Thông tin lãi suất gửi tiết kiệm tại các ngân hàng mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về lãi suất gửi tiết kiệm tại các ngân hàng mới nhất ngày 01/04/2020 trên website Poca-ngoaihanganh.com

Bảng so sánh lãi suất tiền gửi tiết kiệm các ngân hàng hôm nay

Cập nhật lúc 07:02:28 01/04/2020

Ngân hàng Kỳ hạn : Tháng - Lãi suất: %/năm
KKH 1 2 3 6 9 12 18 24 36
ABBank 0.4 4.9 4.9 5.3 6 5.7 7 7 7 7
ACB 1 5.1 5.2 5.4 6.3 6.3 6.9 7.2 7.2 7.2
Bắc á bank 1 5.4 5.4 5.5 6.9 7 7.4 7.65 7.65 7.65
Baoviet Bank 1 5.5 5.5 5.5 5.5 5.5 8 8.2 8.2 8.2
BIDV 0.2 4.3 4.3 4.8 5.3 5.5 6.9 6.8 6.8 6.8
HD Bank 0.7 5 5 5.2 5.9 6.2 7 7.6 6.9 6.9
Kiên Long bank 1 5.3 5.4 5.4 6.5 6.5 7.1 7.2 7 7
LienvietPostBank 1 4.4 4.5 5 5.5 5.7 6.8 7.1 7.2 7.4
Maritime Bank 0 5.2 5.2 5.3 6.7 6.9 7.1 7.1 7 7
NCB 0 5.3 5.35 5.5 7 6.7 7.3 7.8 8 7.5
Ngân hàng ANZ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ngân hàng Nam Á 1 5.4 5.4 5.4 6.6 6.7 7 7.4 7.4 7.1
Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn 0.5 4.5 4.5 5 5.5 5.6 6.8 6.8 6.8 0
Ngân Hàng Phương Đông 0 5.4 5.5 5.5 6.6 6.75 7.4 7.4 7.5 7.6
Ngân hàng quân đội 0.3 5 5.1 5.3 6.1 6.1 7.2 0 7.5 7
Ngân Hàng TM TNHH MTV Dầu khí toàn cầu 0 5.4 5.4 5.5 6.1 6.2 6.9 0 6.9 6.9
Ngân Hàng TMCP Công Thương Việt Nam 0.5 4.5 4.5 5 5.5 5.5 6.8 6.7 6.8 6.9
Ngân hàng TMCP Đông Á 0 5.4 5.5 5.5 6.7 6.8 7.2 0 0 0
Ngân hàng TMCP Sài gòn 0 5.4 5.5 5.5 8.1 8.25 8.25 8.5 8.5 8.5
Ngân Hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội 0.5 5.1 5.1 5.3 6.4 6.4 7 7.2 7.2 7.2
Ngân hàng TMP Quốc tế Việt Nam 0.8 5.4 5.5 5.5 6.2 6.4 8.4 7 7.3 7.4
Ngân hàng TNHH MTV Shinhan Việt Nam 0.25 4.1 4.3 4.6 5.1 5.3 6 6.1 6.1 6.2
Ngân hàng Việt Nam Thương Tín 0.3 5.4 5.4 5.5 7.1 7.35 7.5 7.7 7.8 7.9
Ngân hàng xây dựng 1 5.4 5.45 5.45 6.55 6.55 7.2 7.2 7.3 7.3
Ocean Bank 0.8 5.2 5.2 5.5 6.2 6.3 7 7.2 7.3 7.4
PGBank 0 5.3 5.4 5.5 6.6 6.7 7.1 7.3 7.3 7.3
PVCom bank 0 5.3 5.4 5.5 6.5 6.8 7.5 7.6 7.7 7.7
Sacombank 0 5 5.1 5.4 6 6 6.8 7 7 7
Sai Gon Bank 0.5 4.8 4.8 5.5 5.9 5.8 6.8 7 7.1 0
SeaBank 0.3 5.1 5.2 5.25 5.8 6.2 6.8 6.85 6.9 6.95
Techcombank 0 5.2 5.2 5.3 6.3 6.3 6.8 6.9 0 0
TP Bank 0.6 0 0 0 0 0 0 0 0 7.45
Viet Á Bank 0.3 5.5 5.5 5.5 6.8 6.9 7.5 7.8 7.8 7.8
Viet Capital Bank 1 5.4 5.4 5.4 7.4 7.8 8 8.5 8.6 8.6
Vietcombank 0.5 4.5 4.5 5 5.5 5.5 6.8 0 6.8 6.8
Vietnam Russia bank 1 5.1 5.1 5.3 6.1 6.2 6.9 7.2 7.3 7.3
VPBank 0 5.5 5.3 5.5 7.7 7.7 7.7 7.9 7.9 8
KKH 1 2 3 6 9 12 18 24 36

  • Màu xanh: lãi suất %/năm cao nhất trong kỳ hạn gửi tiết kiệm.
  • Màu đỏ: lãi suất %/năm thấp nhất trong kỳ hạn gửi tiết kiệm

