Thông tin giá vàng 18k tại tiền giang mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về giá vàng 18k tại tiền giang mới nhất ngày 28/05/2020 trên website Poca-ngoaihanganh.com

Tin tức giá vàng trong nước hôm nay

Cập nhật lúc 14:48:47 28/05/2020

Bảng giá vàng SJC, vàng miếng, vàng 9999, vàng 24K, vàng nữ trang… mới nhất ngày 28/5

Tính đến 11h03 sáng nay, giá vàng trong nước được SJC Hà Nội niêm yết ở mức 48,40 - 48,79 triệu đồng/lượng (mua vào – bán ra), tăng 80.000 đồng/lượng ở chiều mua vào và tăng 70.000 đồng/lượng tại chiều bán ra so với chốt phiên hôm qua.

Tương tự, tại SJC TP. Hồ Chí Minh niêm yết ở mức 48,40 - 48,77 triệu đồng/lượng (mua vào – bán ra), tăng 80.000 đồng/lượng ở chiều mua vào và tăng 70.000 đồng/lượng tại chiều bán ra.

Tại Phú Qúy SJC niêm yết giá vàng ở mức 48,40 - 48,70 triệu đồng/lượng (mua vào – bán ra), tăng 50.000 đồng/lượng ở cả chiều mua vào và bán ra.

Tại PNJ Hà Nội và PNJ TP.HCM niêm yết giá vàng ở mức 48,40 - 48,70 triệu đồng/lượng (mua vào – bán ra), tăng 50.000 đồng/lượng ở cả chiều mua vào và bán ra.

Tại Bảo Tín Minh Châu niêm yết giá vàng ở mức 48,40 - 48,67 triệu đồng/lượng (mua vào – bán ra), tăng 70.000 đồng/lượng tại chiều mua vào và tăng 50.000 đồng/lượng tại chiều bán ra so với chốt phiên hôm qua.

Bảng giá vàng SJC, vàng miếng, vàng nữ trang… tại một số hệ thống cửa hàng được khảo sát vào lúc 8h30 ngày 28/05/2020:

Bảng giá vàng trực tuyến online

Cập nhật lúc 14:48:47 28/05/2020

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 48,380 48,750
Nhẫn 9999 1c->5c 47,500 48,200
Vàng nữ trang 9999 47,100 47,900
Vàng nữ trang 24K 46,026 47,426
Vàng nữ trang 18K 34,179 36,079
Vàng nữ trang 14K 26,178 28,078
Vàng nữ trang 10K 18,226 20,126
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 48,380 48,770
SJC Đà Nẵng 48,380 48,770
SJC Nha Trang 48,370 48,770
SJC Cà Mau 48,380 48,770
SJC Bình Phước 48,360 48,770
SJC Huế 48,350 48,780
SJC Biên Hòa 48,380 48,750
SJC Miền Tây 48,380 48,750
SJC Quãng Ngãi 48,380 48,750
SJC Đà Lạt 47,770 48,200
SJC Long Xuyên 48,400 48,800
DOJI HCM 48,360 48,640
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
DOJI HN 48,350 48,650
PNJ HCM 48,350 48,650
PNJ Hà Nội 48,350 48,650
Phú Qúy SJC 48,350 48,650
Mi Hồng 48,500 48,750
Bảo Tín Minh Châu 48,330 48,620
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
EXIMBANK 48,420 48,620
ACB 48,400 48,700
Sacombank 48,250 48,800
SCB 48,200 48,600
MARITIME BANK 47,800 49,000
TPBANK GOLD 48,350 48,650

