những thực phẩm bổ dưỡng nhất.

    Sữa đã được nghiên cứu rộng rãi, và kết quả cho thấy sữa có nhiều lợi ích quan trọng đối với sức khỏe.

    Huyết áp

    Huyết áp cao bất thường, hay còn gọi là tăng huyết áp/cao huyết áp, là yếu tố chính dẫn đến bệnh tim mạch.

    Các sản phẩm từ sữa đã được chứng minh là có khả năng làm giảm nguy cơ cao huyết áp.(22,23)

    Sở dĩ sữa có thể làm được điều này là do trong nó có sự kết hợp đặc biệt giữa canxi, kali và magie. (24,25)

    Các yếu tố khác cũng góp phần trong việc làm giảm nguy cơ cao huyết áp này, có thể kể đến việc hình thành các peptide (chuỗi dài axit amin) khi cơ thể tiêu hóa casein – loại protein chính có trong sữa. (3,4)

    Điểm mấu chốt: sữa và các sản phẩm từ sữa được chứng minh có tác dụng làm giảm huyết áp. Chứng kháng lactose

    Lactose còn được biết đến như đường trong sữa, là loại carbohydrate chính có trong sữa.

    Trong hệ thống tiêu hóa, lactose phân tách thành các đơn vị nhỏ hơn là glucose và galactose.

    Tuy nhiên, sự phân tách này không xảy ra trong cơ thể của tất cả mọi người. Một số người bị mất khả năng tiêu hóa lactose sau thời kỳ niên thiếu, bởi trong cơ thể họ thiếu mất một loại enzim tên là lactase cần thiết để phân tách lactose. Việc không thể tiêu hóa lactose của những người này được gọi là chứng kháng lactose.

    Ước tính rằng, khoảng 75% dân số thế giới bị chứng kháng lactose (26).

    Tuy nhiên, tỉ lệ kháng lactose ở mỗi người lại khác nhau, còn tùy vào đặc điểm di truyền.

    Ở những người bị chứng bệnh này, lactose sẽ không được hấp thụ hoàn toàn và một lượng lớn (hoặc hầu hết) chúng sẽ đi thẳng đến ruột.

    Trong ruột, lactose sẽ bị các loại vi khuẩn ở đó lên men. Quá trình lên men này hình thành lên các chuỗi ngắn axit béo và khí, như me-tan và CO2. Chính vì vậy, có thể nói kháng lactose sẽ dẫn đến nhiều triệu chứng khó chịu như đầy hơi, khó tiêu, đau bụng, tiêu chảy, buồn nôn và nôn mửa.

    Điểm mấu chốt: Nhiều người bị chứng kháng đường trong sữa (lactose). Biểu hiện của chứng bệnh này là đầy bụng, đầy hơi và tiêu chảy.

    Dị ứng sữa

    Dị ứng sữa là rất hiếm khi xảy ra ở người lớn, nhưng lại thường gặp ở trẻ nhỏ ( 27).

    Thông thường, các triệu chứng dị ứng gây ra bởi các whey protein gọi là alpha-lactoglobulin và beta-lactoglobulin, nhưng các triệu chứng này cũng có thể là do casein ( 28).

    Các triệu chứng chính của dị ứng sữa bao gồm: da nổi mẩn, sưng, khó thở, nôn mửa, tiêu chảy, và đi ngoài ra máu.

    Mụn trứng cá

    Uống sữa có thể gây ra mụn trứng cá ( 30, 31, 32).

    Mụn trứng cá là một bệnh da phổ biến đặc trưng bởi việc nổi mụn, đặc biệt là trên mặt, ngực và lưng.

    Năm 2011, tại Châu Âu, một nghiên cứu hồi cứu trên 68.000 phụ nữ ở độ tuổi 34-59 trong suốt 26 năm đã tìm thấy mối liên hệ giữa việc ăn uống bơ, sữa, phô mai hằng ngày và nguy cơ ung thư nội mạc tử cung ở phụ nữ mãn kinh không sử dụng thuốc hormone (6)

    Năm 2014, nghiên cứu theo dõi dài hạn EPIC cũng phát hiện rằng lượng canxi, vitamin D, chất béo và đạm trong bơ sữa và phô mai có thể tăng nguy cơ ung thư biểu mô tế bào gan, trong khi cùng những chất dinh dưỡng này lấy từ nguồn thực phẩm khác lại không ảnh hưởng nhiều tới gan (8).

    Có khá nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng uống sữa hàng ngày có thể làm tăng nguy cơ ung thư tiền liệt tuyến ở nam giới ( 35, 36).

    Trong khi đó, nhiều nghiên cứu đã tìm thấy một liên kết giữa việc tiêu thụ sữa và giảm nguy cơ ung thư đại tràng ( 37, 38, 39)..

    Nhìn chung, các bằng chứng đều chưa rõ ràng nên rất ít kết luận được rút ra từ các công trình nghiên cứu này.

    Như một khuyến nghị chung, chúng ta nên tránh tiêu thụ quá nhiều sữa và nên sử dụng sữa một cách điều độ.