Tổng hợp tin tức lãi suất trong 24h qua

Cập nhật lúc 07:02:28 01/04/2020

Giảm lãi suất cho vay thêm 2% - 2,5%/ năm -
Lãi suất ngân hàng nào cao nhất hôm nay 31/3? -
Vietcombank giảm lãi cho hơn 112.000 tỉ đồng bị ảnh hưởng COVID-19 -
Masan Group hoàn tất huy động thêm 2.000 tỷ đồng trái phiếu lãi suất 9,3%/năm -
Đà Nẵng: Đây là dòng vốn lãi suất thấp giúp đẩy lùi tín dụng đen -
Giá xe Honda SH kèm lãi suất mua trả góp mới nhất tháng 4/2020 -
Có gì trong “tủ thuốc” của các ngân hàng trung ương? -
Tài chính 24h: Vì sao các ngân hàng sẽ không được chia cổ tức bằng tiền? -
Ngân hàng trung ương Philippines cân nhắc mua vào gần 10 tỷ USD trái phiếu chính phủ -
Ngân hàng nào có tỷ lệ CASA tăng mạnh nhất trong 5 năm qua? -
Bảo đảm thông suốt hoạt động ngân hàng -
Lương thưởng nhân viên ngân hàng sắp giảm vì Covid-19 -
Giá vàng thế giới giảm phiên 31/3 khi đồng USD vững giá và chứng khoán đi lên -
Gói hỗ trợ 26 tỉ USD, được không? -
Báo Sài Gòn Đầu Tư Tài Chính -
Bày nhau cách xù nợ, cẩn thận vết đen trên 'lý lịch' tài chính -
Bảo hiểm Bảo Việt ưu đãi dành riêng cho chủ thẻ ngân hàng -
BVSC công bố hệ số an toàn vốn khả dụng đạt 714% -
Giá USD ngày 31.3: Quay đầu tăng trở lại -
Luật Dự trữ Liên bang 1913 (1913 Federal Reserve Act) là gì? Đặc điểm -
Chủ tịch MB: Covid-19 là thách thức lớn với mục tiêu tăng trưởng của các ngân hàng -

Bảng lãi suất tiền gửi tiết kiệm của 44 ngân hàng hôm nay

Ngân hàng TNHH MTV HSBC Việt Nam - HSBC

Cập nhật lúc 07:02:28 01/04/2020

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 1,25% 1,74% 1,74% 2,68% -
<500 triệu - 1,25% 1,74% 1,74% 2,68% -
> 500 triệu - 1,25% 1,74% 1,74% 2,68% -
>1 tỷ - 1,25% 1,74% 1,74% 2,68% -
>2 tỷ - 1,25% 1,74% 1,74% 2,68% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 1,25% 1,75% 1,75% 2,75% -
<500 triệu - 1,25% 1,75% 1,75% 2,75% -
> 500 triệu - 1,25% 1,75% 1,75% 2,75% -
>1 tỷ - 1,25% 1,75% 1,75% 2,75% -
>2 tỷ - 1,25% 1,75% 1,75% 2,75% -

Ngân hàng Thương mại cổ phần Quốc tế Việt Nam - VIB

Cập nhật lúc 07:02:28 01/04/2020

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,75% 4,75% 6,80% 7,59% 7,30% -
<500 triệu 4,75% 4,75% 6,80% 7,59% 7,30% -
> 500 triệu 4,75% 4,75% 6,80% 7,59% 7,40% -
>1 tỷ 4,75% 4,75% 6,90% 7,59% 7,50% -
>2 tỷ 4,75% 4,75% 6,90% 7,59% 7,50% -
1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,75% 6,80% 7,59% 7,30% -
<500 triệu - 4,75% 6,80% 7,59% 7,30% -
> 500 triệu - 4,75% 6,80% 7,59% 7,40% -
>1 tỷ - 4,75% 6,80% 7,59% 7,50% -
>2 tỷ - 4,75% 6,80% 7,59% 7,50% -

Ngân hàng TMCP Đầu Tư & Phát Triển Việt Nam - BIDV

Cập nhật lúc 07:02:28 01/04/2020

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,30% 4,75% 5,10% 6,80% 6,80% -
<500 triệu 4,30% 4,75% 5,10% 6,80% 6,80% -
> 500 triệu 4,30% 4,75% 5,10% 6,80% 6,80% -
>1 tỷ 4,30% 4,75% 5,10% 6,80% 6,80% -
>2 tỷ 4,30% 4,75% 5,10% 6,80% 6,80% -

Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam - Techcombank

Cập nhật lúc 07:02:28 01/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 3,90% 3,90% 5,40% 5,30% 5,00% -
<500 triệu 3,90% 3,90% 5,40% 5,30% 5,00% -
> 500 triệu 3,90% 3,90% 5,40% 5,30% 5,00% -
>1 tỷ 3,90% 3,90% 5,40% 5,30% 5,00% -
>2 tỷ 3,90% 3,90% 5,40% 5,30% 5,00% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 3,90% 5,50% 5,50% 5,30% -
<500 triệu - 3,90% 5,50% 5,50% 5,30% -
> 500 triệu - 3,90% 5,50% 5,50% 5,30% -
>1 tỷ - 3,90% 5,50% 5,50% 5,30% -
>2 tỷ - 3,90% 5,50% 5,50% 5,30% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 3,95% 4,60% 5,60% 5,70% 5,60% -
<500 triệu 3,95% 4,60% 5,60% 5,70% 5,60% -
> 500 triệu 3,95% 4,60% 5,60% 5,70% 5,60% -
>1 tỷ 3,95% 4,60% 5,60% 5,70% 5,60% -
>2 tỷ 3,95% 4,60% 5,60% 5,70% 5,60% -

Ngân hàng TMCP Đông Á - DongA Bank

Cập nhật lúc 07:02:28 01/04/2020

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,73% 6,90% 7,16% 7,10% -
<500 triệu - 4,73% 6,90% 7,16% 7,10% -
> 500 triệu - 4,73% 6,90% 7,16% 7,10% -
>1 tỷ - 4,73% 6,90% 7,16% 7,10% -
>2 tỷ - 4,73% 6,90% 7,16% 7,10% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,75% 4,75% 7,00% 7,40% 7,60% -
<500 triệu 4,75% 4,75% 7,00% 7,40% 7,60% -
> 500 triệu 4,75% 4,75% 7,00% 7,40% 7,60% -
>1 tỷ 4,75% 4,75% 7,00% 7,40% 7,60% -
>2 tỷ 4,75% 4,75% 7,00% 7,40% 7,60% -

Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín - Sacombank

Cập nhật lúc 07:02:28 01/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,28% 4,45% 5,92% 6,37% 6,67% -
<500 triệu 4,28% 4,45% 5,92% 6,37% 6,67% -
> 500 triệu 4,28% 4,45% 5,92% 6,37% 6,67% -
>1 tỷ 4,28% 4,45% 5,92% 6,37% 6,67% -
>2 tỷ 4,28% 4,45% 5,92% 6,37% 6,67% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,30% 4,48% 6,02% 6,60% 7,18% -
<500 triệu 4,30% 4,48% 6,02% 6,60% 7,18% -
> 500 triệu 4,30% 4,48% 6,02% 6,60% 7,18% -
>1 tỷ 4,30% 4,48% 6,02% 6,60% 7,18% -
>2 tỷ 4,30% 4,48% 6,02% 6,60% 7,18% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,30% 4,50% 6,10% 6,80% 7,70% -
<500 triệu 4,30% 4,50% 6,10% 6,80% 7,70% -
> 500 triệu 4,30% 4,50% 6,10% 6,80% 7,70% -
>1 tỷ 4,30% 4,50% 6,10% 6,80% 7,70% -
>2 tỷ 4,30% 4,50% 6,10% 6,80% 7,70% -

Ngân hàng TMCP Á Châu - ACB

Cập nhật lúc 07:02:28 01/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,45% 4,65% 6,10% 6,25% - -
<500 triệu 4,50% 4,65% 6,20% 6,35% - -
> 500 triệu 4,55% 4,65% 6,25% 6,40% - -
>1 tỷ 4,55% 4,65% 6,30% 6,45% - -
>2 tỷ 4,55% 4,65% 6,30% 6,45% - -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,70% 6,20% 6,45% 6,75% -
<500 triệu - 4,90% 6,30% 6,55% 6,80% -
> 500 triệu - 4,90% 6,35% 6,60% 6,85% -
>1 tỷ - 4,90% 6,40% 6,65% 6,90% -
>2 tỷ - 4,90% 6,40% 6,65% 6,90% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,50% 4,75% 6,30% 6,70% 7,25% -
<500 triệu 4,55% 4,75% 6,40% 6,80% 7,30% -
> 500 triệu 4,60% 4,75% 6,45% 6,85% 7,35% -
>1 tỷ 4,60% 4,75% 6,50% 6,95% 7,40% -
>2 tỷ 4,60% 4,75% 6,50% 6,95% 7,40% -

Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank

Cập nhật lúc 07:02:28 01/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,30% 4,80% 5,10% 6,60% 6,80% -
<500 triệu 4,30% 4,80% 5,10% 6,60% 6,80% -
> 500 triệu 4,30% 4,80% 5,10% 6,60% 6,80% -
>1 tỷ 4,30% 4,80% 5,10% 6,60% 6,80% -
>2 tỷ 4,30% 4,80% 5,10% 6,60% 6,80% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,30% 4,80% 5,10% 6,80% 6,80% -
<500 triệu 4,30% 4,80% 5,10% 6,80% 6,80% -
> 500 triệu 4,30% 4,80% 5,10% 6,80% 6,80% -
>1 tỷ 4,30% 4,80% 5,10% 6,80% 6,80% -
>2 tỷ 4,30% 4,80% 5,10% 6,80% 6,80% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,30% 4,80% 5,10% 6,60% 6,80% -
<500 triệu 4,30% 4,80% 5,10% 6,60% 6,80% -
> 500 triệu 4,30% 4,80% 5,10% 6,60% 6,80% -
>1 tỷ 4,30% 4,80% 5,10% 6,60% 6,80% -
>2 tỷ 4,30% 4,80% 5,10% 6,60% 6,80% -

Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam - VietinBank

Cập nhật lúc 07:02:28 01/04/2020

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,30% 4,70% 5,10% 6,80 % 6,80 % -
<500 triệu 4,30% 4,70% 5,10% 6,80 % 6,80 % -
> 500 triệu 4,30% 4,70% 5,10% 6,80 % 6,80 % -
>1 tỷ 4,30% 4,70% 5,10% 6,80 % 6,80 % -
>2 tỷ 4,30% 4,70% 5,10% 6,80 % 6,80 % -

Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng - VPBank

Cập nhật lúc 07:02:28 01/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,37% 4,42% 6,55% 6,42% 6,11% -
<500 triệu 4,37% 4,42% 6,55% 6,42% 6,11% -
> 500 triệu 4,37% 4,42% 6,55% 6,42% 6,11% -
>1 tỷ 4,37% 4,42% 6,55% 6,42% 6,11% -
>2 tỷ 4,37% 4,42% 6,55% 6,42% 6,11% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,42% 6,57 % 6,66% 6,54 % -
<500 triệu - 4,42% 6,57 % 6,66% 6,54 % -
> 500 triệu - 4,42% 6,57 % 6,66% 6,54 % -
>1 tỷ - 4,42% 6,57 % 6,66% 6,54 % -
>2 tỷ - 4,42% 6,57 % 6,66% 6,54 % -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,40% 4,45% 6,60% 6,70% 6,80% -
<500 triệu 4,50% 4,45% 6,70% 6,80% 7,00% -
> 500 triệu 4,50% 4,45% 6,70% 6,80% 7,00% -
>1 tỷ 4,50% 4,55% 6,80% 6,90% 7,00% -
>2 tỷ 4,50% 4,55% 6,80% 6,90% 7,00% -

