Thông tin giá vàng doji biểu đồ mới nhất

15

Cập nhật thông tin chi tiết về giá vàng doji biểu đồ mới nhất ngày 25/08/2019 trên website Poca-ngoaihanganh.com

Cập nhật tin tức giá vàng hôm nay mới nhất trên website vietnammoi.vn

Xem diễn biến giá vàng hôm nay trên website vietnambiz.vn

★ Bảng Giá Vàng SJC – DOJI – PNJ – 9999 – 24k – 18k Mua Bán Hôm Nay Mới Nhất

Giá vàng trong nước hôm nay

SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L42.05042.400
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c41.85042.450
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân41.85042.550
Vàng nữ trang 99,99%41.70042.400
Vàng nữ trang 99%40.98041.980
Vàng nữ trang 75%30.55331.953
Vàng nữ trang 58,3%23.47224.872
Vàng nữ trang 41,7%16.43317.833
Hà NộiVàng SJC42.05042.420
Đà NẵngVàng SJC42.05042.420
Nha TrangVàng SJC42.04042.420
Cà MauVàng SJC42.05042.420
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC42.02042.430
HuếVàng SJC42.03042.420
Biên HòaVàng SJC42.05042.400
Miền TâyVàng SJC42.05042.400
Quãng NgãiVàng SJC42.05042.400
Đà LạtVàng SJC42.07042.450
Long XuyênVàng SJC42.05042.400

Nguồn: sjc.com.vn

DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ42.00042.60042.00042.60042.00042.600
SJC Buôn--42.02042.58042.00042.600
Nguyên liệu 99.9941.93042.50041.90042.50041.93042.500
Nguyên liệu 99.941.88042.50041.84042.45041.88042.500
Lộc Phát Tài42.00042.60042.00042.60042.00042.600
Kim Thần Tài42.00042.60042.00042.60042.00042.600
Hưng Thịnh Vượng--41.93042.43041.93042.430
Nữ trang 99.9941.70042.80041.70042.80041.90042.800
Nữ trang 99.941.60042.70041.60042.70041.80042.700
Nữ trang 9941.35042.40041.35042.40041.50042.400
Nữ trang 75 (18k)31.00032.30031.00032.30030.95032.250
Nữ trang 68 (16k)29.27030.57029.27030.57027.83028.530
Nữ trang 58.3 (14k)23.87025.17023.87025.17023.82025.120
Nữ trang 41.7 (10k)14.46015.76014.46015.760--

Nguồn: doji.vn

PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999942.10024/08/2019 09:12:37
PNJ41.90042.40024/08/2019 09:12:37
SJC41.90042.40024/08/2019 09:12:37
Hà NộiPNJ41.90042.40024/08/2019 09:12:37
SJC41.90042.40024/08/2019 09:12:37
Đà NẵngPNJ41.90042.40024/08/2019 09:12:37
SJC41.90042.40024/08/2019 09:12:37
Cần ThơPNJ41.90042.40024/08/2019 09:12:37
SJC41.90042.40024/08/2019 09:12:37
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)41.90042.40024/08/2019 09:12:37
Nữ trang 24K41.40042.20024/08/2019 09:12:37
Nữ trang 18K30.40031.80024/08/2019 09:12:37
Nữ trang 14K23.44024.84024/08/2019 09:12:37
Nữ trang 10K16.31017.71024/08/2019 09:12:37

Nguồn: pnj.com.vn

Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L41.95042.500
Vàng 24K (999.9)41.60042.400
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)41.80042.400
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC41.96042.490

Nguồn: phuquy.com.vn

Bảo Tín Minh Châu

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)41.89042.440
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)41.89042.440
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)41.89042.440
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)41.45042.350
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)41.35042.250
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)41.350
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)42.02042.500
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)41.050
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)29.860
Vàng 680 (16.8k)27.810
Vàng 680 (16.32k)22.540
Vàng 585 (14k)23.110
Vàng 37.5 (9k)14.520
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.160
Vàng 700 (16.8k)27.140
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.480
Vàng 37.5 (9k)13.970