    Quá trình Tiệt trùng

    Tiệt trùng là quá trình làm nóng sữa để tiêu diệt vi khuẩn có hại mà thỉnh thoảng có thể được tìm thấy trong sữa tươi ( 40).

    Nhiệt độ cao sẽ loại bỏ lợi khuẩn cũng như vi khuẩn có hại, nấm men và nấm mốc.

    Tuy nhiên, tiệt trùng không làm cho sữa tiệt trùng. Vì vậy nó cần phải được nhanh chóng hạ nhiệt sau khi làm nóng để giữ cho bất kỳ vi khuẩn còn sống sót không thể nhân lên.

    Việc tiệt trùng khiến cho một lượng nhỏ vitamin bị mất đi do vitamin nhạy cảm với nhiệt độ, tuy nhiên không có một tác động đáng kể đối với những thành phần dinh dưỡng khác ( 41).

    Quá trình đồng nhất

    Chất béo trong sữa được tạo thành từ vô số hạt có các kích cỡ khác nhau.

    Trong sữa tươi, các hạt chất béo có xu hướng dính vào nhau và nổi lên bề mặt sữa.

    Đồng nhất là quá trình phá vỡ các hạt chất béo thành các đơn vị nhỏ hơn.

    Điều này được thực hiện bằng cách nung nóng sữa và bơm nó thông qua đường ống hẹp ở áp suất cao.

    Mục đích của việc đồng nhất là tăng thời hạn sử dụng của sữa, và để cho nó một hương vị giàu dinh dưỡng hơn và tạo màu trắng cho sữa.

    Hầu hết các sản phẩm có nguồn gốc từ sữa đều được sản xuất từ sữa đã được đồng nhất trừ pho mát, thường được sản xuất từ sữa chưa được đồng nhất.

    Quá trình đồng nhất này không có bất kỳ tác động tiêu cực nào đối với chất lượng dinh dưỡng ( 42).

    Điểm mấu chốt: Quá trình tiệt trùng và đồng nhất sẽ làm sữa trở nên an toàn và sử dụng được lâu hơn. Sữa tươi và sữa tiệt trùng

    Sữa tươi là một thuật ngữ được sử dụng cho sữa chưa được tiệt trùng hoặc đồng nhất.

    Tiệt trùng là quá trình làm nóng sữa để tăng tuổi thọ và giảm thiểu các nguy cơ bệnh tật từ các vi sinh vật có hại trong sữa tươi.

    Nhiệt độ làm giảm đi hàm lượng vitamin nhưng sự mất mát này là không đáng kể xét từ góc độ y tế ( 43, 44, 45)..

    Đồng nhất, đó là quá trình phá vỡ các hạt chất béo trong sữa thành các đơn vị nhỏ hơn, và quá trình này được biết đến là không gây hại cho sức khỏe ( 42).

    Mặc dù sữa tươi là “tự nhiên” hơn so với sữa được chế biến, nhưng việc sử dụng nó có rủi ro hơn Vì sữa được lấy từ những con bò khỏe mạnh không có vi khuẩn nhưng quá trình lấy sữa, vận chuyển và lưu trữ có thể khiến sữa bị nhiễm khuẩn từ môi trường.

    Mặc dù nguy cơ nhiễm khuẩn từ việc uống sữa tươi là rất nhỏ, nhưng nếu đã bị nhiễm khuẩn thì hậu quả có thể sẽ rất nghiêm trọng.

    Hầu hết mọi người sẽ nhanh chóng phục hồi, nhưng những người có hệ miễn dịch yếu, chẳng hạn như các trẻ em người già hoặc quá trẻ, dễ bị bệnh nặng.

    Sữa là một trong số những đồ uống bổ dưỡng nhất trên thế giới.

    Không chỉ giàu protein chất lượng cao, sữa cũng là nguồn vitamin và khoáng chất tuyệt vời như canxi, vitamin B12 và riboflavin

    Với những nguồn vitamin và khoáng chất như trên, sữa có thể làm giảm nguy cơ loãng xương và giảm huyết áp.

    Về mặt tiêu cực, một số người bị dị ứng với protein sữa hoặc không dung nạp lactose sẽ không dùng được sữa.

    Do đó, tốt nhất là hãy sử dụng sữa với lượng vừa phải, tránh tiêu thụ quá nhiều sữa.

    --- Bài cũ hơn ---

  • Vỉ 4 Hộp Sữa Trái Cây Lif Kun 110Ml Các Vị
  • Giá Cả Thị Trường Hôm Nay 1/10: King Of Beef, Speedl, Vinmart Khuyến Mãi Thuỷ Hải Sản, Thịt Bò
  • Nơi Bán Sữa Kun Túi 110Ml Có Thẻ Ghép Trúng Thưởng Giá Bán 105.000₫
  • Sữa Aptamil Profutura Số 4 Úc
  • Sữa Aptamil Nội Địa Đức Số 3 Hộp 800Gr
  • Bạn đang xem bài viết Sữa: Thành Phần Dinh Dưỡng Và Các Tác Động Đến Sức Khỏe trên website Poca-ngoaihanganh.com. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!