Ngân hàng TMCP Bưu điện Liên Việt - LienVietPostBank

Cập nhật lúc 07:02:28 01/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,28% 4,69% 5,16% 6,36% 6,06% -
<500 triệu 4,28% 4,69% 5,16% 6,36% 6,06% -
> 500 triệu 4,28% 4,69% 5,16% 6,36% 6,06% -
>1 tỷ 4,28% 4,69% 5,16% 6,36% 6,06% -
>2 tỷ 4,28% 4,69% 5,16% 6,36% 6,06% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,73% 5,24% 6,60% 6,48% -
<500 triệu - 4,73% 5,24% 6,60% 6,48% -
> 500 triệu - 4,73% 5,24% 6,60% 6,48% -
>1 tỷ - 4,73% 5,24% 6,60% 6,48% -
>2 tỷ - 4,73% 5,24% 6,60% 6,48% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,30% 4,75% 5,30% 6,80% 6,90% -
<500 triệu 4,30% 4,75% 5,30% 6,80% 6,90% -
> 500 triệu 4,30% 4,75% 5,30% 6,80% 6,90% -
>1 tỷ 4,30% 4,75% 5,30% 6,80% 6,90% -
>2 tỷ 4,30% 4,75% 5,30% 6,80% 6,90% -

Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam - Maritime Bank

Cập nhật lúc 07:02:28 01/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,05% 4,15% 6,10% 6,30% 6,30% -
<500 triệu 4,05% 4,15% 6,10% 6,30% 6,30% -
> 500 triệu 4,05% 4,15% 6,10% 6,30% 6,30% -
>1 tỷ 4,05% 4,15% 6,10% 6,30% 6,30% -
>2 tỷ 4,05% 4,15% 6,10% 6,30% 6,30% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,25% 6,30% 6,50% 6,60% -
<500 triệu - 4,25% 6,30% 6,50% 6,60% -
> 500 triệu - 4,25% 6,30% 6,50% 6,60% -
>1 tỷ - 4,25% 6,30% 6,50% 6,60% -
>2 tỷ - 4,25% 6,30% 6,50% 6,60% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,55% 4,65% 6,40% 6,60% 7,10% -
<500 triệu 4,65% 4,75% 6,60% 6,80% 7,30% -
> 500 triệu 4,65% 4,75% 6,65% 6,85% 7,35% -
>1 tỷ 4,65% 4,75% 6,70% 6,90% 7,40% -
>2 tỷ 4,65% 4,75% 6,70% 6,90% 7,40% -

Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội - SHB

Cập nhật lúc 07:02:28 01/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,33% 4,50% 6,01 % 6,28% 6,22% -
<500 triệu 4,33% 4,50% 6,01 % 6,28% 6,22% -
> 500 triệu 4,33% 4,50% 6,01 % 6,28% 6,22% -
>1 tỷ 4,33% 4,50% 6,01 % 6,28% 6,22% -
>2 tỷ 4,33% 4,50% 6,01 % 6,28% 6,22% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,53% 6,41% 6,50% 6,63% -
<500 triệu - 4,53% 6,41% 6,50% 6,63% -
> 500 triệu - 4,53% 6,41% 6,50% 6,63% -
>1 tỷ - 4,53% 6,41% 6,50% 6,63% -
>2 tỷ - 4,53% 6,41% 6,50% 6,63% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,35% 4,55% 6,50% 6,70% 7,10% -
<500 triệu 4,35% 4,55% 6,50% 6,70% 7,10% -
> 500 triệu 4,35% 4,55% 6,50% 6,70% 7,10% -
>1 tỷ 4,35% 4,55% 6,50% 6,70% 7,10% -
>2 tỷ 4,35% 4,55% 6,60% 6,80% 7,20% -

Ngân hàng TMCP Sài Gòn - SCB

Cập nhật lúc 07:02:28 01/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,61% 4,63% 6,17% 6,23% 6,07% -
<500 triệu 4,61% 4,63% 6,17% 6,23% 6,07% -
> 500 triệu 4,61% 4,63% 6,17% 6,23% 6,07% -
>1 tỷ 4,61% 4,63% 6,17% 6,23% 6,07% -
>2 tỷ 4,61% 4,63% 6,17% 6,23% 6,07% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,69% 6,87% 6,93% 6,77% -
<500 triệu - 4,69% 6,87% 6,93% 6,77% -
> 500 triệu - 4,69% 6,87% 6,93% 6,77% -
>1 tỷ - 4,69% 6,87% 6,93% 6,77% -
>2 tỷ - 4,69% 6,87% 6,93% 6,77% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,75% 4,75% 7,10% 7,50% 7,55 % -
<500 triệu 4,75% 4,75% 7,10% 7,50% 7,55 % -
> 500 triệu 4,75% 4,75% 7,10% 7,50% 7,55 % -
>1 tỷ 4,75% 4,75% 7,10% 7,50% 7,55 % -
>2 tỷ 4,75% 4,75% 7,10% 7,50% 7,55 % -

Ngân hàng TMCP Quân đội - MBBank

Cập nhật lúc 07:02:28 01/04/2020

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,40% 4,75% 6,00% 7,40% 7,60% -
<500 triệu 4,40% 4,75% 6,40% 7,40% 7,60% -
> 500 triệu 4,40% 4,75% 6,40% 7,40% 7,60% -
>1 tỷ 4,40% 4,75% 6,40% 7,40% 7,60% -
>2 tỷ 4,40% 4,75% 6,40% 7,40% 7,60% -

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Agribank

Cập nhật lúc 07:02:28 01/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,30% 4,75% 5,30% 6,80% 6,80% -
<500 triệu 4,30% 4,75% 5,30% 6,80% 6,80% -
> 500 triệu 4,30% 4,75% 5,30% 6,80% 6,80% -
>1 tỷ 4,30% 4,75% 5,30% 6,80% 6,80% -
>2 tỷ 4,30% 4,75% 5,30% 6,80% 6,80% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,30% 4,75% 5,30% 6,80% 6,80% -
<500 triệu 4,30% 4,75% 5,30% 6,80% 6,80% -
> 500 triệu 4,30% 4,75% 5,30% 6,80% 6,80% -
>1 tỷ 4,30% 4,75% 5,30% 6,80% 6,80% -
>2 tỷ 4,30% 4,75% 5,30% 6,80% 6,80% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,30% 4,75% 5,30% 6,80% 6,80% -
<500 triệu 4,30% 4,75% 5,30% 6,80% 6,80% -
> 500 triệu 4,30% 4,75% 5,30% 6,80% 6,80% -
>1 tỷ 4,30% 4,75% 5,30% 6,80% 6,80% -
>2 tỷ 4,30% 4,75% 5,30% 6,80% 6,80% -