Nguồn: btmc.vn

Cách tính tuổi vàng 8k, 10k, 14k, 16k, 18k, 21k, 22k, 24k

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ giá vàng Kitco 24h

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 30 ngày

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 60 ngày

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 6 tháng

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 1 năm

Đơn vị tính USD/Oz
Nguồn: kitco.com

Lịch sử giao dịch vàng thế giới trong 30 ngày

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-08-231498.381530.081493.411528.30 1.99
2019-08-221502.301504.351492.311497.90 0.31
2019-08-211507.671507.931496.401502.40 0.32
2019-08-201495.871508.011492.611507.10 0.78
2019-08-191512.401512.851493.141495.41 1.24
2019-08-161523.341528.021503.581513.92 0.61
2019-08-151515.781527.061507.831523.12 0.46
2019-08-141501.941523.881494.081516.25 0.99
2019-08-131510.781534.871479.761501.38 0.66
2019-08-121497.721519.711487.271511.19 0.86
2019-08-091504.131508.801494.651498.26 0.18
2019-08-081499.921509.421489.901500.84 0.01
2019-08-071474.391510.261472.121500.96 1.8
2019-08-061468.601474.721456.061474.09 0.7
2019-08-051442.211469.511436.641463.79 1.57
2019-08-021445.071448.911430.211440.81 0.3
2019-08-011412.961445.851400.361445.01 2.19
2019-07-311431.301435.061410.411413.44 1.24
2019-07-301426.691433.361422.181430.85 0.29
2019-07-291419.091428.231414.701426.76 0.72
2019-07-261414.331424.441413.371416.56 0.19
2019-07-251425.921433.381410.911413.93 0.84

Đơn vị tính USD/Oz
Nguồn: ifcmarkets.com

Lịch sử giao dịch vàng thế giới trong 30 ngày

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-08-231498.381530.081493.411528.30 1.99
2019-08-221502.301504.351492.311497.90 0.31
2019-08-211507.671507.931496.401502.40 0.32
2019-08-201495.871508.011492.611507.10 0.78
2019-08-191512.401512.851493.141495.41 1.24
2019-08-161523.341528.021503.581513.92 0.61
2019-08-151515.781527.061507.831523.12 0.46
2019-08-141501.941523.881494.081516.25 0.99
2019-08-131510.781534.871479.761501.38 0.66
2019-08-121497.721519.711487.271511.19 0.86
2019-08-091504.131508.801494.651498.26 0.18
2019-08-081499.921509.421489.901500.84 0.01
2019-08-071474.391510.261472.121500.96 1.8
2019-08-061468.601474.721456.061474.09 0.7
2019-08-051442.211469.511436.641463.79 1.57
2019-08-021445.071448.911430.211440.81 0.3
2019-08-011412.961445.851400.361445.01 2.19
2019-07-311431.301435.061410.411413.44 1.24
2019-07-301426.691433.361422.181430.85 0.29
2019-07-291419.091428.231414.701426.76 0.72
2019-07-261414.331424.441413.371416.56 0.19
2019-07-251425.921433.381410.911413.93 0.84

Đơn vị tính EURO/Oz
Nguồn: ifcmarkets.com

Công thức quy đổi - cách tính giá vàng thế giới và giá vàng trong nước

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Các thông số tham khảo:

+ 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng

+ 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram

+ 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram

+ 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram

+ 1 phân = 10 ly = 0.375 gram

+ 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram

+ 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram

+ Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce

+ Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce

+ Thuế nhập khẩu: 1%

+ Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Liên quan giá vàng doji biểu đồ

12 mô hình nến (candlestick) dự đoán đảo chiều forex có độ chính xác cao | phân tích kỹ thuật

[clipdautu.com] phân tích giá vàng

Phân tích kỹ thuật p2 | 10 mẫu nến cơ bản thường dùng để dự đoán giá tăng giảm trong trade coin

Phân tích kỹ thuật phần 1 - biểu đồ nến nhật và các mô hình nến đảo chiều

[gic] cấp độ 2: biểu đồ

Giá vàng hôm nay ngày 5/8/2019 || giá vàng tăng vượt mức kỷ lục 6 năm

Học forex- phân tích nến nhật

để trở thành pro trader bài 2: những mẫu nến nhật đảo chiều cơ bản phải biết - nến nhật căn bản

Giá vàng thế giới tăng

[forex uni] - đầu tư forex | các dạng biểu đồ trong đầu tư và kinh doanh forex.