Tổng hợp tin tức giá vàng trong 24h qua

Cập nhật lúc 14:48:47 28/05/2020

Giá vàng hôm nay ngày 28/5: Giá vàng tăng trở lại 80.000 đồng/lượng
Giá vàng và giá ngoại tệ 28.5: Vàng vẫn neo cao hơn 48 triệu/lượng
Giá dầu thế giới giảm do căng thẳng Mỹ - Trung
Tỷ giá ngoại tệ 28.5: USD tiếp tục đà tăng giá
Kinh tế 24h: Thu giữ trên 1.500 sản phẩm hàng giả nhái nhãn Adidas
Sức khoẻ là vốn quý nhất: Thay vì bận tâm giá vàng hôm nay là bao nhiêu, bạn hãy để ý nhiều hơn tới thân nhiệt của chính mình
Ngày 28/5 vàng tăng trở lại, Nhân dân tệ mất giá
Bỏ qua căng thẳng Mỹ - Trung, giới đầu tư kỳ vọng vào hồi phục kinh tế
Thị trường tài chính 24h: Chờ đợi bất ngờ trong quý II
Ngày 11/6/2020, đấu giá 71 cây tràm bông vàng tại tỉnh An Giang
Hàng hóa TG phiên 26/5/2020: Giá tiếp tục đi lên
Giá heo hơi hôm nay 28/5/2020: Miền Nam giảm nhẹ
Chuyên gia “đào mỏ” phố Wall có nguy cơ mất trắng hàng tỷ USD
COVID-19: Dấu chấm hết cho thời kỳ vàng son của vàng đen?
Bản tin thị trường kim loại ngày 27/5: Sản lượng đồng thế giới năm nay sẽ giảm tới 950.000 tấn
Bóng đá. Bóng đá Việt Nam. Hùng Dũng liệu có thể xuất ngoại hay chưa?
Trà ướp sen đắt ngang vàng ròng: Khách xếp hàng nửa năm mới tới lượt
IAE: Đầu tư dầu đá phiến tại Mỹ sẽ giảm một nửa trong năm 2020
Huy động được hơn 3.700 tỷ đồng từ đấu thầu trái phiếu Chính phủ
Venezuela đạt thỏa thuận mua thực phẩm và thuốc men với UNDP
Choáng với dàn sơ ri “khủng“ giá tiền tỷ của đại gia chơi cây cảnh “khét tiếng” Thái Nguyên

Bảng giá vàng các thương hiệu lớn trong nước hôm nay

Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC

Cập nhật lúc 14:48:47 28/05/2020

Thị trườngLoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L - 10L48.32048.700
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ47.45048.150
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ47.45048.250
Vàng nữ trang 99,99%47.15047.950
Vàng nữ trang 99%46.07547.475
Vàng nữ trang 75%34.21636.116
Vàng nữ trang 58,3%26.20828.108
Vàng nữ trang 41,7%18.24720.147
Hà NộiVàng SJC48.32048.720
Đà NẵngVàng SJC48.32048.720
Nha TrangVàng SJC48.31048.720
Cà MauVàng SJC48.32048.720
Bình DươngVàng SJC48.30048.720
HuếVàng SJC48.29048.730
Bình PhướcVàng SJC48.30048.720
Miền TâyVàng SJC48.32048.700
Biên HòaVàng SJC48.32048.700
Quãng NgãiVàng SJC48.32048.700
Long XuyênVàng SJC48.34048.750
Bạc LiêuVàng SJC48.32048.720
Quy NhơnVàng SJC48.30048.720
Hậu GiangVàng SJC48.30048.720
Phan RangVàng SJC48.30048.720
Hạ LongVàng SJC48.30048.720
Quảng NamVàng SJC48.30048.720

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý DOJI

Cập nhật lúc 14:48:47 28/05/2020

Thị trường Hà Nội
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC HN lẻ48404870
AVPL / SJC HN buôn48414869
Kim Tý48404870
Kim Thần Tài48404870
Lộc Phát Tài48404870
Kim Ngân Tài48404870
Hưng Thịnh Vượng47584842
Nguyên liệu 99.9947584782
Nguyên liệu 99.947534777
Nữ trang 99.9947184822
Nữ trang 99.947084812
Nữ trang 9946384777
Nữ trang 18k34873637
Nữ trang 16k32433443
Nữ trang 14k26332833
Nữ trang 10k14261576
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611
Thị trường Đà Nẵng
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC ĐN lẻ48404875
AVPL / SJC ĐN Buôn48424875
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611
Nguyên liệu 999947534784
Nguyên liệu 99947484778
Lộc Phát Tài48404875
Kim Thần Tài48404875
Nhẫn H.T.V47584842
Nữ trang 99.9947184822
Nữ trang 99.947084812
Nữ trang 9946384777
Nữ trang 18k34873637
Nữ trang 6832433443
Nữ trang 14k26332833
Nữ trang 10k14261576
Thị trường TpHCM
Mua vào
Bán ra
AVPL / SJC lẻ48404870
AVPL / SJC buôn48404870
Kim Tuất48404870
Kim Thần Tài48404870
Lộc Phát Tài48404870
Nhẫn H.T.V47584842
Nguyên liệu 999947554782
Nguyên liệu 99947504777
Nữ trang 99.9947204822
Nữ trang 99.947104812
Nữ trang 9946404777
Nữ Trang 18k35023632
Nữ Trang 14k26982828
Nữ trang 6827182788
Quy đổi (nghìn/lượng)32442.432565.3
USD/VND (Liên NH)2251722611