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Tiên Phong - TPBank

Cập nhật lúc 07:02:28 01/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,65% 4,65% 6,20% 6,50% 6,30% -
<500 triệu 4,65% 4,65% 6,20% 6,50% 6,30% -
> 500 triệu 4,65% 4,65% 6,20% 6,50% 6,30% -
>1 tỷ 4,65% 4,65% 6,20% 6,50% 6,30% -
>2 tỷ 4,65% 4,65% 6,20% 6,50% 6,30% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,70% 6,30% 6,75% 7,00% -
<500 triệu - 4,70% 6,30% 6,75% 7,00% -
> 500 triệu - 4,70% 6,30% 6,75% 7,00% -
>1 tỷ - 4,70% 6,30% 6,75% 7,00% -
>2 tỷ - 4,70% 6,30% 6,75% 7,00% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,75% 4,75% 6,40% - - -
<500 triệu 4,75% 4,75% 6,40% - - -
> 500 triệu 4,75% 4,75% 6,40% - - -
>1 tỷ 4,75% 4,75% 6,40% - - -
>2 tỷ 4,75% 4,75% 6,40% - - -

Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu - Eximbank

Cập nhật lúc 07:02:28 01/04/2020

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,55% 5,40% 7,00% 7,50% -
<500 triệu - 4,55% 5,40% 7,00% 7,50% -
> 500 triệu - 4,55% 5,40% 7,00% 7,50% -
>1 tỷ - 4,55% 5,40% 7,00% 7,50% -
>2 tỷ - 4,55% 5,40% 7,00% 7,50% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,60% 4,75% 5,60% 7,20% 8,40% -
<500 triệu 4,60% 4,75% 5,60% 7,20% 8,40% -
> 500 triệu 4,60% 4,75% 5,60% 7,20% 8,40% -
>1 tỷ 4,60% 4,75% 5,60% 7,20% 8,40% -
>2 tỷ 4,60% 4,75% 5,60% 7,20% 8,40% -

Ngân hàng TMCP Đông Nam Á - SeABank

Cập nhật lúc 07:02:28 01/04/2020

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,75% 7,05% 7,30% 7,50% -
<500 triệu - 4,75% 7,05% 7,30% 7,50% -
> 500 triệu - 4,75% 7,05% 7,30% 7,50% -
>1 tỷ - 4,75% 7,05% 7,30% 7,50% -
>2 tỷ - 4,75% 7,05% 7,30% 7,50% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,75% 4,75% 5,80% 6,80% 6,90% -
<500 triệu 4,75% 4,75% 5,80% 6,80% 6,90% -
> 500 triệu 4,75% 4,75% 5,80% 6,80% 6,90% -
>1 tỷ 4,75% 4,75% 5,80% 6,80% 6,90% -
>2 tỷ 4,75% 4,75% 5,80% 6,80% 6,90% -

Ngân Hàng TMCP Việt Nam Thương Tín - Vietbank

Cập nhật lúc 07:02:28 01/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,63% 4,69% 6,94% 7,06% - -
<500 triệu 4,63% 4,69% 6,94% 7,06% - -
> 500 triệu 4,63% 4,69% 6,94% 7,06% - -
>1 tỷ 4,63% 4,69% 6,94% 7,06% - -
>2 tỷ 4,63% 4,69% 6,94% 7,06% - -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,73% 7,09% 7,34% 7,34% -
<500 triệu - 4,73% 7,09% 7,34% 7,34% -
> 500 triệu - 4,73% 7,09% 7,34% 7,34% -
>1 tỷ - 4,73% 7,09% 7,34% 7,34% -
>2 tỷ - 4,73% 7,09% 7,34% 7,34% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,65% 4,75% 7,20% 7,60% 7,90% -
<500 triệu 4,65% 4,75% 7,20% 7,60% 7,90% -
> 500 triệu 4,65% 4,75% 7,20% 7,60% 7,90% -
>1 tỷ 4,65% 4,75% 7,20% 7,60% 7,90% -
>2 tỷ 4,65% 4,75% 7,20% 7,60% 7,90% -

Ngân hàng TMCP Phát triển TPHCM - HDBank

Cập nhật lúc 07:02:28 01/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,60% 4,60 % 6,40 % 6,70% 5,60% -
<500 triệu 4,60% 4,60% 6,40 % 6,70% 5,60% -
> 500 triệu 4,60% 4,60% 6,40% 6,70% 5,60% -
>1 tỷ 4,60% 4,60% 6,40% 6,70% 5,60% -
>2 tỷ 4,60% 4,60% 6,40% 6,70% 5,60% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,70% 6,50% 6,90% 6,40% -
<500 triệu - 4,70% 6,50% 6,90% 6,40% -
> 500 triệu - 4,70% 6,50% 6,90% 6,40% -
>1 tỷ - 4,70% 6,50% 6,90% 6,40% -
>2 tỷ - 4,70% 6,50% 6,90% 6,40% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,75% 4,75% 6,80% 7,30% 7,00% -
<500 triệu 4,75% 4,75% 6,80% 7,30% 7,00% -
> 500 triệu 4,75 % 4,75% 6,80% 7,30% 7,00% -
>1 tỷ 4,75% 4,75% 6,80% 7,30% 7,00% -
>2 tỷ 4,75% 4,75% 6,80% 7,30% 7,00% -

Ngân Hàng TMCP Bắc Á - Bac A Bank

Cập nhật lúc 07:02:28 01/04/2020

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,65% 7,20% 7,50% 7,50% -
<500 triệu - 4,65% 7,20% 7,50% 7,50% -
> 500 triệu - 4,65% 7,20% 7,50% 7,50% -
>1 tỷ - 4,65% 7,20% 7,50% 7,50% -
>2 tỷ - 4,65% 7,20% 7,50% 7,50% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,75% 4,75% 7,50% 7,80% 7,80% -
<500 triệu 4,75% 4,75% 7,50% 7,80% 7,80% -
> 500 triệu 4,75% 4,75% 7,50% 7,80% 7,80% -
>1 tỷ 4,75% 4,75% 7,50% 7,80% 7,80% -
>2 tỷ 4,75% 4,75% 7,50% 7,80% 7,80% -

Ngân hàng TMCP Nam Á - NamABank

Cập nhật lúc 07:02:28 01/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,73% 4,69% 6,58% 7,24% 6,56% -
<500 triệu 4,73% 4,69% 6,58% 7,24% 6,56% -
> 500 triệu 4,73% 4,69% 6,58% 7,24% 6,56% -
>1 tỷ 4,73% 4,69% 6,58% 7,24% 6,56% -
>2 tỷ 4,73% 4,69% 6,58% 7,24% 6,56% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,73% 6,71% 7,53% 7,03% -
<500 triệu - 4,73% 6,71% 7,53% 7,03% -
> 500 triệu - 4,73% 6,71% 7,53% 7,03% -
>1 tỷ - 4,73% 6,71% 7,53% 7,03% -
>2 tỷ - 4,73% 6,71% 7,53% 7,03% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,75% 4,75% 6,80% 7,80% 7,50% -
<500 triệu 4,75% 4,75% 6,80% 7,80% 7,50% -
> 500 triệu 4,75% 4,75% 6,80% 7,80% 7,50% -
>1 tỷ 4,75% 4,75% 6,80% 7,80% 7,50% -
>2 tỷ 4,75% 4,75% 6,80% 7,80% 7,50% -

Ngân hàng TMCP Sài Gòn Công Thương - Saigonbank

Cập nhật lúc 07:02:28 01/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,73% 4,70% 6,39% 6,72% 6,59% -
<500 triệu 4,73% 4,70% 6,39% 6,72% 6,59% -
> 500 triệu 4,73% 4,70% 6,39% 6,72% 6,59% -
>1 tỷ 4,73% 4,70% 6,39% 6,72% 6,59% -
>2 tỷ 4,73% 4,70% 6,39% 6,72% 6,59% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,75% 4,73% 6,51% 6,97% 7,09% -
<500 triệu 4,75% 4,73% 6,51% 6,97% 7,09% -
> 500 triệu 4,75% 4,73% 6,51% 6,97% 7,09% -
>1 tỷ 4,75% 4,73% 6,51% 6,97% 7,09% -
>2 tỷ 4,75% 4,73% 6,51% 6,97% 7,09% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,75% 4,75% 6,60% 7,20% 7,60% -
<500 triệu 4,75% 4,75% 6,60% 7,20% 7,60% -
> 500 triệu 4,75% 4,75% 6,60% 7,20% 7,60% -
>1 tỷ 4,75% 4,75% 6,60% 7,20% 7,60% -
>2 tỷ 4,75% 4,75% 6,60% 7,20% 7,60% -

Ngân hàng TMCP Phương Nam - Southern Bank

Cập nhật lúc 07:02:28 01/04/2020

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,9% 6,3% 6,6% 6,6% 1%
<500 triệu - 4,9% 6,3% 6,6% 6,6% 1%
> 500 triệu - 4,9% 6,3% 6,6% 6,6% 1%
>1 tỷ - 4,9% 6,3% 6,6% 6,6% 1%
>2 tỷ - 4,9% 6,3% 6,6% 6,6% 1%

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 5,0% 5,1% 6,5% 7,0% 7,1% 1%
<500 triệu 5,0% 5,1% 6,5% 7,0% 7,1% 1%
> 500 triệu 5,0% 5,1% 6,5% 7,0% 7,1% 1%
>1 tỷ 5,0% 5,1% 6,5% 7,0% 7,1% 1%
>2 tỷ 5,0% 5,1% 6,5% 7,0% 7,1% 1%

Ngân hàng TMCP Bản Việt - Viet Capital Bank

Cập nhật lúc 07:02:28 01/04/2020

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,70% 4,70% 7,00% 7,50% 7,50% -
<500 triệu 4,70% 4,70% 7,00% 7,50% 7,50% -
> 500 triệu 4,70% 4,70% 7,00% 7,50% 7,50% -
>1 tỷ 4,70% 4,70% 7,00% 7,50% 7,50% -
>2 tỷ 4,70% 4,70% 7,00% 7,50% 7,50% -

Ngân hàng TMCP Phương Đông - OCB

Cập nhật lúc 07:02:28 01/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,58% 4,69% 6,76% 6,71% 6,52% -
<500 triệu 4,58% 4,69% 6,76% 6,71% 6,52% -
> 500 triệu 4,58% 4,69% 6,76% 6,71% 6,52% -
>1 tỷ 4,58% 4,69% 6,76% 6,71% 6,52% -
>2 tỷ 4,58% 4,69% 6,76% 6,71% 6,52% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,73% 6,90% 6,97% 7,00% -
<500 triệu - 4,73% 6,90% 6,97% 7,00% -
> 500 triệu - 4,73% 6,90% 6,97% 7,00% -
>1 tỷ - 4,73% 6,90% 6,97% 7,00% -
>2 tỷ - 4,73% 6,90% 6,97% 7,00% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,60% 4,75% 7,00% 7,20% 7,50% -
<500 triệu 4,60% 4,75% 7,00% 7,20% 7,50% -
> 500 triệu 4,60% 4,75% 7,00% 7,20% 7,50% -
>1 tỷ 4,60% 4,75% 7,00% 7,20% 7,50% -
>2 tỷ 4,60% 4,75% 7,00% 7,20% 7,50% -

Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Dầu khí Toàn cầu - GPBank

Cập nhật lúc 07:02:28 01/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,73% 4,69% 6,58% 6,54% 6,14% -
<500 triệu 4,73% 4,69% 6,58% 6,54% 6,14% -
> 500 triệu 4,73% 4,69% 6,58% 6,54% 6,14% -
>1 tỷ 4,73% 4,69% 6,58% 6,54% 6,14% -
>2 tỷ 4,73% 4,69% 6,58% 6,54% 6,14% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,74% 6,71% 6,78% 6,57% -
<500 triệu - 4,74% 6,71% 6,78% 6,57% -
> 500 triệu - 4,74% 6,71% 6,78% 6,57% -
>1 tỷ - 4,74% 6,71% 6,78% 6,57% -
>2 tỷ - 4,74% 6,71% 6,78% 6,57% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,75% 4,75% 6,80% 7,00% 7,00% 0.50%
<500 triệu 4,75% 4,75% 6,80% 7,00% 7,00% 0.50%
> 500 triệu 4,75% 4,75% 6,80% 7,00% 7,00% 0.50%
>1 tỷ 4,75% 4,75% 6,80% 7,00% 7,00% 0.50%
>2 tỷ 4,75% 4,75% 6,80% 7,00% 7,00% 0.50%

Ngân hàng TMCP Quốc Dân - NCB

Cập nhật lúc 07:02:28 01/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,48% 4,69% 7,32% 7,49% 7,19% -
<500 triệu 4,48% 4,69% 7,32% 7,49% 7,19% -
> 500 triệu 4,48% 4,69% 7,32% 7,49% 7,19% -
>1 tỷ 4,48% 4,69% 7,32% 7,49% 7,19% -
>2 tỷ 4,48% 4,69% 7,32% 7,49% 7,19% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,73% 7,48% 7,81% 7,79% -
<500 triệu - 4,73% 7,48% 7,81% 7,79% -
> 500 triệu - 4,73% 7,48% 7,81% 7,79% -
>1 tỷ - 4,73% 7,48% 7,81% 7,79% -
>2 tỷ - 4,73% 7,48% 7,81% 7,79% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,50% 4,75% 7,60% 8,10% 8,40% -
<500 triệu 4,50% 4,75% 7,60% 8,10% 8,40% -
> 500 triệu 4,50% 4,75% 7,60% 8,10% 8,40% -
>1 tỷ 4,50% 4,75% 7,60% 8,10% 8,40% -
>2 tỷ 4,50% 4,75% 7,60% 8,10% 8,40% -

Ngân hàng TMCP Kiên Long - Kienlongbank

Cập nhật lúc 07:02:28 01/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,53% 4,69% 6,58% 6,98% 6,82% -
<500 triệu 4,53% 4,69% 6,58% 6,98% 6,82% -
> 500 triệu 4,53% 4,69% 6,58% 6,98% 6,82% -
>1 tỷ 4,53% 4,69% 6,58% 6,98% 6,82% -
>2 tỷ 4,53% 4,69% 6,58% 6,98% 6,82% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,73% 6,71% 7,25% 7,36% -
<500 triệu - 4,73% 6,71% 7,25% 7,36% -
> 500 triệu - 4,73% 6,71% 7,25% 7,36% -
>1 tỷ - 4,73% 6,71% 7,25% 7,36% -
>2 tỷ - 4,73% 6,71% 7,25% 7,36% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,55% 4,75% 6,80% 7,50% 7,90% -
<500 triệu 4,55% 4,75% 6,80% 7,50% 7,90% -
> 500 triệu 4,55% 4,75% 6,80% 7,50% 7,90% -
>1 tỷ 4,55% 4,75% 6,80% 7,50% 7,90% -
>2 tỷ 4,55% 4,75% 6,80% 7,50% 7,90% -

Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Đại Dương - OceanBank

Cập nhật lúc 07:02:28 01/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,53% 4,53% 6,15% 7,02% 6,59% -
<500 triệu 4,53% 4,53% 6,15% 7,02% 6,59% -
> 500 triệu 4,53% 4,53% 6,15% 7,02% 6,59% -
>1 tỷ 4,53% 4,53% 6,15% 7,02% 6,59% -
>2 tỷ 4,53% 4,53% 6,15% 7,02% 6,59% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,73% 6,46% 7,30% 6,61% -
<500 triệu - 4,73% 6,46% 7,30% 6,61% -
> 500 triệu - 4,73% 6,46% 7,30% 6,61% -
>1 tỷ - 4,73% 6,46% 7,30% 6,61% -
>2 tỷ - 4,73% 6,46% 7,30% 6,61% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,75% 4,75% 6,55% 7,55% 7,05% -
<500 triệu 4,75% 4,75% 6,55% 7,55% 7,05% -
> 500 triệu 4,75% 4,75% 6,55% 7,55% 7,05% -
>1 tỷ 4,75% 4,75% 6,55% 7,55% 7,05% -
>2 tỷ 4,75% 4,75% 6,55% 7,55% 7,05% -

Ngân hàng TMCP Xăng dầu Petrolimex - PG Bank

Cập nhật lúc 07:02:28 01/04/2020

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,73% 7,00% 7,35% 7,44% -
<500 triệu - 4,73% 7,00% 7,35% 7,44% -
> 500 triệu - 4,73% 7,00% 7,35% 7,44% -
>1 tỷ - 4,73% 7,00% 7,35% 7,44% -
>2 tỷ - 4,73% 7,00% 7,35% 7,44% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,75% 4,75% 7,10% 7,60% 8,00% -
<500 triệu 4,75% 4,75% 7,10% 7,60% 8,00% -
> 500 triệu 4,75% 4,75% 7,10% 7,60% 8,00% -
>1 tỷ 4,75% 4,75% 7,10% 7,60% 8,00% -
>2 tỷ 4,75% 4,75% 7,10% 7,60% 8,00% -