Dự báo giá vàng, usd, eur, chỉ số chứng khoán

Mỹ nghệ mạ vàng kim bảo phúc - doji

Giá vàng hiện tại và canh mua vùng thấp

28/3 #46 - thị trường / biểu đồ / coinbase hỗ trợ erc20 / bitcoin và chứng khoán / bitcoiin ico

Coins free video hướng dẫn sử dụng nến doji bắt đỉnh đáy trong trade coin ptkt phần6

Bài 1- mô hình doji - mô hình đầu tư forex hiệu quả, an toàn, uy tín lợi nhuận nhất - hoàng ngọc sơn

[hội thảo online] kiến thức cao cấp về nến chưa từng được tiết lộ | gkfxprime vn

Biểu đồ giá vàng thế giới hôm nay ngày 9/6/2017

Biểu đồ nến nhật bản trong thị trường vàng và forex phần 3

[sơn forex] - áp dụng đa khung thời gian như thế nào để giao dịch đầu tư forex hiệu qủa nhất?

Olymp trade webminar: hành vi giá - price action

Giao dịch binary option: quy tắc vào lệnh 1 phút hiệu quả giảm thiểu rủi ro (iq option)

Các mẫu hình nến nhật phổ biến và kinh điển nhất trong phân tích kỹ thuật chứng khoán

Phân tích giá vàng đầu tuần 27/02/2017

Học phân tích kỹ thuật candlestick phần 2

Ca sĩ đàm vĩnh hưng đến mua vàng ngày thần tai tại doji

Học đầu tư coin, forex cơ bản: mô hình nến doji

Gold tuần 13 - 19/03/2017. giá vàng cùng [clipforex.com] [dautugi.vn]

Module 5 nến và biểu đồ nến trong giao dịch forex

đổ xô mua vàng kim thân ngày vía thần tài

Học chứng khoán - nhận dạng màu sắc biểu đồ nến nhật bản - stocktraders

Quà tặng mỹ nghệ mạ vàng

10/7/2018 bản tin phân tích biến động thị trường của các cặp tỷ giá eur gbp jpy

Giá vàng hôm nay và dự báo giá vàng thời gian tới

[forex uni] - 3 yếu tố để trở thành trader chuyên nghiệp trong đầu tư forex .

Lạ kỳ: biểu đồ giá vàng và giá bitcoin gần như giống hệt nhau!

Chiến lược giao dịch forex theo inside bar

[dbd] bản tin nhận định thị trường tuần từ 28/8 đến 1/9/2017

Phân tích tâm lý mua bán trong biểu đồ nến nhật

Hướng dẫn giao dịch với vùng cung cầu phần 2: quy tắc 4 sóng hồi và nến sức ép với lệnh stop

Phân tích kỹ thuật- kỹ thuật sử dụng mô hình nến doji bắt đỉnh, đáy

Tìm hiểu về biểu đồ nến nhật trong kỹ thuật trade coin

Nhận định xu hướng thị trường forex từ ngày 24/06 - 28/06| lương tuấn

Phân tích bitcoin btc ngày hôm nay 24 1 2018

Phân tích kỹ thuật p3 | 11 mô hình nến đảo chiều sử dụng trong trade coin | phần 1

Bài 3 phân tích biểu đồ nến nhật

Có những mô hình nến nào trong thị trường forex?

Thanh hành đăng (aoandon) với cách lên đồ mới quá mạnh | onmyoji arena - âm dương sư moba

[sơn forex] - hướng dẫn xác định điểm dừng lỗ lệnh buy trong đầu tư forex

Phân tích thị trường vàng 22/7/2011

Giá vàng doji cần thơ hôm nay , Giá vàng doji 1 chỉ , Giá vàng của tiệm vàng mi hồng , Giá vàng của doji , Giá vàng cty pnj , Gia vang cty pnj , Gia vang cty doji,