Công ty Cổ phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận - PNJ

Cập nhật lúc 14:48:47 28/05/2020

Khu vực Loại vàng Giá mua Giá bán Thời gian cập nhật
TPHCM Bóng đổi 9999 0 47.820 28/05/2020 13:27:03
PNJ 47.620 48.320 28/05/2020 13:27:03
SJC 48.400 48.730 28/05/2020 13:27:03
Hà Nội PNJ 47.620 48.320 28/05/2020 13:27:03
SJC 48.400 48.730 28/05/2020 13:27:03
Đà Nẵng PNJ 47.620 48.320 28/05/2020 13:27:03
SJC 48.400 48.730 28/05/2020 13:27:03
Cần Thơ PNJ 47.620 48.320 28/05/2020 13:27:03
SJC 48.400 48.730 28/05/2020 13:27:03
Giá vàng nữ trang Nhẫn PNJ (24K) 47.620 48.320 28/05/2020 13:27:03
Nữ trang 24K 47.200 48.000 28/05/2020 13:27:03
Nữ trang 18K 34.750 36.150 28/05/2020 13:27:03
Nữ trang 14K 26.830 28.230 28/05/2020 13:27:03
Nữ trang 10K 18.720 20.120 28/05/2020 13:27:03

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý Phú Quý

Cập nhật lúc 14:48:47 28/05/2020

Loại Diễn Giải Giá Mua Vào Giá Bán Ra Giá Vàng Bán Buôn PHÍ CHẾ TÁC
Mua Vào Bán Ra
SJC Vàng miếng SJC 4,840,000 4,870,000 4,841,000 4,869,000
SJN Vàng miếng SJC nhỏ 4,820,000 4,870,000 --- ---
NPQ Nhẫn tròn trơn 999.9 4,740,000 4,820,000 --- ---
TTPQ Thần tài Phú Quý 9999 4,730,000 4,820,000 --- ---
24K Vàng 9999 4,730,000 4,820,000 --- ---
999 Vàng 999 4,720,000 4,810,000 --- ---
099 Vàng trang sức 99 4,685,000 4,785,000 --- ---
VÀNG THỊ TRƯỜNG Giá Mua Vào Giá Bán Ra
V9999 Vàng thị trường 9999 4,700,000 4,820,000
V999 Vàng thị trường 999 4,690,000 4,810,000
V99 Vàng thị trường 99 4,655,000 4,775,000
Cập Nhật Lúc: 14:40:47 - 28/05/2020 (GIỜ MÁY CHỦ) --- Đơn vị: Đồng/Chỉ

Công ty TNHH Bảo Tín Minh Châu - BTMC

Cập nhật lúc 14:48:47 28/05/2020

Thương phẩm
(Brand of gold)
Loại vàng
(types of gold)
Hàm lượng
(content)
Mua vào
(buy)
Bán ra
(sell)
Trạng thái
(status)
Vàng Rồng Thăng Long VÀNG MIẾNG 999.9
(24k)
4757 4817 -
BẢN VÀNG ĐẮC LỘC 999.9
(24k)
4757 4817 -
NHẪN TRÒN TRƠN 999.9
(24k)
4757 4817 -
VÀNG TRANG SỨC; VÀNG BẢN VỊ; THỎI; NÉN 999.9
(24k)
4720 4810 -
Vàng BTMC VÀNG TRANG SỨC 99.9
(24k)
4710 4800 -
Vàng HTBT VÀNG 999.9
(24k)
4710 - -
Vàng SJC VÀNG MIẾNG 999.9
(24k)
4841 4868 -
Vàng thị trường VÀNG NGUYÊN LIỆU 999.9
(24k)
4660 - -
Vàng nguyên liệu BTMC VÀNG NGUYÊN LIỆU 750
(18k)
- - -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 700
(16.8k)
- - -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 680
(16.3k)
- - -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 585
(14k)
- - -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 375
(9k)
- - -
Vàng nguyên liệu thị trường VÀNG NGUYÊN LIỆU 750
(18k)
2934 - -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 700
(16.8k)
2730 - -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 680
(16.3k)
2181 - -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 585
(14k)
2262 - -
VÀNG NGUYÊN LIỆU 375
(9k)
1406 - -