Ngân hàng thương mại TNHH MTV Xây dựng Việt Nam - CBBank

Cập nhật lúc 07:02:28 01/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,721% 4,684% 7,552% 7,318% 6,891% -
<500 triệu 4,721% 4,684% 7,552% 7,318% 6,891% -
> 500 triệu 4,721% 4,684% 7,552% 7,318% 6,891% -
>1 tỷ 4,721% 4,684% 7,552% 7,318% 6,891% -
>2 tỷ 4,721% 4,684% 7,552% 7,318% 6,891% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,721% 7,723% 7,624% 7,437% -
<500 triệu - 4,721% 7,723% 7,624% 7,437% -
> 500 triệu - 4,721% 7,723% 7,624% 7,437% -
>1 tỷ - 4,721% 7,723% 7,624% 7,437% -
>2 tỷ - 4,721% 7,723% 7,624% 7,437% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,750% 4,750% 7,850% 7,900% 8,000% -
<500 triệu 4,750% 4,750% 7,850% 7,900% 8,000% -
> 500 triệu 4,750% 4,750% 7,850% 7,900% 8,000% -
>1 tỷ 4,750% 4,750% 7,850% 7,900% 8,000% -
>2 tỷ 4,750% 4,750% 7,850% 7,900% 8,000% -

Ngân hàng TMCP Phát triển Mê Kông - MDBank

Cập nhật lúc 07:02:28 01/04/2020

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,0% 4,0% 5,0% 6,0% 6,4% 1%
<500 triệu 4,0% 4,0% 5,0% 6,0% 6,4% 1%
> 500 triệu 4,0% 4,0% 5,0% 6,0% 6,4% 1%
>1 tỷ 4,0% 4,0% 5,0% 6,0% 6,4% 1%
>2 tỷ 4,0% 4,0% 5,0% 6,0% 6,4% 1%

Ngân hàng TMCP Bảo Việt - BAOVIET Bank

Cập nhật lúc 07:02:28 01/04/2020

Nhận lãi trước

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,73% 4,70% 6,62% 7,36% 6,60% -
<500 triệu 4,73% 4,70% 6,62% 7,36% 6,60% -
> 500 triệu 4,73% 4,70% 6,62% 7,36% 6,60% -
>1 tỷ 4,73% 4,70% 6,62% 7,36% 6,60% -
>2 tỷ 4,73% 4,70% 6,62% 7,36% 6,60% -

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,73 % 6,75% 7,78% 7,14% -
<500 triệu - 4,73 % 6,75% 7,78% 7,14% -
> 500 triệu - 4,73 % 6,75% 7,78% 7,14% -
>1 tỷ - 4,73 % 6,75% 7,78% 7,14% -
>2 tỷ - 4,73 % 6,75% 7,78% 7,14% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,75% 4,75% 6,85% 7,95% 7,60% -
<500 triệu 4,75% 4,75% 6,85% 7,95% 7,60 % -
> 500 triệu 4,75% 4,75% 6,85% 7,95% 7,60% -
>1 tỷ 4,75% 4,75% 6,85% 7,95% 7,60 % -
>2 tỷ 4,75% 4,75% 6,85% 7,95% 7,60 % -

Ngân hàng TNHH MTV Public Việt Nam - Public Bank Việt Nam

Cập nhật lúc 07:02:28 01/04/2020

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,50% 4,75% 6,50% 7,60% 7,40% -
<500 triệu 4,50% 4,75% 6,20% 7,60% 7,40% -
> 500 triệu 4,50% 4,75% 6,20% 7,60% 7,40% -
>1 tỷ 4,50% 4,75% 6,20% 7,60% 7,40% -
>2 tỷ 4,50% 4,75% 6,20% 7,60% 7,40% -

Ngân hàng TNHH Indovina - Indovina Bank

Cập nhật lúc 07:02:28 01/04/2020

Nhận lãi hàng tháng

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu - 4,73% 6,71% 7,35% 7,36% -
<500 triệu - 4,98% 6,71% 7,35% 7,36% -
> 500 triệu - 4,98% 6,71% 7,35% 7,36% -
>1 tỷ - 4,98% 6,71% 7,35% 7,36% -
>2 tỷ - 4,98% 6,71% 7,35% 7,36% -

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,75% 4,75% 6,80% 7,60% 7,90 % 1,00%
<500 triệu 4,75% 4,75% 6,80% 7,60% 7,90 % 1,00%
> 500 triệu 4,75% 4,75% 6,80% 7,60% 7,90 % 1,00%
>1 tỷ 4,75% 4,75% 6,80% 7,60% 7,90 % 1,00%
>2 tỷ 4,75% 4,75% 6,80% 7,60% 7,90 % 1,00%

Ngân hàng Liên doanh Việt Thái - Vinasiam Bank

Cập nhật lúc 07:02:28 01/04/2020

Nhận lãi cuối kỳ

1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 3,0% 3,25% 3,5% 6,0% - 1%
<500 triệu 3,0% 3,25% 3,5% 6,0% - 1%
> 500 triệu 3,0% 3,25% 3,5% 6,0% - 1%
>1 tỷ 3,0% 3,25% 3,5% 6,0% - 1%
>2 tỷ 3,0% 3,25% 3,5% 6,0% - 1%
1 Tháng 3 Tháng 6 Tháng 12 Tháng 24 Tháng Không kỳ hạn
< 300 triệu 4,05%