Công ty cổ phần Vàng Bạc Đá Quý SJC Cần Thơ

Cập nhật lúc 14:48:47 28/05/2020

LoạiMua vàoBán ra
Nhẫn SJCCT 99.99% 47,700 48,200
Nữ trang 99.99% 46,700 48,200
Nữ trang 99% 46,400 47,900
Nữ trang 75% 34,950 36,450
Nữ trang 68% 31,580 33,080
Nữ trang 58.3% 26,900 28,400
Nữ trang 41.7% 18,900 20,400

Công ty Cổ phần vàng bạc đá quý ASEAN - AJC (Hà Nội - Vinh - Thái Bình)

Cập nhật lúc 14:48:47 28/05/2020


Công ty TNHH Vàng Mi Hồng (TpHCM - Tiền Giang - Bến Tre)

Cập nhật lúc 14:48:47 28/05/2020

Loại vàng Mua Bán
SJC48504870
99,9%47554780
98,5%46754755
98,0%46554735
95,0%45000
75,0%31503360
68,0%28603040
61,0%27602940

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Ngọc Thẫm - NTJ (Tiền Giang - Cần Thơ - Vĩnh Long - Long An - An Giang - Đồng Tháp - Trà Vinh - TpHCM)

Cập nhật lúc 14:48:47 28/05/2020


Công ty TNHH VBĐQ Ngọc Hải - NHJ (Tiền Giang - Bến Tre - Long An - Sài Gòn)

Cập nhật lúc 14:48:47 28/05/2020

Loại vàng Giá mua Giá bán
Vàng Nhẫn 24K4,720,0004,790,000
Vàng nữ trang 9904,660,0004,760,000
Vàng HBS, NHJ4,720,0001
Vàng miếng SJC (1 lượng)4,830,0004,880,000
Vàng miếng SJC (1c,2c,5c)4,800,0004,880,000
Vàng trắng gram có hột Giãn - Đứt - Hư74,000,0001
Vàng 18k.750 3,125,0003,625,000
Vàng 17k3,125,0003,625,000
Vàng đỏ 5852,700,0003,050,000
Vàng trắng 416.P2,700,0003,050,000
Vàng trắng 585.P3,125,0003,625,000
Vàng trắng gram 14K.P (Nguyên – Mới )97,500,000130,000,000
Vàng trắng gram 17K.P (Nguyên – Mới )97,500,000130,000,000
Vàng trắng gram không hột Giãn - Đứt - Hư84,000,0001

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sinh Diễn - SDJ (Bắc Ninh)

Cập nhật lúc 14:48:47 28/05/2020

Loại Mua vào Bán ra
Nhẫn tròn 99.9 4.740.000 ₫ 4.780.000 ₫
Nhẫn vỉ SDJ 4.750.000 ₫ 4.790.000 ₫
Bạc 40.000 ₫ 60.000 ₫
Vàng Tây 2.800.000 ₫ 3.250.000 ₫
Vàng Ý PT 3.400.000 ₫ 4.300.000 ₫

Công ty TNHH MTV TMDV SX Vàng Bạc Kim Định (Kiên Giang)

Cập nhật lúc 14:48:47 28/05/2020

Tên
Loại
Mua
Bán
Nữ Trang
995
0
0
Nữ Trang
720
3,370
3,570
Nữ Trang
620
2,890
3,090

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý Kim Tín - KTJ (Hà Nội - Cao Bằng - Thái Nguyên)

Cập nhật lúc 14:48:47 28/05/2020

Thương phẩm Hàm
lượng
Mua vào
Vàng nguyên liệu (vnđ)
Bán ra
(vnđ)
VÀNG KIM TÍN
999.9
(24K)
4702 4787
VÀNG SJC
(Nhà nước Cấp phép KDVM cho Kim Tín số: 59 GP-NHNN)
999.9
(24K)
4838 4875
Thế giới
999.9
(24K)
4765 4788
Trang sức vàng màu
Công nghệ Italy, Korea ...
58.5
(14K)
278 2168
75
(18K)
357 2720
Trang sức vàng trắng
Công nghệ Italy, Korea ...
58.5
(14K)
278 2178
75
(18K)
357 2730
Trang sức
Công nghệ đúc Italy
75
(18K)
Quy chế 2790
Trang sức
Công nghệ đúc Korea
75
(18K)
Quy chế 2800
Platin
950
Quy chế 5599

Công ty TNHH kinh doanh Vàng Bạc Đá Quý Mỹ Ngọc (Đồng Nai)

Cập nhật lúc 14:48:47 28/05/2020

   MUA VÀO BÁN RA
98% 4.570.000
4.630.000
9999 4.700.000
4.760.000
N.Tr 98% 4.600.000  4.700.000
V.Tr 75%  1.200.000 1.400.000
 610 2.740.000 2.940.000

Doanh nghiệp tư nhân Phú Hào (Bến Tre)

Cập nhật lúc 14:48:47 28/05/2020

MUA Đơn vị tính
nghìn đồng
BÁN /
4,740
9999
4,780
chỉ
3,090
NT18
3,240
chỉ
970
Italy
1,270
gam

Doanh nghiệp tư nhân kinh doanh Vàng Ngọc Bình (Bến Tre)

Cập nhật lúc 14:48:47 28/05/2020

LOẠI MUA BÁN
9999 4750 4780
980 4650 4680
700 3220 3340
680 3170 3290
650 3120 3240

Công ty TNHH Vàng Bạc Duy Hiển (Hà Nam)

Cập nhật lúc 14:48:47 28/05/2020

LOẠI MUA VÀO BÁN RA
Giá vàng 9999 4.150.000 4.200.000
Giá bạc ta 0 50.000
Giá vàng SJC 0 4.220.000

Tiệm vàng Trần Các (Kiên Giang)

Cập nhật lúc 14:48:47 28/05/2020


Công ty TNHH Vàng Bạc Đá Quý Hương Chi (Bắc Giang)

Cập nhật lúc 14:48:47 28/05/2020

Loại vàng Mua vào Bán ra
Vàng 999.9 4,690,000 4,790,000
Vàng 999 4,660,000 4,760,000
Vàng 18K 3,400,000 4.500,000
Vàng 14K 2,200,000 0,000,000
Bạc 999,9 40,000 60,000

Doanh nghiệp tư nhân kinh doanh Vàng Kim Hoa (Bình Thuận)

Cập nhật lúc 14:48:47 28/05/2020

Tên
Loại
Mua
Bán
Nữ Trang
9999
4,130
4,230
Nữ Trang
980
4,040
4,110
Nữ Trang
610
2,450
2,630
Nữ Trang
680
2,570
2,770

Cách tính tuổi vàng 8K, 10K, 14K, 16K, 18K, 21K, 22K, 24K

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ giá vàng Kitco trong 24h - Đơn vị tính USD/Oz

Cập nhật lúc 14:48:47 28/05/2020

Biểu đồ 30 ngày

Biểu đồ 60 ngày

Biểu đồ 6 tháng

Biểu đồ 1 năm


Lịch sử giao dịch vàng trong 30 ngày - Đơn vị tính USD/Oz

Cập nhật lúc 14:48:47 28/05/2020

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2020-05-261728.991735.411708.951710.23 1.03
2020-05-251734.751735.451721.461727.73 0.44
2020-05-221725.631739.591724.221735.23 0.47
2020-05-211747.891748.911717.401727.13 1.26
2020-05-201745.521753.951742.651748.76 0.27
2020-05-191732.111747.701725.731744.13 0.67
2020-05-181744.311765.091727.431732.49 0.65
2020-05-151729.851751.151728.741743.72 0.77
2020-05-141716.411736.391711.001730.42 0.81
2020-05-131702.161717.951698.871716.47 0.81
2020-05-121696.961710.831693.541702.61 0.33
2020-05-111702.111711.701692.081697.07 0.61
2020-05-081716.721723.551702.201707.29 0.49
2020-05-071683.751722.261683.631715.64 1.79
2020-05-061706.491708.031682.351685.07 1.2
2020-05-051702.131712.081689.921705.15 0.18
2020-05-041698.791714.051692.181702.13 0.16
2020-05-011687.031705.651670.081699.45 0.79
2020-04-301713.671721.601681.111686.15 1.64
2020-04-291707.991716.971698.341713.64 0.35
2020-04-281713.111716.701692.041707.73 0.36
2020-04-271728.131728.321706.171713.76 0.84

Cách tính giá vàng trong nước từ giá vàng thế giới

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Các thông số tham khảo:

  • 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng
  • 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram
  • 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram
  • 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram
  • 1 phân = 10 ly = 0.375 gram
  • 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram
  • 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram
  • Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce
  • Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce
  • Thuế nhập khẩu: 1%
  • Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng